01-10-2026: 1$ = ₩1,361 (+5.87 so với hôm trước). Đây là tỷ lệ tham chiếu của Ngân hàng Trung ương châu Âu — ngân hàng và quầy đổi tiền sẽ cộng thêm biên độ của họ.
Tỷ giá hôm nay
| Tiền tệ | Won Hàn Quốc | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đô la Mỹ ($) | ₩1,361 | +5.87 · 30 ngày -1.0% |
| Euro (€) | ₩1,538 | -1.09 · 30 ngày -3.5% |
| Yên Nhật (100¥) | ₩862 | -1.64 · 30 ngày +0.4% |
| Nhân dân tệ Trung Quốc (¥) | ₩203 | +0.88 · 30 ngày -0.7% |
| Bảng Anh (£) | ₩1,801 | +0.62 · 30 ngày -3.1% |
USD → KRW, 30 ngày qua
Bảng quy đổi
Đô la Mỹ → won
| USD | KRW |
|---|---|
| $10 | ₩13,613 |
| $20 | ₩27,225 |
| $50 | ₩68,064 |
| $100 | ₩136,127 |
| $500 | ₩680,635 |
| $1,000 | ₩1,361,270 |
Euro → won
| EUR | KRW |
|---|---|
| €10 | ₩15,380 |
| €20 | ₩30,759 |
| €50 | ₩76,898 |
| €100 | ₩153,797 |
| €500 | ₩768,984 |
| €1,000 | ₩1,537,967 |
Yên Nhật → won
| JPY | KRW |
|---|---|
| ¥1.000 | ₩8.617 |
| ¥5.000 | ₩43.084 |
| ¥10.000 | ₩86.167 |
| ¥50.000 | ₩430.836 |
| ¥100.000 | ₩861.672 |
Nhân dân tệ Trung Quốc → won
| CNY | KRW |
|---|---|
| ¥10 | ₩2.030 |
| ¥50 | ₩10.152 |
| ¥100 | ₩20.304 |
| ¥500 | ₩101.519 |
| ¥1.000 | ₩203.038 |
Bảng Anh → won
| GBP | KRW |
|---|---|
| £10 | ₩18.015 |
| £20 | ₩36.029 |
| £50 | ₩90.073 |
| £100 | ₩180.146 |
| £500 | ₩900.728 |
Won → ngoại tệ
| KRW | USD | EUR | JPY |
|---|---|---|---|
| ₩10.000 | 7,35 | 6,5 | 1.161 |
| ₩50.000 | 36,73 | 32,51 | 5.803 |
| ₩100.000 | 73,46 | 65,02 | 11.605 |
| ₩500.000 | 367,3 | 325,1 | 58.027 |
| ₩1.000.000 | 734,61 | 650,21 | 116.053 |
Giá cả, tiền tệ và thanh toán tại Hàn Quốc
- K-Tour Pass Hàn Quốc ra mắt Tháng 10 1: So sánh giá với Korail Pass
- Bonsuwon Galbi Suwon: Saeng-galbi 70.000 KRW, Giờ mở cửa, Đặt bàn
- Ăn uống ở Hàn Quốc giá bao nhiêu? Ngân sách mỗi ngày từ ₩10.000 (2026)
- Những gì cần chuẩn bị khi đi Hàn Quốc: thẻ T-money ₩4.000, ổ cắm 220V, eSIM
- Euro sang Won Hàn hôm nay: 1 EUR = ₩1.537, mức thấp 67 ngày
- Baht Thái sang Won Hàn: 1 Baht = ₩40, giảm 2% trong tuần (28 tháng 9 năm 2026)
- Concert Kpop tại Hàn Quốc tháng 11 2026: Trang mua vé, địa điểm, giá vé
- Những việc nên làm ở Jeju tháng 9 2026: Nguy cơ bão, Chi phí
FAQ
Tỷ giá won Hàn Quốc hôm nay là bao nhiêu?
Vào 01/10/2026, 1 đô la Mỹ = ₩1.361 (tỷ giá tham chiếu của Ngân hàng Trung ương Châu Âu), tăng 5,87 won so với hôm trước. Euro: ₩1.538 cho 1 EUR; yên Nhật: ₩862 cho 100 JPY; nhân dân tệ Trung Quốc: ₩203 cho 1 CNY; bảng Anh: ₩1.801 cho 1 GBP.
$100 đổi ra won Hàn Quốc được bao nhiêu?
₩136.127 theo tỷ giá tham chiếu hôm nay. Quầy ở sân bay và ngân hàng thường cộng thêm biên độ chênh lệch, nên khi đổi tiền mặt bạn sẽ nhận được ít hơn một chút.
Đây có phải là tỷ giá tôi nhận được ở ngân hàng Hàn Quốc hoặc ATM không?
Không. Đây là tỷ giá tham chiếu của Ngân hàng Trung ương Châu Âu, công bố mỗi ngày làm việc vào 16:00 giờ CET. Các ngân hàng Hàn Quốc niêm yết tỷ giá trung bình riêng của họ (dựa trên thị trường ngoại hối Seoul) và cộng thêm biên độ khi bạn mua hoặc bán tiền mặt; các mạng thẻ dùng tỷ giá hằng ngày riêng của họ. Hãy dùng trang này để biết mặt bằng thị trường, rồi so sánh với tỷ giá tại quầy.
Đổi tiền ở đâu tại Hàn Quốc là tốt nhất?
Trang này không xếp hạng các quầy đổi tiền. Nhưng có thể khẳng định: quầy ở sân bay thường có biên độ chênh lệch rộng nhất, các chi nhánh ngân hàng và tiệm đổi tiền có giấy phép ở Myeongdong thường sát tỷ giá trung bình hơn, còn việc rút won từ ATM Hàn Quốc bằng thẻ ngoại tuỳ vào phí ngân hàng của bạn ở quê nhà.
Trang này được cập nhật bao lâu một lần?
Mỗi buổi sáng (giờ Hàn Quốc). ECB chỉ công bố tỷ giá vào các ngày làm việc ở Châu Âu, nên vào cuối tuần và ngày lễ Châu Âu, tỷ giá của ngày làm việc trước đó sẽ được hiển thị.
Nguồn: tỷ giá tham chiếu của Ngân hàng Trung ương Châu Âu qua frankfurter.dev · ngày tỷ giá 01/10/2026 · trang cập nhật 02/10/2026




