01/10/2026: 1 złoty = ₩352 (tỷ giá tham chiếu của Ngân hàng Trung ương Châu Âu, giảm 0,9% trong 7 ngày). Dưới đây là tỷ giá mua và bán của các ngân hàng Hàn Quốc, biểu đồ 69 ngày, máy đổi tiền và bảng quy đổi. Cập nhật mỗi sáng (02/10/2026).
Công cụ quy đổi
Tỷ giá ngân hàng Hàn Quốc — trung bình, mua, bán
Hôm nay các ngân hàng Hàn Quốc không công bố tỷ giá mua/bán cho đồng tiền này; tỷ giá tham chiếu ECB ở trên là mức giá hợp lý để bạn tham khảo.
PLN → KRW, 69 ngày giao dịch gần nhất
69 ngày giao dịch, từ 29/06/2026 đến 01/10/2026 · cao nhất ₩413 · thấp nhất ₩352 · tỷ giá tham chiếu ECB.
Bảng quy đổi
| PLN | KRW |
|---|---|
| 10 zł | ₩3.517 |
| 50 zł | ₩17.583 |
| 100 zł | ₩35.166 |
| 500 zł | ₩175.829 |
| 1.000 zł | ₩351.658 |
| KRW | PLN |
|---|---|
| ₩10.000 | 28,44 PLN |
| ₩50.000 | 142,18 PLN |
| ₩100.000 | 284,37 PLN |
| ₩500.000 | 1.421,83 PLN |
| ₩1.000.000 | 2.843,67 PLN |
Các đồng tiền khác
- Đô la Mỹ
- Yên Nhật
- Nhân dân tệ Trung Quốc
- Euro
- Bảng Anh
- Đô la Hong Kong
- Đô la Singapore
- Baht Thái
- Peso Philippines
- Ringgit Malaysia
- Rupiah Indonesia
- Rupee Ấn Độ
- Đô la Úc
- Đô la New Zealand
Tiền bạc ở Hàn Quốc — các bài hướng dẫn của chúng tôi
- K-Tour Pass Hàn Quốc ra mắt Tháng 10 1: So sánh giá với Korail Pass
- Bonsuwon Galbi Suwon: Saeng-galbi 70.000 KRW, Giờ mở cửa, Đặt bàn
- Ăn uống ở Hàn Quốc giá bao nhiêu? Ngân sách mỗi ngày từ ₩10.000 (2026)
- Những gì cần chuẩn bị khi đi Hàn Quốc: thẻ T-money ₩4.000, ổ cắm 220V, eSIM
- Euro sang Won Hàn hôm nay: 1 EUR = ₩1.537, mức thấp 67 ngày
- Baht Thái sang Won Hàn: 1 Baht = ₩40, giảm 2% trong tuần (28 tháng 9 năm 2026)
Câu hỏi thường gặp
100 złoty bằng bao nhiêu won Hàn Quốc?
₩35.166 theo tỷ giá tham chiếu ECB ngày 01/10/2026. Ngân hàng hoặc quầy đổi tiền ở Hàn Quốc trả cho bạn tiền mặt hơi thấp hơn một chút.
Złoty Ba Lan đang tăng hay giảm so với won?
Trong 7 ngày giao dịch gần nhất, złoty Ba Lan giảm 0,9% so với won, và giảm 4,4% trong 30 ngày. Xem biểu đồ để thấy toàn bộ khoảng thời gian.
Nên đổi złoty ở nhà hay ở Hàn Quốc?
Złoty Ba Lan có thể đổi được ở Hàn Quốc nhưng mức chênh lệch tỷ giá rộng hơn so với đô la Mỹ, yen hay nhân dân tệ, và một số quầy nhỏ có thể từ chối. Các quầy lớn ở Myeong-dong và Itaewon cùng các chi nhánh ngân hàng đều đổi được; thanh toán bằng thẻ thường đơn giản hơn.
Nguồn: tỷ giá tham chiếu của Ngân hàng Trung ương Châu Âu qua frankfurter.dev · trang cập nhật 02/10/2026.




