Hầu hết đồ uống ở tiện lợi store (cửa hàng tiện lợi) Hàn Quốc có giá ₩1.000–2.000 (≈19.000 ₫–39.000 ₫), còn cà phê đóng sẵn từ ₩2.000–3.000 (≈39.000 ₫–58.000 ₫) — đó là câu trả lời ngắn gọn.
Với du khách chỉ có 30 phút và không biết tiếng Hàn, điều đó nghĩa là bạn có thể chọn đồ uống dựa trên giá và dòng chữ tiếng Anh trên nhãn, thay vì đoán mò.
Bài này sẽ đưa ra gợi ý chọn đồ uống, khoảng giá, vị trí từng loại trong cửa hàng, những gì trên nhãn mác nói lên điều gì, và cách thanh toán.
Thông tin chính — tính đến 08/10/2026
- Hầu hết đồ uống tại GS25, CU và 7-Eleven rơi vào khoảng ₩1.000–2.000 (≈19.000 ₫–39.000 ₫), còn cà phê đóng sẵn từ ₩2.000–3.000 (≈39.000 ₫–58.000 ₫) (số liệu từ 2026 blog ẩm thực, giá từng chi nhánh có thể khác nhau).
- Sữa chuối Binggrae khoảng ₩1.700 (≈33.000 ₫) cho chai 240ml theo các hướng dẫn 2026 — chính kích cỡ chai nhỏ khiến nó giữ giá dưới ₩2.000 (≈39.000 ₫).
- Đồ uống ly tự pha từ máy trong cửa hàng có giá khoảng ₩1.000–1.500 (≈19.000 ₫–29.000 ₫) mỗi ly vào 2026, rẻ hơn hầu hết các loại đóng chai.
Nên Mua Đồ Uống Gì Ở Tiện Lợi Store (Cửa Hàng Tiện Lợi) Hàn Quốc?
| Sikhye chai (nước gạo ngọt), trà lúa mạch lon, trà râu ngô | Khoảng ₩1.000 (≈19.000 ₫) — mức giá rẻ nhất |
|---|---|
| Sữa chuối, Milkis, hầu hết nước ngọt, nước lọc | Khoảng ₩1.000–2.000 (≈19.000 ₫–39.000 ₫) |
| Choco Emong và các loại chai cao cấp khác | Khoảng ₩2.000 (≈39.000 ₫) |
| Cà phê lon đóng sẵn (Cantata, OUTSTAND, Seomsotdabang) | ₩2.000–3.000 (≈39.000 ₫–58.000 ₫) |
Những loại được du khách nhắc đến nhiều nhất là sikhye chai (nước gạo ngọt), sữa chuối Binggrae, Milkis, trà lúa mạch lon, trà râu ngô, Choco Emong, trà ly tự pha, cà phê đóng sẵn, và các phiên bản không đường của cùng loại.
2026 hướng dẫn ẩm thực Hàn Quốc dành cho người mới đến đều coi tiện lợi store (cửa hàng tiện lợi) là một lựa chọn ăn uống nghiêm túc, và đồ uống chính là nửa sau của combo cơm hộp thêm ramyeon với tổng tiền rơi vào khoảng ₩5.000–8.000 (≈96.000 ₫–154.000 ₫).
Ba chuỗi — GS25, CU và 7-Eleven — có danh mục đồ uống gần như giống hệt nhau, nên gợi ý này áp dụng được ở chi nhánh nào bạn bước vào cũng vậy.
Khi chọn đồ uống, tôi nhìn trước vào mức giá dưới ₩2.000 (≈39.000 ₫) và xem tên hương vị có được in bằng tiếng Anh trên mặt trước của nhãn hay không.
Giá trên kệ chỉ là con số ước lượng tham khảo chứ không phải trang giá chính thức của các chuỗi, nên hãy coi mọi con số ở đây là một khoảng.


Từng Loại Đồ Uống Đặt Ở Đâu Trong Cửa Hàng
Đồ lạnh nằm trong tủ mát, còn đồ nóng đặt trong tủ giữ nhiệt gần quầy thu ngân — hai khu vực này tách riêng biệt nhau.
Tủ mát có sikhye, sữa chuối, Milkis, dòng không đường và nước lọc.
Tủ nóng có trà lúa mạch lon, trà râu ngô và các lon cà phê ấm.
Nhiều chi nhánh còn có máy pha đồ uống ly tức thì tự phục vụ — trà yuzu, cacao nóng, trà ý dĩ — giá khoảng ₩1.000–1.500 (≈19.000 ₫–29.000 ₫) mỗi ly, rẻ hơn hầu hết các loại đóng chai.
Máy có sẵn hay không và giá cả tùy từng chi nhánh, nên hãy hỏi tại quầy trước khi trông chờ vào nó.

Nên chọn loại nước nào cho từng hoàn cảnh
| Hoàn cảnh | Gợi ý và lý do |
|---|---|
| Nước uống truyền thống Hàn Quốc mát lạnh, giá rẻ nhất | Sikhye đóng chai, khoảng ₩1.000 (≈19.000 ₫), ngọt dịu và hàm lượng caffeine thấp |
| Loại nước ai cũng khoe trên mạng | Sữa chuối Binggrae trong chai nhỏ 240ml, vì vậy giá luôn giữ quanh ₩1.700 (≈33.000 ₫) thay vì giá chai lớn |
| Bạn tránh đường hoặc caffeine | Trà lúa mạch hoặc trà râu ngô trong tủ nóng, cả hai đều không đường không caffeine, hoặc phiên bản không đường ngay trên cùng kệ tủ lạnh |
| Trời lạnh, muốn có thứ gì đó nóng để đi đường | Ly tự pha từ máy, khoảng ₩1.000–1.500 (≈19.000 ₫–29.000 ₫) |
| Vừa ăn nướng BBQ xong, muốn kết thúc đúng chất Hàn Quốc | Soju và bia nằm ngay trên kệ đồ có cồn cùng cửa hàng, kèm sikhye hoặc nước ngọt để uống lọc |
| Yếu tố quyết định lựa chọn | Giá là yếu tố mua hàng số một, độ ngọt hoặc mức độ quen thuộc của hương vị là số hai, vì vậy sữa chuối, Milkis và sikhye đứng đầu danh sách dễ nhận biết |


Nhãn chai nói gì khi bạn không đọc được tiếng Hàn
Nhãn trước của các thương hiệu nước uống lớn đều in tên hương vị bằng tiếng Anh cạnh chữ Hàn, nên bạn có thể xác định hương vị trước khi mua.
Nước tăng lực và cà phê pha sẵn có ký hiệu hạt cà phê nhỏ ghi rõ hàm lượng caffeine.
Luật Hàn Quốc yêu cầu nhãn cảnh báo trên đồ uống nhiều caffeine, nhưng hầu hết cà phê pha sẵn nằm dưới ngưỡng đó, nên phần ghi nhãn tùy từng sản phẩm.
Nếu caffeine quan trọng với bạn, hãy coi ký hiệu hạt cà phê như dấu hiệu để kiểm tra phần chữ nhỏ, chứ không phải bảo đảm.
Các phiên bản không đường — cola zero, sacida zero, sikhye không đường và các dòng trà — được để ngay trên kệ tủ lạnh, nên bạn có thể thay thế mà không cần rời khỏi lối đi.


Có uống ngay tại đó được không, và thanh toán thế nào?
Có — hầu hết các chi nhánh có chỗ ngồi, lò vi sóng và nước nóng, nên bạn có thể mở nước uống ngay tại chỗ mà không cần mua gì thêm.
Thanh toán bằng thẻ hoạt động ở cả ba chuỗi, kể cả thẻ nước ngoài phát hành, và T-money là chuẩn mực.
Nhiều chi nhánh GS25, CU và 7-Eleven mở cửa 24 giờ, đặc biệt ở khu du lịch Seoul.
Nếu tôi đang đứng trong một cửa hàng GS25 với 30 phút và không biết tiếng Hàn, tôi sẽ lấy sikhye từ tủ mát và một lon trà lúa mạch từ tủ nóng — một mát, một nóng, cả hai đều có nhãn tiếng Anh.
Để kiểm tra hàng tồn của chi nhánh trước khi bước vào, danh sách nước uống của GS25 và CU có trên các ứng dụng giao hàng Hàn Quốc như Baemin và Coupang Eats.
Bài viết liên quan
📎 📅 Ngày sắp tới — Lịch phát hành & sự kiện
Nguồn tham khảo
- cửa hàng có nước uống, nước nóng, lò vi sóng, chỗ ngồi; 2026 gu (coreadesk.com)
- công thức cơm hộp + ramyeon + nước uống; khoảng giá trong ₩1, (wokfeed.com)
- only Higgsfield MCP × Claude pages in results — nothing usab (contents.premium.naver.com)
Ba việc nên làm trước khi thanh toán
- Coi mọi mức giá ở đây là khoảng giá — số liệu lấy từ 2026 cẩm nang du lịch, không phải trang giá chính thức của chuỗi, và giá trên kệ có thể khác nhẹ giữa các chi nhánh.
- Kiểm tra quầy xem có máy pha ly tự phục vụ trước khi trông chờ vào đồ nóng ₩1.000–1.500 (≈19.000 ₫–29.000 ₫) — máy khác nhau tùy chi nhánh.
- Ưu tiên tên hương vị tiếng Anh trên nhãn trước; nếu bạn quan tâm caffeine, tìm ký hiệu hạt cà phê trên cà phê và nước tăng lực.
FAQ
Q. Nên mua đồ uống nào ở tiện lợi việc Hàn Quốc (convenience store) và giá thế nào?
Sikhye, sữa chuối, Milkis, trạch lúa mạch lon, trà tự rót từ máy và cà phê đóng chai là những lựa chọn quen thuộc — phần lớn có giá khoảng ₩1.000–2.000 (≈19.000 ₫–39.000 ₫), còn cà phê đóng chai khoảng ₩2.000–3.000 (≈39.000 ₫–58.000 ₫), đây chỉ là mức giá tham khảo chứ không phải giá niêm yết chính thức của các chuỗi.
Q. Có đáng thử sữa chuối Binggrae không?
Đây là loại đồ uống dễ nhận biết nhất ở cửa hàng tiện lợi Hàn Quốc đối với du khách, và chai nhỏ 240ml có giá dưới ₩2.000 (≈39.000 ₫) — một cách ít tốn kém để thử món đồ uống đứng đầu mọi bảng xếp hạng quen thuộc.
Q. Đồ uống nào ở tiện lợi việc Hàn Quốc vừa ngon lại không quá ngọt?
Trạch lúa mạch lon và trạc râu ngô trong tủ nóng đều không đường và không cà phê, còn các phiên bản không đường của những món ngọt thì nằm ngay cùng ngăn tủ lạnh.
Q. Có thể uống ngay trong cửa hàng và thanh toán bằng thẻ nước ngoài không?
Được — hầu hết các chi nhánh đều có chỗ ngồi, lò vi sóng và nước nóng, và thẻ do nước ngoài phát hành cùng T-money đều được chấp nhận phổ biến ở GS25, CU và 7-Eleven.
Xem thêm: Đồ ăn ở tiện lợi việc Hàn Quốc — dosirak (cơm hộp), ramyeon và các món ăn ₩5.000–8.000 (≈96.000 ₫–154.000 ₫) khác trong cửa hàng.
Ảnh bìa: 2024 공연관광 DB 불편한 편의점_4 của Korea Tourism Organization — KOGL Loại 1 (ghi nguồn)
#koreanconveniencestoredrinks #GS25drinks #CUdrinks #bananamilk #sikhye #koreatravelfood
📅Upcoming Schedule — this week 3 · D-1 documentary 'Always Lalisa' global theatrical release (Oct 1See all →Cập nhật lần cuối: 2026-10-09. Bản tiếng Việt này có bổ sung thông tin cho du khách Việt Nam (nhập cảnh, quy đổi sang đồng, đường dây 1330). Chính sách biên tập





