01/10/2026: 1 rand = ₩82 (tỷ giá tham chiếu Ngân hàng Trung ương Châu Âu, giảm 1,2% trong 7 ngày). Bên dưới: tỷ giá mua/bán của các ngân hàng Hàn Quốc, biểu đồ 69 ngày, công cụ quy đổi và bảng tỷ giá. Cập nhật mỗi sáng (02/10/2026).
Công cụ quy đổi
Tỷ giá ngân hàng Hàn Quốc — trung bình, mua, bán
Hôm nay các ngân hàng Hàn Quốc không công bố tỷ giá mua/bán cho đồng tiền này; tỷ giá tham chiếu ECB ở trên là mức giá hợp lý để bạn tham khảo.
ZAR → KRW, 69 ngày giao dịch gần nhất
69 ngày giao dịch, từ 29/06/2026 đến 01/10/2026 · cao nhất ₩95 · thấp nhất ₩82 · tỷ giá tham chiếu ECB.
Bảng quy đổi
| ZAR | KRW |
|---|---|
| R10 | ₩823 |
| R50 | ₩4.114 |
| R100 | ₩8.227 |
| R500 | ₩41.136 |
| R1.000 | ₩82.273 |
| KRW | ZAR |
|---|---|
| ₩10.000 | 121,55 ZAR |
| ₩50.000 | 607,73 ZAR |
| ₩100.000 | 1.215,47 ZAR |
| ₩500.000 | 6.077,34 ZAR |
| ₩1.000.000 | 12.154,68 ZAR |
Các đồng tiền khác
- Đô la Mỹ
- Yên Nhật
- Nhân dân tệ Trung Quốc
- Euro
- Bảng Anh
- Đô la Hong Kong
- Đô la Singapore
- Baht Thái
- Peso Philippines
- Ringgit Malaysia
- Rupiah Indonesia
- Rupee Ấn Độ
- Đô la Úc
- Đô la New Zealand
Tiền bạc ở Hàn Quốc — các bài hướng dẫn của chúng tôi
- K-Tour Pass Hàn Quốc ra mắt Tháng 10 1: So sánh giá với Korail Pass
- Bonsuwon Galbi Suwon: Saeng-galbi 70.000 KRW, Giờ mở cửa, Đặt bàn
- Ăn uống ở Hàn Quốc giá bao nhiêu? Ngân sách mỗi ngày từ ₩10.000 (2026)
- Những gì cần chuẩn bị khi đi Hàn Quốc: thẻ T-money ₩4.000, ổ cắm 220V, eSIM
- Euro sang Won Hàn hôm nay: 1 EUR = ₩1.537, mức thấp 67 ngày
- Baht Thái sang Won Hàn: 1 Baht = ₩40, giảm 2% trong tuần (28 tháng 9 năm 2026)
Câu hỏi thường gặp
100 rand bằng bao nhiêu won Hàn Quốc?
₩8.227 theo tỷ giá tham chiếu ECB của 01/10/2026. Ngân hàng hoặc quầy đổi tiền ở Hàn Quốc sẽ trả bạn ít hơn một chút cho tiền mặt.
Rand Nam Phi đang tăng hay giảm so với won?
Trong 7 ngày giao dịch gần nhất, rand Nam Phi giảm 1,2% so với won, và giảm 3,3% trong 30 ngày. Xem biểu đồ để thấy toàn bộ khoảng thời gian này.
Nên đổi rand ở nhà hay ở Hàn Quốc?
Rand Nam Phi đổi được ở Hàn Quốc nhưng mức chênh lệch tỷ giá rộng hơn so với đô la, yên hay nhân dân tệ, và các quầy nhỏ có thể từ chối. Các quầy lớn ở Myeong-dong và Itaewon cùng chi nhánh ngân hàng đều nhận đổi; thanh toán bằng thẻ thường đơn giản hơn.
Nguồn: tỷ giá tham chiếu Ngân hàng Trung ương Châu Âu qua frankfurter.dev · trang cập nhật 02/10/2026.




