Seoul → Pohang bằng tàu hỏa, hôm nay (02/10/2026). Thông tin lấy từ bảng giờ quốc gia, cập nhật lại mỗi sáng; lịch tàu đầy đủ ở phần dưới.
- Nhanh nhất: 2 tiếng 15 phút — KTX-Sancheon khởi hành 15:50 từ ga Seoul, đến lúc 18:05. Đa số tàu cao tốc mất khoảng 2 tiếng 26 phút.
- Rẻ nhất: tàu cao tốc từ ₩47.000 (SRT từ Suseo). Giá ghế thường cho người lớn; từng tàu chênh nhau chút ít — giá của từng chuyến có trong lịch tàu.
- Chuyến đầu và cuối: đầu tiên 05:03 (KTX-Sancheon), cuối cùng 22:18 (KTX-Sancheon, đến 00:44 sau nửa đêm). Chuyến cao tốc cuối đến trước nửa đêm khởi hành lúc 21:33 (đến 23:59).
- Tần suất: hôm nay có 21 chuyến; trong khung 07:00 đến 21:00, cứ khoảng 46 phút lại có một chuyến cao tốc. Theo giờ trong ngày
- Chọn ga nào ở Seoul: ga Seoul 17 (KTX) · ga Suseo 4 (SRT). Ga Seoul nằm trên tuyến subway 1 và 4, cùng AREX; ga Suseo nằm trên tuyến subway 3 và tuyến Suin–Bundang.
- KTX hay SRT? Cả hai đều là tàu cao tốc. KTX (Korail) khởi hành từ ga Seoul: 17 chuyến, ₩48.000–₩48.600, nhanh nhất 2 tiếng 15 phút. SRT khởi hành từ Suseo, phía đông nam Seoul: 4 chuyến, ₩47.000, nhanh nhất 2 tiếng 18 phút. Chọn ga nào gần chỗ bạn lưu trú hơn.
- Tàu hay xe khách? Xe khách cao tốc: 29 chuyến, giá từ ₩25.300, 3 tiếng 40 phút; tàu hỏa từ ₩47.000, 2 tiếng 15 phút. So sánh
- Về Seoul: 20 chuyến, chuyến đầu 05:35, chuyến cao tốc cuối 21:36 (đến ga Seoul lúc 00:07), nhanh nhất 2 tiếng 21 phút. Lịch tàu
- Đi trong ngày: chuyến cao tốc sớm nhất đến lúc 07:23; chuyến về cuối đến Seoul trước nửa đêm khởi hành 20:42 (đến 23:12) — bạn có tới 13 tiếng 19 phút ở Pohang.
- Vé tàu: KTX, ITX và Mugunghwa mua trên Korail (letskorail.com hoặc app KORAIL Talk); SRT mua trên etk.srail.kr hoặc app SRT. Cách đặt vé
BusanDaeguGangneungGyeongjuJeonjuGwangjuDaejeonUlsanMokpoPohangAndongChuncheonSuncheonCheonan-Asan
KTX hay SRT?
| Tàu | Khởi hành từ | Số chuyến | Nhanh nhất | Thời gian thường thấy | Giá vé người lớn | Chuyến đầu – cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|
| KTX | ga Seoul | 17 | 2h 15p | 2h 26p | ₩48.000–₩48.600 | 05:03 – 22:18 |
| SRT | ga Suseo | 4 | 2h 18p | 2h 22p | ₩47.000 | 06:30 – 18:37 |
Tần suất — số chuyến tàu theo từng khung giờ
| Khung giờ đi | Tàu cao tốc | Chiều về từ Pohang |
|---|---|---|
| Trước 08:00 | 4 | 2 |
| 08:00–12:00 | 5 | 5 |
| 12:00–17:00 | 7 | 6 |
| 17:00–20:00 | 2 | 5 |
| Sau 20:00 | 3 | 2 |
Tàu hỏa hay xe buýt cao tốc?
| Tàu hỏa | Xe buýt cao tốc | |
|---|---|---|
| Số chuyến | 21 (10/02) | 29 (10/02) |
| Nhanh nhất | 2 giờ 15 phút | 3 giờ 40 phút |
| Giá vé người lớn | ₩47,000–₩48,600 | ₩25,300–₩58,400 |
| Chuyến đầu – cuối | 05:03 – 22:18 | 06:00 – 24:00 |
Số liệu xe buýt lấy từ trang xe buýt cao tốc của chúng tôi (lịch ngày 10/02). Giờ xe buýt là giờ dự kiến và có thể lâu hơn vào Thứ Sáu, Chủ Nhật và các ngày lễ.
Vé và thẻ đi lại
- KORAIL PASS — vé tàu KTX — thẻ tàu hỏa dành cho du khách nước ngoài
Một số liên kết trên trang này là liên kết tiếp thị: nếu bạn đặt chỗ qua chúng, chúng tôi có thể nhận hoa hồng mà không tốn thêm chi phí nào cho bạn.
Lịch trình đầy đủ: Seoul → Pohang hôm nay
Tốc độ cao — KTX & SRT (21)
| Khởi hành | Từ | Đến | Thời gian | Chuyến tàu | Giá vé người lớn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05:03 | ga Seoul | 07:23 | 2h 20m | KTX-Sancheon #00251 | ₩48.600 |
| 05:38 | ga Seoul | 08:08 | 2h 30m | KTX-Sancheon #00253 | ₩48.600 |
| 06:30 | ga Suseo | 08:49 | 2h 19m | SRT #00391 | ₩47.000 |
| 06:43 | ga Seoul | 09:09 | 2h 26m | KTX #00255 | ₩48.600 |
| 08:08 | ga Seoul | 10:39 | 2h 31m | KTX-Sancheon #00257 | ₩48.600 |
| 08:35 | ga Seoul | 10:55 | 2h 20m | KTX-Sancheon #00259 | ₩48.600 |
| 09:23 | ga Seoul | 11:49 | 2h 26m | KTX-Sancheon #00291 | ₩48.600 |
| 10:00 | ga Suseo | 12:18 | 2h 18m | SRT #00393 | ₩47.000 |
| 10:43 | ga Seoul | 13:13 | 2h 30m | KTX-Sancheon #00263 | ₩48.600 |
| 12:39 | ga Seoul | 14:59 | 2h 20m | KTX #00265 | ₩48.600 |
| 12:58 | ga Seoul | 15:32 | 2 giờ 34 phút | KTX-Sancheon #00267 | ₩48.600 |
| 14:33 | ga Seoul | 17:07 | 2 giờ 34 phút | KTX-Sancheon #00269 | ₩48.000 |
| 15:50 | ga Seoul | 18:05 | 2 giờ 15 phút | KTX-Sancheon #00293 | ₩48.600 |
| 15:56 | ga Seoul | 18:14 | 2 giờ 18 phút | KTX-Sancheon #00273 | ₩48.600 |
| 16:18 | ga Seoul | 18:44 | 2 giờ 26 phút | KTX-Sancheon #00275 | ₩48.600 |
| 16:34 | ga Suseo | 18:59 | 2 giờ 25 phút | SRT #00395 | ₩47.000 |
| 17:33 | ga Seoul | 20:04 | 2 giờ 31 phút | KTX-Sancheon #00277 | ₩48.600 |
| 18:37 | ga Suseo | 21:08 | 2 giờ 31 phút | SRT #00397 | ₩47.000 |
| 20:38 | ga Seoul | 23:08 | 2 giờ 30 phút | KTX-Sancheon #00279 | ₩48.600 |
| 21:33 | ga Seoul | 23:59 | 2 giờ 26 phút | KTX-Sancheon #00295 | ₩48.600 |
| 22:18 | ga Seoul | 00:44 +1 | 2 giờ 26 phút | KTX-Sancheon #00281 | ₩48.600 |
Mỗi dòng là một ga lên tàu — chuyến tàu dừng ở hai ga Seoul sẽ xuất hiện hai lần. “+1” = đến vào ngày hôm sau.
Lịch tàu đầy đủ hôm nay: Pohang → Seoul
20 chuyến tàu về Seoul (20 tàu cao tốc, giá từ ₩47.000); chuyến đầu 05:35, chuyến cuối 21:36.
| Khởi hành | Từ | Đến Seoul | Thời gian | Tàu | Giá vé người lớn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05:35 | Pohang | 08:01 ga Seoul | 2h 26m | KTX-Sancheon #00252 | ₩48.600 |
| 07:14 | Pohang | 09:52 ga Seoul | 2h 38m | KTX-Sancheon #00254 | ₩48.600 |
| 09:37 | Pohang | 12:03 ga Suseo | 2h 26m | SRT #00392 | ₩47.000 |
| 09:57 | Pohang | 12:25 ga Seoul | 2h 28m | KTX-Sancheon #00256 | ₩48.600 |
| 10:14 | Pohang | 12:48 ga Seoul | 2h 34m | KTX #00258 | ₩48.600 |
| 10:39 | Pohang | 13:11 ga Seoul | 2h 32m | KTX-Sancheon #00260 | ₩48.600 |
| 11:04 | Pohang | 13:36 ga Seoul | 2h 32m | KTX-Sancheon #00262 | ₩48.600 |
| 12:16 | Pohang | 14:56 ga Seoul | 2h 40m | KTX-Sancheon #00264 | ₩48.000 |
| 12:25 | Pohang | 14:52 ga Suseo | 2h 27m | SRT #04094 | ₩47.000 |
| 12:52 | ga Pohang | 15:19 ga Seoul | 2h 27phút | KTX-Sancheon #00266 | ₩48.600 |
| 14:03 | ga Pohang | 16:41 ga Seoul | 2h 38phút | KTX-Sancheon #00268 | ₩48.600 |
| 15:35 | ga Pohang | 17:56 ga Seoul | 2h 21phút | KTX #00270 | ₩48.600 |
| 16:05 | ga Pohang | 18:47 ga Seoul | 2h 42phút | KTX-Sancheon #00272 | ₩48.000 |
| 18:00 | ga Pohang | 20:33 ga Seoul | 2h 33phút | KTX-Sancheon #00274 | ₩48.600 |
| 18:31 | ga Pohang | 20:56 ga Seoul | 2h 25phút | KTX-Sancheon #00294 | ₩48.600 |
| 18:54 | ga Pohang | 21:31 ga Seoul | 2h 37phút | KTX-Sancheon #00278 | ₩48.600 |
| 19:27 | ga Pohang | 22:07 ga Seoul | 2h 40phút | KTX-Sancheon #00280 | ₩48.000 |
| 19:38 | ga Pohang | 22:10 ga Suseo | 2h 32phút | SRT #00396 | ₩47.000 |
| 20:42 | ga Pohang | 23:12 ga Suseo | 2h 30phút | SRT #00398 | ₩47.000 |
| 21:36 | Pohang | 00:07 +1 ga Seoul | 2h 31m | KTX-Sancheon #00282 | ₩48.600 |
Thêm nữa
- Tất cả các thành phố đi tàu từ Seoul
- Hướng dẫn ga Seoul — tàu điện theo thời gian thực, tủ gửi đồ
- Sân bay Incheon về Seoul
- KTX Seoul đi Busan
- KTX Seoul đi Daegu
- KTX Seoul đi Gangneung
- KTX Seoul đi Gyeongju
- KTX Seoul đi Jeonju
- KTX Seoul đi Gwangju
- KTX Seoul đi Daejeon
- KTX Seoul đi Ulsan
- KTX Seoul đi Mokpo
- KTX Seoul đi Andong
- Tàu Seoul đi Chuncheon
- KTX Seoul đi Suncheon
- KTX Seoul đi Cheonan-Asan
Cẩm nang du lịch của chúng tôi
- Sooble Busan: Gimbap cá ngừ ₩29.000, giờ mở cửa, cách đi lại
- Maengyeosa Yukjeon Yukhoe Busan: Giờ mở cửa, menu & mẹo hay (2026)
- Gyodongtteokgalbi Jeonju: Giờ mở cửa, thực đơn và KTX từ Seoul
- Mimiwon Gwangju — Yukjeon, Giờ mở cửa, KTX 1h 36m
- Đường rừng Baesan ở Busan: vòng bộ hành 1 tiếng, miễn phí, đi bộ từ lối ra 6
- Quán Waengi Kongmulgukbap chuyên kongmulgukbap ở Jeonju — 07:00
Hỏi & đáp
Tàu KTX từ Seoul đi Pohang mất bao lâu?
Chuyến nhanh nhất trong lịch trình này (02/10/2026) mất 2h 15m (KTX-Sancheon, khởi hành 15:50 từ ga Seoul). Phần lớn các chuyến cao tốc mất khoảng 2h 26m, tùy số điểm dừng.
Tàu KTX từ Seoul đi Pohang giá bao nhiêu tiền won?
Giá vé hạng thường cho người lớn trong lịch trình 02/10/2026: KTX ₩48.000–₩48.600, SRT ₩47.000. Giá vé chênh nhau một chút tùy chuyến tàu và ga lên tàu. Giá vé hạng nhất và các loại giảm giá không có trong dữ liệu này.
Chuyến tàu sớm nhất từ Seoul đi Pohang là mấy giờ?
05:03 từ ga Seoul (KTX-Sancheon), đến nơi lúc 07:23.
Chuyến tàu cuối cùng từ Seoul đi Pohang là mấy giờ?
22:18 từ ga Seoul (KTX-Sancheon), đến nơi lúc 00:44 sau nửa đêm. Nếu muốn đến trước nửa đêm, hãy đi chuyến 21:33 (đến nơi 23:59).
SRT và KTX đi Pohang — khác nhau thế nào?
Cả hai đều là tàu cao tốc. KTX do Korail vận hành từ ga Seoul; SRT do một nhà vận hành riêng, khởi hành từ ga Suseo ở phía đông nam Seoul, đặt vé trên website/app riêng của hãng. Trong lịch trình này, KTX giá ₩48.000–₩48.600 và SRT ₩47.000; chuyến nhanh nhất lần lượt mất 2h 15m và 2h 18m.
Đi Seoul – Pohang nên đi xe buýt hay tàu hỏa?
Đi tàu nhanh hơn (nhanh nhất 2h 15m so với 3h 40m bằng xe buýt cao tốc); còn xe buýt cao tốc rẻ hơn (buýt từ ₩25.300, tàu từ ₩47.000). Thời gian là theo lịch trình; xe buýt sẽ chậm hơn vào các ngày thứ Sáu, Chủ nhật và ngày lễ.
Xuất phát từ ga nào ở Seoul?
Các chuyến tàu đi Pohang trong lịch trình này khởi hành từ ga Seoul (17), ga Suseo (4). Cột “Nơi đi” trong bảng giờ chạy cho biết chuyến nào xuất phát từ đâu. Ga Seoul nằm trên tuyến tàu điện số 1 và 4, cùng tuyến AREX; ga Suseo nằm trên tuyến tàu điện số 3 và tuyến Suin–Bundang.
Người nước ngoài đặt vé KTX thế nào?
Đặt tàu KTX, ITX và Mugunghwa trên Korail — letskorail.com hoặc app KORAIL Talk — còn tàu SRT thì đặt trên etk.srail.kr hoặc app SRT; có thể đặt chỗ trước một tháng bằng thẻ phát hành ở nước ngoài. Vé buổi tối Thứ Sáu, các chuyến Chủ Nhật và dịp lễ thường hết vé trước tiên.
Lịch trình này lấy từ đâu?
Dịch vụ thông tin tàu TAGO của Bộ Quốc土, Hạ tầng và Giao thông (lịch trình Korail và SRT cùng giá vé gốc người lớn), truy vấn cho 02/10/2026 và được dựng lại mỗi sáng. Lịch trình có thể thay đổi — bạn hãy kiểm tra lại trên app Korail hoặc SRT trước khi đi.
Nguồn: thông tin tàu hỏa MOLIT TAGO (data.go.kr) — lịch trình Korail và SRT cho 02/10/2026, giá vé cơ bản cho người lớn; các số liệu trên được tính từ nguồn đó · trang được cập nhật 02/10/2026. Lịch trình và giá vé có thể thay đổi — hãy kiểm tra lại trên app Korail hoặc SRT.




