Một Tháng 10 bình thường ở Seoul: ban ngày 21°C, ban đêm 11°C, mưa khoảng 4,9 ngày (69 mm). Nên mặc gì: thời tiết dịu — áo tay dài hoặc áo khoác nhẹ. Seoul không có tuyết rơi vào Tháng 10. Ngày lễ: Ngày Quốc khánh Hàn Quốc (3 tháng 10), Ngày nghỉ bù (Ngày Quốc khánh Hàn Quốc) (5 tháng 10), Ngày chữ Hangul (9 tháng 10).
Thời tiết Tháng 10 quanh Hàn Quốc
| Thành phố | Cao / thấp °C | Mưa mm | Mưa ngày | Tuyết ngày | Độ ẩm % |
|---|---|---|---|---|---|
| Seoul | 21° / 11° | 69 | 4,9 | 0,0 | 63 |
| Busan | 23° / 15° | 105 | 4,6 | 0,0 | 63 |
| Thành phố Jeju | 22° / 17° | 112 | 5,5 | 0,0 | 68 |
| Gangneung | 19° / 11° | 161 | 7,5 | 0,0 | 68 |
| Gyeongju | 22° / 10° | 94 | 5,1 | — | 76 |
| Jeonju | 22° / 11° | 67 | 5,9 | 0,0 | 73 |
| Daegwallyeong (khu trượt tuyết) | 15° / 4° | 101 | 7,8 | — | 81 |
Nhiệt độ ban ngày ở Seoul: 27 tháng 9°C → 21 tháng 10°C → 13 tháng 11°C, tức là Tháng 10 lạnh hơn tháng trước. Xem dự báo 10 ngày tới tại thời tiết Hàn Quốc.
Đặt chỗ lưu trú
- Khách sạn ở Seoul — Trip.com — so sánh giá cho ngày của bạn
- Khách sạn ở Busan — Trip.com — so sánh giá cho ngày của bạn
- Khách sạn ở Jeju — Trip.com — so sánh giá cho ngày của bạn
Một số liên kết trên trang này là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đặt chỗ qua chúng, chúng tôi có thể nhận hoa hồng, không tốn thêm chi phí nào cho bạn.
Ngày lễ công cộng trong tháng 10 năm 2026
| Ngày | Ngày lễ |
|---|---|
| 3 tháng 10 (T7) | Ngày Quốc khánh Hàn Quốc (National Foundation Day) 3 tháng 10 — kỷ niệm ngày Hàn Quốc được sáng lập huyền thoại vào năm 2333 TC. |
| 5 tháng 10 (T2) | Ngày nghỉ thay thế (Ngày Quốc khánh Hàn Quốc) Ngày nghỉ trong tuần được cấp vì Ngày Quốc khánh Hàn Quốc rơi vào cuối tuần hoặc trùng một ngày lễ khác. |
| 9 tháng 10 (T6) | Ngày chữ Hangul 9 tháng 10 — kỷ niệm bảng chữ cái tiếng Hàn, được ban bố vào năm 1446. |
Vào những ngày này, ngân hàng và cơ quan nhà nước đóng cửa; các cung, bảo tàng, cửa hàng và nhà hàng hầu hết vẫn mở. Xem ngày lễ công cộng ở Hàn Quốc để biết các dịp cuối tuần dài và những gì đóng cửa.
Các lễ hội trong tháng 10 năm 2026
60 lễ hội bắt đầu vào Tháng 10, và 9 lễ hội bắt đầu sớm hơn vẫn đang diễn ra (theo danh sách của Tổng cục Du lịch Hàn Quốc).
| Lễ hội | Thời gian | Vùng |
|---|---|---|
| Lễ hội Khiêu vũ Thế giới Cheonan (천안흥타령춤축제) | 1 tháng 10 – 5 tháng 10 | Chungnam |
| Lễ hội Chân trời Gimje (김제지평선축제) | 1 tháng 10 – 5 tháng 10 | Jeonbuk |
| Lễ hội Hoa mùa thu Goyang (고양가을꽃축제) | 1 tháng 10 – 11 tháng 10 | Gyeonggi |
| Lễ hội Văn hóa Quân đội Gyeryong (계룡軍문화축제) | 1 tháng 10 – 5 tháng 10 | Chungnam |
| Lễ hội Arirang Jeongseon (정선아리랑제) | 1 tháng 10 – 4 tháng 10 | Gangwon |
| Lễ hội Namsadang Baudeogi Anseong (안성맞춤 남사당 바우덕이축제) | 2 tháng 10 – 5 tháng 10 | Gyeonggi |
| Múa mặt nạ Bongsan (봉산탈춤 다 모여라~ ) | 2 tháng 10 – 4 tháng 10 | Seoul |
| Lễ hội Pungmul Bupyeong (부평풍물대축제) | 2 tháng 10 – 4 tháng 10 | Incheon |
| Lễ hội Rock Quốc tế Busan (부산국제록페스티벌) | 2 tháng 10 – 4 tháng 10 | Busan |
| Lễ hội K-Insam Thế giới Geumsan (금산세계인삼축제) | 2 tháng 10 – 11 tháng 10 | Chungnam |
| Lễ hội Văn hóa H filial Hyo Ppuri (대전효문화뿌리축제) | 2 tháng 10 – 4 tháng 10 | Daejeon |
| Lễ hội Bibimbap Jeonju (전주비빔밥축제) | 2 tháng 10 – 4 tháng 10 | Jeonbuk |
| Tour đêm Di sản Văn hóa Jeonju (전주 국가유산야행) | 2 tháng 10 – 3 tháng 10 | Jeonbuk |
| Lễ hội Mì Bình minh Pohang (포항 해뜨면 국수축제) | 2 tháng 10 – 4 tháng 10 | Gyeongbuk |
| Lễ hội Dược thảo Sancheong (산청한방약초축제) | 2 tháng 10 – 11 tháng 10 | Gyeongnam |
| Tuần Hanok Seoul (서울한옥위크) | 2 tháng 10 – 11 tháng 10 | Seoul |
| Lễ hội Soraepogu (소래포구 축제) | 2 tháng 10 – 4 tháng 10 | Incheon |
| Lễ hội Y học cổ truyền Hàn Quốc Yeongcheon (영천한약축제) | 2 tháng 10 – 4 tháng 10 | Gyeongbuk |
| Lễ hội Văn hóa Baekje (백제문화제 ) | 3 tháng 10 – 11 tháng 10 | Chungnam |
| Lễ hội Gangnam (강남페스티벌) | 3 tháng 10 – 5 tháng 10 | Seoul |
| Nghĩa sĩ Jinju (진주의 수호자들) | 3 tháng 10 – 18 tháng 10 | Gyeongnam |
| Lễ hội Đèn lồng sông Namgang Jinju (진주 남강유등축제) | 3 tháng 10 – 18 tháng 10 | Gyeongnam |
| Lễ hội Hangang Korean Dream (코리안드림 한강대축제) | 3 tháng 10 | Seoul |
| Lễ hội Nhân sâm Punggi Yeongju (영주 풍기인삼축제) | 3 tháng 10 – 11 tháng 10 | Gyeongbuk |
| Lễ hội Văn hóa Haenggung Siheung Gumcheon (금천시흥행궁문화제) | 4 tháng 10 | Seoul |
| Đội ngũ hoàng gia Vua Jeongjo (정조대왕 능행차 공동재현) | 4 tháng 10 | Seoul |
| Lễ hội Hwaseong Suwon (수원화성문화제) | 4 tháng 10 – 11 tháng 10 | Gyeonggi |
| Lễ hội Hoài niệm đường Chungjang (광주 추억의 충장축제) | 7 tháng 10 – 11 tháng 10 | Jeonnam |
| Lễ hội sân khấu nhỏ D.FESTA (D.FESTA 소극장축제) | 7 tháng 10 – 25 tháng 10 | Seoul |
| Lễ hội Hanu Hoengseong (횡성한우축제) | 7 tháng 10 – 11 tháng 10 | Gangwon |
…và 39 sự kiện nữa trong danh sách.
Diễn ra nhiều tháng (các buổi biểu diễn và triển lãm định kỳ): Biểu diễn Gugak Jinyeon (국악공연 진연) · Buổi biểu diễn Thứ Bảy của Đoàn Gugak Chungnam Buyeo-gun (부여군충남국악단 토요상설공연) · Buổi biểu diễn Thứ Bảy ‘I Love Gugak’ của Trung tâm Gugak Quốc gia Jindo (국립남도국악원 토요 상설 공연 ‘국악이 좋다’) · Tour tác phẩm nghệ thuật APAP (APAP 작품투어 (안양공공예술프로젝트)) · Buổi biểu diễn Gugak Thứ Bảy của Đoàn Nhạc truyền thống Hàn Quốc Yeonjeong Daejeon (대전시립연정국악단 토요국악) · Sân khấu K-Gugak (K-국악 스테이지) · Lễ hội Ssokssokdeul-i (국립극장 쏙쏙들이페스티벌) · ARI-The Spirit of Korea (아리아라리) và 6 sự kiện nữa.
Lên kế hoạch cho phần còn lại
Câu hỏi thường gặp
Thời tiết ở Hàn Quốc vào Tháng 10 như thế nào?
Ở Seoul, một ngày Tháng 10 bình thường có nhiệt độ cao khoảng 21°C và thấp khoảng 11°C, với mưa khoảng 4,9 ngày. Jeju là 22°C / 17°C và Busan là 23°C / 15°C.
Tôi nên mặc gì khi đến Hàn Quốc vào Tháng 10?
Thời tiết ôn hòa — áo tay dài hoặc áo khoác mỏng là đủ. Buổi sáng và tối ở Seoul khoảng 11°C.
Hàn Quốc có tuyết rơi vào Tháng 10 không?
Seoul không có tuyết rơi vào Tháng 10.
tháng 10 năm 2026 có ngày nghỉ lễ công cộng nào không?
Ngày Quốc khánh Hết incorporation vào 3 tháng 10; Ngày nghỉ thay thế (Ngày Quốc khánh) vào 5 tháng 10; Ngày Hangul vào 9 tháng 10.
Thời tiết: số liệu ghi nhận từ trạm của Cơ quan Khí tượng Hàn Quốc, trung bình 2011–2025 (không phải mức trung bình chính thức 1991–2020). Ngày lễ: Viện Thiên văn và Khoa học Không gian Hàn Quốc. Lễ hội: Tổng cục Du lịch Hàn Quốc (TourAPI). Trang được cập nhật 02/10/2026.




