01/10/2026: 1 rupee = ₩14 (tỷ giá tham chiếu của Ngân hàng Trung ương Châu Âu, giảm 0,9% trong 7 ngày). Dưới đây là tỷ giá mua và bán của các ngân hàng Hàn Quốc, biểu đồ 69 ngày, công cụ quy đổi và bảng quy đổi. Cập nhật mỗi sáng (02/10/2026).
Công cụ quy đổi
Tỷ giá ngân hàng Hàn Quốc — giữa, mua, bán
Hôm nay các ngân hàng Hàn Quốc không công bố tỷ giá mua/bán cho đồng tiền này; tỷ giá tham chiếu ECB ở trên là mức giá hợp lý để bạn tham khảo.
INR → KRW, 69 ngày giao dịch gần nhất
69 ngày giao dịch, từ 29/06/2026 đến 01/10/2026 · cao nhất ₩16 · thấp nhất ₩14 · tỷ giá tham chiếu ECB.
Bảng quy đổi
| INR | KRW |
|---|---|
| ₹10 | ₩141 |
| ₹50 | ₩707 |
| ₹100 | ₩1.413 |
| ₹500 | ₩7.066 |
| ₹1.000 | ₩14.131 |
| KRW | INR |
|---|---|
| ₩10.000 | 707,65 INR |
| ₩50.000 | 3.538,24 INR |
| ₩100.000 | 7.076,48 INR |
| ₩500.000 | 35.382,40 INR |
| ₩1.000.000 | 70.764,80 INR |
Các đồng tiền khác
- Đô la Mỹ
- Yên Nhật
- Nhân dân tệ Trung Quốc
- Euro
- Bảng Anh
- Đô la Hong Kong
- Đô la Singapore
- Baht Thái
- Peso Philippines
- Ringgit Malaysia
- Rupiah Indonesia
- Đô la Úc
- Đô la New Zealand
- Đô la Canada
Tiền bạc ở Hàn Quốc — các bài hướng dẫn của chúng tôi
- K-Tour Pass Hàn Quốc ra mắt Tháng 10 1: So sánh giá với Korail Pass
- Bonsuwon Galbi Suwon: Saeng-galbi 70.000 KRW, Giờ mở cửa, Đặt bàn
- Ăn uống ở Hàn Quốc giá bao nhiêu? Ngân sách mỗi ngày từ ₩10.000 (2026)
- Những gì cần chuẩn bị khi đi Hàn Quốc: thẻ T-money ₩4.000, ổ cắm 220V, eSIM
- Euro sang Won Hàn hôm nay: 1 EUR = ₩1.537, mức thấp 67 ngày
- Baht Thái sang Won Hàn: 1 Baht = ₩40, giảm 2% trong tuần (28 tháng 9 năm 2026)
Câu hỏi thường gặp
100 rupee đổi được bao nhiêu won Hàn Quốc?
Tương đương ₩1.413 theo tỷ giá tham chiếu ECB của ngày 01/10/2026. Ngân hàng hoặc quầy đổi tiền ở Hàn Quốc sẽ trả bạn một chút thấp hơn cho tiền mặt.
Rupee Ấn Độ đang tăng hay giảm so với won?
Trong 7 ngày giao dịch gần nhất, rupee Ấn Độ giảm 0,9% so với won, và giảm 2,4% trong 30 ngày. Xem biểu đồ để thấy toàn bộ giai đoạn.
Nên đổi rupee ở nhà hay ở Hàn Quốc?
Rupee Ấn Độ có thể đổi được ở Hàn Quốc nhưng mức chênh lệch giá rộng hơn so với đô la, yên hay nhân dân tệ, và một số quầy nhỏ có thể từ chối. Các quầy lớn ở Myeong-dong và Itaewon cùng chi nhánh ngân hàng vẫn chấp nhận; thanh toán bằng thẻ thường đơn giản hơn.
Nguồn: tỷ giá tham chiếu Ngân hàng Trung ương Châu Âu qua frankfurter.dev · trang cập nhật 02/10/2026.




