English繁體中文日本語EspañolTiếng Việt
🌐 Tiếng Việt
English繁體中文日本語EspañolTiếng Việt

NZD sang KRW: 1 NZD = 768 Won, giảm 3,1% trong 7 ngày

NZD to KRW: 1 NZD = 768 Won, Down 3.1% in 7 Days

Tính đến 25 tháng 9 năm 2026, 1 NZD đổi được ₩768 theo tỷ giá tham chiếu của ECB — giảm 3,1% trong 7 ngày và đang ở đáy vùng biên độ 67 ngày từ ₩768 đến ₩884.

1 NZD đổi được bao nhiêu KRW hôm nay

Tỷ giá tham chiếu ECB (25 tháng 9) ₩768
Eximbank bán chuyển khoản, tts (23 tháng 9) ₩786
Tỷ giá giữa của Eximbank (23 tháng 9) ₩779
Eximbank mua chuyển khoản, ttb (23 tháng 9) ₩771
Mức cao nhất 67 ngày ₩884

Tỷ giá tham chiếu ECB vào 25 tháng 9 năm 2026 cho 1 NZD bằng ₩768, giảm 3,1% trong 7 ngày và đang ở đáy vùng biên độ 67 ngày từ ₩768 đến ₩884.

Theo tỷ giá đó, 100 NZD đổi được ₩76.800.
Một tuần trước, cùng số 100 NZD đổi được nhiều hơn khoảng ₩2.400, và ở mức cao nhất 67 ngày là ₩884 thì nhiều hơn khoảng ₩11.600.
Đồng đô-la New Zealand hiện thấp hơn đỉnh đó 13,1% (884 – 768 = ₩116 ít hơn mỗi NZD).

Không nguồn dự báo nào xác nhận được ₩768 sẽ tiếp tục giảm hay bật lên, nên việc canh thời điểm chỉ là bài toán theo vùng biên độ: tỷ giá đang ở đáy một vùng mà nó đã từng chạm, chứ không phải ở mức nào đó được ai dự đoán.

100 NZD sang KRW bây giờ so với một tuần trước so với mức cao nhất 67 ngày

Theo tỷ giá hôm nay ₩768, 100 NZD đổi được ₩76.800 — ít hơn khoảng ₩2.400 so với một tuần trước và ít hơn ₩11.600 so với mức cao nhất 67 ngày là ₩884.

Thời điểm 100 NZD đổi được Chênh lệch so với hôm nay
Hôm nay (25 tháng 9, ECB ₩768) ₩76.800 —
Một tuần trước khoảng ₩79.200 +₩2.400
Đỉnh 67 ngày (₩884) khoảng ₩88.400 +₩11.600

Các con số theo tuần là phép tính từ mức thay đổi 3,1% đã công bố (100 NZD × 3,1% ≈ ₩2.400), còn con số theo đỉnh là 884 – 768 = ₩116 mỗi NZD × 100.
Với một giao dịch NZ$1.000, khoảng dao động này tương đương khoảng ₩116.000 — tức chênh NZ$151 sức mua so với đỉnh.

100 NZD to KRW Now vs a Week Ago vs the 67-Day High

Tỷ giá ngân hàng so với số tiền bạn thực nhận: chênh lệch của Eximbank

Khách du lịch đổi NZD sang KRW tại Hàn Quốc sẽ nhận gần mức tỷ giá bán chuyển khoản (tts) của Ngân hàng Xuất nhập khẩu Hàn Quốc (Eximbank) là ₩786 mỗi 1 NZD vào 23 tháng 9 năm 2026 — chứ không phải tỷ giá tham chiếu ECB là ₩768.

Tỷ giá Eximbank (23 tháng 9 năm 2026) Mỗi 1 NZD
Bán chuyển khoản (tts) — số tiền bạn nhận khi mua KRW ₩786
Tỷ giá giữa của ngân hàng ₩779
Mua chuyển khoản (ttb) — số tiền bạn nhận khi bán lại KRW ₩771

Khoảng cách giữa tts và ttb là ₩15 mỗi NZD, nên đổi 100 NZD tại quầy ngân hàng tốn hơn tỷ giá giữa khoảng ₩1.500.
Chênh lệch này là một chi phí cố định, đã biết — mức ₩768 của ECB và mức ₩786 của Eximbank là của hai tổ chức khác nhau, ở hai ngày khác nhau, và trộn lẫn hai con số sẽ khiến mọi phép so sánh đều sai.

Bank Rate vs What You Actually Get: the Eximbank Spread

Một ngày ở Seoul tốn bao nhiêu NZD với tỷ giá ₩768

Các hướng dẫn tiết kiệm của Hàn Quốc ước tính một ngày du lịch ở Seoul vào khoảng ₩280.000-300.000, tương đương NZ$365-390 theo tỷ giá hiện tại ₩768.

Khoản mục (số liệu từ hướng dẫn tiết kiệm) KRW ≈ NZD với tỷ giá ₩768
Bữa ăn ₩12.000-13.000 NZ$15,6-16,9
Cước tàu điện cơ bản ₩1.400-1.500 NZ$1,8-2,0
Khách sạn một đêm ₩120.000 (hướng dẫn dẫn ₩100.000-300.000+) NZ$156 (NZ$130-390)
Cả ngày ₩280.000-300.000 NZ$365-390

Một hướng dẫn liệt kê chi tiết ngày mẫu — chỗ ở ₩150.000, ăn uống ₩64.000, đi lại ₩40.000, điểm tham quan ₩24.000 — tổng cộng ₩278.000, khoảng NZ$362.
Đây là số liệu từ hướng dẫn tiết kiệm, không ghi ngày phát hành, nên hãy xem chúng như khoảng tham khảo để lập kế hoạch, chứ không phải giá bạn chắc chắn gặp ở một khách sạn hay nhà hàng cụ thể; tại đỉnh 67 ngày của ₩884, một ngày chi phí ₩280.000-300.000 tương đương khoảng NZ$317-339.

Đổi ngay hay chờ — và đổi ở đâu

Tỷ giá đang ở đáy của khoảng 67 ngày, không nguồn nào khẳng định được ₩768 sẽ giữ nguyên hay bật lại — vậy nên cách thực tế là chia nhỏ việc đổi tiền thay vì canh thời điểm.

  1. Đổi phần tiền mặt ngay — chi phí xác định được là chênh lệch của ngân hàng, khoảng ₩1.500 trên mỗi 100 NZD theo tỷ giá ngày 23 tháng 9 của Eximbank.
  2. Giữ 10-20% tổng ngân sách bằng tiền mặt, phần còn lại 80-90% nạp vào thẻ du lịch phí thấp, theo hướng dẫn tiền tệ du lịch Hàn Quốc cho du khách từ NZ.
  3. Nạp thẻ du lịch theo từng đợt thay vì một lần, để các lần nạp sau bắt được tỷ giá tốt hơn nếu NZD phục hồi.
  4. Đổi tiền ở Hàn Quốc tại ngân hàng ở sân bay hoặc điểm đổi tiền có phép, thay vì mua KRW ở New Zealand trước, theo nội dung tiết kiệm phía Hàn Quốc — chênh lệch phí phía NZ không thể lượng hóa từ dữ liệu mới, nên hãy so sánh phí thẻ với chênh lệch ₩15 mỗi NZD trước khi quyết định.
Exchange Now or Wait — and Where

Kiểm tra tỷ giá NZD sang KRW hôm nay ở đâu

koreankorea.com cập nhật lại trang NZD-sang-KRW mỗi sáng với tỷ giá ECB, tỷ giá mua/bán của các ngân hàng Hàn Quốc, biểu đồ và máy quy đổi.

Alphasquare đăng trang NZD/KRW trực tiếp với cập nhật trong ngày, hữu ích như nguồn thứ hai để đối chiếu tỷ giá ngân hàng.
Tỷ giá tham chiếu ECB công bố một lần mỗi ngày làm việc, nên nếu kiểm tra cuối tuần bạn sẽ thấy số của thứ Sáu — ví dụ vào 26 tháng 9-27, 2026, đó là tỷ giá ngày 25 tháng 9 của ₩768.

Nếu bạn đổi tiền trong tuần này, hãy kiểm tra cả hai trang vào sáng hôm bạn đổi, vì tỷ giá tts/ttb ngân hàng báo có thể khác với tỷ giá tham chiếu buổi sáng.

Mình khuyên bạn nên đổi phần tiền mặt ngay bây giờ, với ₩768 gần đáy khoảng biến động, và giữ việc nạp thẻ du lịch linh hoạt phòng khi tỷ giá giảm tiếp.

Where to Check Today's NZD to KRW Rate

Bài viết liên quan

📎 Seoul — tất cả những gì bạn cần biết
📎 📅 Các ngày sắp tới — Lịch phát hành & sự kiện

Nguồn

Tóm tắt cho du khách New Zealand

  • 1 NZD = ₩768 (ECB, 25 tháng 9 năm 2026); 100 NZD đổi được ₩76.800.
  • Đổi tiền ở Hàn Quốc tốn khoảng ₩1.500 chênh lệch trên mỗi 100 NZD với tỷ giá tts ₩786 của Eximbank.
  • Một ngày ở Seoul với chi phí ₩280.000-300.000 tương đương khoảng NZ$365-390 theo tỷ giá hiện tại — số liệu từ hướng dẫn tiết kiệm, hãy dùng như khoảng tham khảo.
  • Chia nhỏ việc đổi tiền: 10-20% bằng tiền mặt ngay, 80-90% nạp thẻ du lịch theo từng đợt.
  • Kiểm tra koreankorea.com mỗi sáng; cuối tuần số liệu ECB dựa trên tỷ giá thứ Sáu.

Câu hỏi thường gặp

Q. Hôm nay 100 NZD đổi được bao nhiêu KRW?

Theo tỷ giá tham chiếu của ECB là ₩768 vào 25 tháng 9 năm 2026, 100 NZD đổi được ₩76.800 — thấp hơn khoảng ₩2.400 so với cách đây một tuần và thấp hơn ₩11.600 so với mức cao 67 ngày là ₩884.

Q. Nên đổi NZD ngay bây giờ hay đợi?

Không nguồn dự báo nào khẳng định được mức đáy ₩768 có giữ vững hay bật tăng trở lại. Chia nhỏ việc đổi tiền — đổi mặt bằng phần này, nạp thẻ du lịch theo từng đợt — sẽ tránh được việc đặt cược vào thời điểm.

Q. Lúc này có phải thời điểm tốt để đổi NZD sang KRW?

NZD đang nằm thấp hơn 13,1% so với mức cao 67 ngày là ₩884, nên mỗi NZD đổi được ít won hơn so với phần lớn ba tháng vừa qua. Chi phí chắc chắn là chênh lệch của ngân hàng khoảng ₩15 mỗi NZD; điều chưa chắc chắn là tỷ giá tương lai.

Q. Một ngày ở Seoul tốn bao nhiêu NZD?

Các cẩm nang du lịch Hàn Quốc đưa ra mức ₩280.000-300.000 mỗi ngày, tương đương khoảng NZ$365-390 theo tỷ giá ₩768. Một ngày chi tiết mẫu (chỗ ở ₩150.000, ăn uống ₩64.000, đi lại ₩40.000, điểm tham quan ₩24.000) tổng cộng ₩278.000, khoảng NZ$362.

Q. Ở Hàn Quốc có thể đổi NZD ở đâu?

Ngân hàng ở sân bay và các điểm đổi tiền có giấy phép đều bán KRW, còn tỷ giá hằng ngày của Korea Eximbank đặt nền móng cho các ngân hàng — tỷ giá bán chuyển khoản (tts) là ₩786 mỗi NZD vào 23 tháng 9 năm 2026.

Hãy kiểm tra tỷ giá NZD sang KRW sáng nay, giá mua/bán của ngân hàng và công cụ quy đổi tại koreankorea.com trước khi đổi tiền.

피프 — 드디어 클로드로 영상까지 만듭니다

Ảnh bìa: minh họa tạo bởi AI (tiền giấy won Hàn Quốc) — hình ảnh do AI tạo, chỉ mang tính minh họa

#NZDtoKRW #newzealanddollartokoreanwon #Koreatravelbudget #currencyexchangeSeoul #Koreatravelmoney

📅Upcoming Schedule — this week 23 · D-1 Autumn season = post-summer brightening demand window (UV drSee all →