01/10/2026: 1.000 rupiah = ₩76 (tỷ giá tham chiếu Ngân hàng Trung ương Châu Âu, giảm 0,6% trong 7 ngày). Dưới đây là tỷ giá mua và bán của các ngân hàng Hàn Quốc, biểu đồ 69 ngày, công cụ quy đổi và các bảng quy đổi. Cập nhật mỗi sáng (02/10/2026).
Công cụ quy đổi
Tỷ giá ngân hàng Hàn Quốc — giữa, mua, bán
| KRW trên 1.000 rupiah | |
|---|---|
| Tỷ giá giữa của ngân hàng (매매기준율) | ₩76 |
| Bạn mua IDR bằng chuyển khoản (ngân hàng bán) | ₩77 |
| Bạn bán IDR bằng chuyển khoản (ngân hàng mua) | ₩75 |
| Tỷ giá tham chiếu ECB | ₩76 |
Tỷ giá ngân hàng Hàn Quốc tính đến 02/10/2026 (Ngân hàng Exim Hàn Quốc). Tiền mặt tại quầy có tỷ giá kém hơn tỷ giá chuyển khoản — ngân hàng thu thêm phí tiền mặt; bảng tỷ giá tại quầy mới là giá thực tế.
IDR → KRW, 69 ngày giao dịch gần nhất
69 ngày giao dịch, từ 29/06/2026 đến 01/10/2026 · cao nhất ₩87 · thấp nhất ₩76 · tỷ giá tham chiếu ECB.
Bảng quy đổi
| IDR | KRW |
|---|---|
| Rp1.000 | ₩76 |
| Rp5.000 | ₩379 |
| Rp10.000 | ₩759 |
| Rp50.000 | ₩3.793 |
| Rp100.000 | ₩7.585 |
| KRW | IDR |
|---|---|
| ₩10.000 | 131.833 IDR |
| ₩50.000 | 659.164 IDR |
| ₩100.000 | 1.318.328 IDR |
| ₩500.000 | 6.591.639 IDR |
| ₩1.000.000 | 13.183.277 IDR |
Các đồng tiền khác
- Đô la Mỹ
- Yên Nhật
- Nhân dân tệ Trung Quốc
- Euro
- Bảng Anh
- Đô la Hong Kong
- Đô la Singapore
- Baht Thái
- Peso Philippines
- Ringgit Malaysia
- Rupee Ấn Độ
- Đô la Úc
- Đô la New Zealand
- Đô la Canada
Tiền bạc ở Hàn Quốc — các bài hướng dẫn của chúng tôi
- K-Tour Pass Hàn Quốc ra mắt Tháng 10 1: So sánh giá với Korail Pass
- Bonsuwon Galbi Suwon: Saeng-galbi 70.000 KRW, Giờ mở cửa, Đặt bàn
- Ăn uống ở Hàn Quốc giá bao nhiêu? Ngân sách mỗi ngày từ ₩10.000 (2026)
- Những gì cần chuẩn bị khi đi Hàn Quốc: thẻ T-money ₩4.000, ổ cắm 220V, eSIM
- Euro sang Won Hàn hôm nay: 1 EUR = ₩1.537, mức thấp 67 ngày
- Baht Thái sang Won Hàn: 1 Baht = ₩40, giảm 2% trong tuần (28 tháng 9 năm 2026)
Câu hỏi thường gặp
1.000 rupiah đổi được bao nhiêu won Hàn Quốc?
₩76 theo tỷ giá tham chiếu của ECB tại 01/10/2026. Ngân hàng hoặc quầy đổi tiền ở Hàn Quốc sẽ trả cho bạn tiền mặt thấp hơn một chút.
Rupiah Indonesia đang tăng hay giảm so với won?
Trong 7 ngày giao dịch gần đây, rupiah Indonesia giảm 0,6% so với won, và giảm 2,1% trong vòng 30 ngày. Xem biểu đồ để biết toàn bộ khoảng thời gian.
Nên đổi rupiah ở nhà hay ở Hàn Quốc?
Rupiah Indonesia đổi được ở Hàn Quốc nhưng spread rộng hơn so với đô la, yên hay nhân dân tệ, và một số quầy nhỏ có thể từ chối. Các quầy lớn ở Myeong-dong và Itaewon cùng các chi nhánh ngân hàng vẫn nhận đổi; thanh toán bằng thẻ thường đơn giản hơn.
Nguồn: tỷ giá tham chiếu Ngân hàng Trung ương Châu Âu qua frankfurter.dev · tỷ giá hằng ngày của Korea Eximbank · trang cập nhật 02/10/2026.




