English繁體中文日本語EspañolTiếng Việt
🌐 Tiếng Việt
English繁體中文日本語EspañolTiếng Việt

KoreanKorea

Hàn Quốc tháng Tháng 11 2026: Thời tiết, cách ăn mặc và lễ hội

Một Tháng 11 bình thường ở Seoul: ban ngày 13°C, ban đêm 4°C, có mưa khoảng 6,6 ngày (64 mm). Mặc gì: mát mẻ — áo khoác hoặc áo coat, mặc nhiều lớp để đỡ lạnh buổi sáng. Ở Seoul, Tuyết hiếm khi xảy ra vào tháng Tháng 11 (khoảng 0,3 ngày có tuyết). tháng 11 năm 2026 không có ngày nghỉ lễ nào.

Thời tiết Tháng 11 quanh Hàn Quốc

Thành phố Cao / thấp °C Mưa mm Ngày Mưa Ngày Tuyết Độ ẩm %
Seoul 13° / 4° 64 6,6 0,3 61
Busan 17° / 9° 62 4,5 0,0 56
Jeju City 17° / 11° 97 7,8 0,0 66
Gangneung 14° / 5° 73 5,0 0,1 56
Gyeongju 16° / 3° 36 3,3 — 67
Jeonju 15° / 5° 62 6,8 0,4 69
Daegwallyeong (khu trượt tuyết) 8° / -2° 50 6,1 — 72

Nhiệt độ cao nhất ban ngày ở Seoul: 21 tháng 10°C → 13 tháng 11°C → 4 tháng 12°C, nên Tháng 11 lạnh hơn tháng trước. Xem dự báo 10 ngày tới tại thời tiết Hàn Quốc.

Đặt chỗ lưu trú

Một số liên kết trên trang này là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đặt chỗ qua chúng, chúng tôi có thể nhận hoa hồng, không tốn thêm chi phí nào cho bạn.

Ngày lễ công cộng trong tháng 11 năm 2026

Không có ngày nghỉ lễ nào rơi vào tháng 11 năm 2026.

Các lễ hội trong tháng 11 năm 2026

8 lễ hội bắt đầu vào Tháng 11, và 7 lễ hội bắt đầu sớm hơn vẫn đang diễn ra (theo danh sách của Tổng cục Du lịch Hàn Quốc).

Lễ hội Thời gian Vùng
Lễ hội Táo Cheongsong (청송사과축제) 4 tháng 11 – 8 tháng 11 Gyeongbuk
Beautysum Suwon (뷰티썸 수원) 5 tháng 11 – 7 tháng 11 Gyeonggi
Lễ hội Đi bộ Jeju Olle (제주올레걷기축제) 5 tháng 11 – 7 tháng 11 Jeju
Busan Illustration Fair V.6 (부산일러스트레이션페어V.6) 6 tháng 11 – 8 tháng 11 Busan
Lễ hội gốm Buncheong Gimhae (김해분청도자기 축제) 6 tháng 11 – 10 tháng 11 Gyeongnam
Lễ hội mì Ramyun Gumi (구미라면 축제) 6 tháng 11 – 8 tháng 11 Gyeongbuk
Lễ hội đi bộ năng lượng toàn thành phố (대전 세계태양광총회 개최 기념 온시민에너지걷기한마당) 15 tháng 11 Daejeon
Lễ hội pháo hoa quốc tế Pohang (포항국제불빛축제) 19 tháng 11 – 21 tháng 11 Gyeongbuk
Biennale gốm Gyeonggi (경기도자비엔날레) 18 tháng 9 – 1 tháng 11 Gyeonggi
Đi bộ ven sông Han (한강수계 걷기행사) 19 tháng 9 – 7 tháng 11 Gyeonggi
Lễ hội đạp xe đêm trăng Busan Challenge (달밤에체조 부산 챌린지) 19 tháng 9 – 7 tháng 11 Busan
Đại lễ hội hoa cúc (대한민국 국향대전) 23 tháng 10 – 8 tháng 11 Jeonnam
Lễ hội BBQ toàn cầu Hongseong (홍성글로벌바비큐페스티벌) 29 tháng 10 – 1 tháng 11 Chungnam
Lễ hội thể thao Ki quốc tế (키스포츠페스티벌) 31 tháng 10 – 1 tháng 11 Busan
Lễ hội hoa cúc Masan Gagopa (마산가고파국화축제) 31 tháng 10 – 8 tháng 11 Gyeongnam

Diễn ra nhiều tháng (biểu diễn và triển lãm thường xuyên): Gugak Performance Jinyeon (국악공연 진연) · Chương trình Thứ Bảy của Trung tâm Gugak Quốc gia Jindo ‘I Love Gugak’ (국립남도국악원 토요 상설 공연 ‘국악이 좋다’) · APAP Artwork Tour (APAP 작품투어 (안양공공예술프로젝트)) · Chương trình gugak Thứ Bảy của Đoàn nhạc truyền thống Hàn Quốc Yeonjeong Daejeon (대전시립연정국악단 토요국악) · Sân khấu K-Gugak (K-국악 스테이지) · Lễ hội Ssokssokdeul-i (국립극장 쏙쏙들이페스티벌) · ARI-The Spirit of Korea (아리아라리) · Gombaengi Teotta (곰뱅이텄다) và 2 hoạt động nữa.

Lên kế hoạch cho phần còn lại

Câu hỏi thường gặp

Thời tiết ở Hàn Quốc vào Tháng 11 như thế nào?

Tại Seoul, một ngày Tháng 11 bình thường có nhiệt độ cao khoảng 13°C và thấp khoảng 4°C, với mưa khoảng 6,6 ngày. Jeju là 17°C / 11°C và Busan 17°C / 9°C.

Đi Hàn Quốc vào Tháng 11 nên mặc gì?

Mát mẻ — bạn nên mang áo khoác hoặc áo choàng, mặc nhiều lớp cho những buổi sáng lạnh. Sáng và tối ở Seoul khoảng 4°C.

Hàn Quốc có tuyết rơi vào Tháng 11 không?

Tuyết Tuyết khá hiếm ở Seoul vào Tháng 11 (khoảng 0,3 ngày có tuyết mới). Ở vùng núi, đèo Daegwallyeong (gần các khu trượt tuyết Pyeongchang) có khoảng 0,6 ngày tuyết mới vào Tháng 11, trong khi KMA vẫn ghi nhận tuyết ở đó (2011–2015).

Có ngày lễ công cộng nào vào tháng 11 năm 2026 không?

Không — vào tháng 11 năm 2026 không có ngày lễ công cộng nào.

Thời tiết: số liệu trung bình 2011–2025 từ trạm quan trắc của Cơ quan Khí tượng Hàn Quốc (không phải số liệu chuẩn chính thức 1991–2020). Ngày lễ: Korea Astronomy and Space Science Institute. Lễ hội: Korea Tourism Organization (TourAPI). Trang được cập nhật 02/10/2026.