01/10/2026: 1 đô Hồng Kông = ₩173 (tỷ giá tham chiếu Ngân hàng Trung ương Châu Âu, giảm 0,6% trong 7 ngày). Bên dưới là tỷ giá mua và bán của các ngân hàng Hàn Quốc, biểu đồ 69 ngày, công cụ đổi tiền và bảng quy đổi. Cập nhật mỗi sáng (02/10/2026).
Công cụ quy đổi
Tỷ giá ngân hàng Hàn Quốc — giữa, mua, bán
| KRW trên 1 dollar | |
|---|---|
| Tỷ giá giữa (매매기준율) | ₩173 |
| Bạn mua HKD qua chuyển khoản (ngân hàng bán) | ₩175 |
| Bạn bán HKD qua chuyển khoản (ngân hàng mua) | ₩172 |
| Tỷ giá tham chiếu ECB | ₩173 |
Tỷ giá ngân hàng Hàn Quốc tính đến 02/10/2026 (Ngân hàng Exim Hàn Quốc). Tiền mặt tại quầy có tỷ giá kém hơn tỷ giá chuyển khoản — ngân hàng thu thêm phí tiền mặt; bảng tỷ giá tại quầy mới là giá thực tế.
HKD → KRW, 69 ngày giao dịch gần nhất
69 ngày giao dịch, từ 29/06/2026 đến 01/10/2026 · cao nhất ₩199 · thấp nhất ₩170 · tỷ giá tham chiếu ECB.
Bảng quy đổi
| HKD | KRW |
|---|---|
| HK$10 | ₩1.735 |
| HK$50 | ₩8.674 |
| HK$100 | ₩17.347 |
| HK$500 | ₩86.736 |
| HK$1.000 | ₩173.472 |
| KRW | HKD |
|---|---|
| ₩10.000 | 57,65 HKD |
| ₩50.000 | 288,23 HKD |
| ₩100.000 | 576,46 HKD |
| ₩500.000 | 2.882,31 HKD |
| ₩1.000.000 | 5.764,62 HKD |
Các đồng tiền khác
- Đô la Mỹ
- Yên Nhật
- Nhân dân tệ Trung Quốc
- Euro
- Bảng Anh
- Đô la Singapore
- Baht Thái
- Peso Philippines
- Ringgit Malaysia
- Rupiah Indonesia
- Rupee Ấn Độ
- Đô la Úc
- Đô la New Zealand
- Đô la Canada
Tiền bạc ở Hàn Quốc — các bài hướng dẫn của chúng tôi
- K-Tour Pass Hàn Quốc ra mắt Tháng 10 1: So sánh giá với Korail Pass
- Bonsuwon Galbi Suwon: Saeng-galbi 70.000 KRW, Giờ mở cửa, Đặt bàn
- Ăn uống ở Hàn Quốc giá bao nhiêu? Ngân sách mỗi ngày từ ₩10.000 (2026)
- Những gì cần chuẩn bị khi đi Hàn Quốc: thẻ T-money ₩4.000, ổ cắm 220V, eSIM
- Euro sang Won Hàn hôm nay: 1 EUR = ₩1.537, mức thấp 67 ngày
- Baht Thái sang Won Hàn: 1 Baht = ₩40, giảm 2% trong tuần (28 tháng 9 năm 2026)
Câu hỏi thường gặp
100 đô la Hồng Kông đổi sang won Hàn Quốc được bao nhiêu?
₩17.347 theo tỷ lệ tham chiếu của ECB tại 01/10/2026. Ngân hàng hoặc quầy đổi tiền ở Hàn Quốc trả tiền mặt thấp hơn một chút.
Đô la Hồng Kông đang tăng hay giảm so với won?
Trong 7 ngày giao dịch gần nhất, đô la Hồng Kông giảm 0,6% so với won, và giảm 1,0% trong 30 ngày. Xem biểu đồ để thấy toàn bộ khoảng thời gian.
Nên đổi đô la Hồng Kông ở nhà hay ở Hàn Quốc?
Đô la Hồng Kông đổi được ở Hàn Quốc nhưng chênh lệch tỷ giá rộng hơn so với đô la Mỹ, yên hay nhân dân tệ, và các quầy nhỏ có thể từ chối. Các quầy lớn ở Myeong-dong và Itaewon cùng chi nhánh ngân hàng đều nhận đổi; thanh toán bằng thẻ thường đơn giản hơn.
Nguồn: tỷ lệ tham chiếu Ngân hàng Trung ương Châu Âu qua frankfurter.dev · tỷ giá hằng ngày của Korea Eximbank · trang cập nhật 02/10/2026.




