Tàu từ Seoul đi Daegu, hôm nay (02/10/2026). Thông tin dựa trên lịch tàu quốc gia, được cập nhật mỗi sáng; lịch đầy đủ ở phía dưới.
- Nhanh nhất: 1h 29ph — tàu SRT khởi hành 09:00 từ ga Suseo, đến nơi lúc 10:29. Đa số tàu cao tốc mất khoảng 1h 48ph.
- Rẻ nhất: tàu cao tốc từ ₩32.400 (KTX từ ga Seoul); tàu ITX-Saemaeul chậm hơn giá ₩31.400, mất 3h 26ph. Giá vé ghế tiêu chuẩn cho người lớn; mỗi tàu chênh nhau một chút — giá từng tàu có trong lịch tàu.
- Chuyến đầu và cuối: chuyến đầu 05:03 (KTX-Sancheon), chuyến cuối 22:58 (KTX, đến lúc 01:05 sau nửa đêm). Chuyến cao tốc cuối cùng đến trước nửa đêm khởi hành lúc 22:08 (đến 23:56).
- Tần suất: 172 chuyến hôm nay — 151 cao tốc, 21 chậm hơn; giữa 07:00 và 21:00 cứ khoảng 7 phút lại có một chuyến cao tốc. Theo khung giờ
- Ga nào ở Seoul: ga Seoul 124 (KTX, ITX-Saemaeul, Mugunghwa, ITX-Maeum) · ga Suseo 48 (SRT). Ga Seoul nằm trên tàu điện số 1 và số 4, cùng tuyến AREX; ga Suseo nằm trên tàu điện số 3 và tuyến Suin–Bundang.
- KTX hay SRT? Cả hai đều là tàu cao tốc. KTX (Korail) đi từ ga Seoul: 103 chuyến, ₩32.400–₩38.900, nhanh nhất 1h 36ph. SRT đi từ Suseo, phía đông nam Seoul: 48 chuyến, ₩36.900–₩37.400, nhanh nhất 1h 29ph. Hãy chọn ga gần nơi bạn lưu trú hơn.
- Tàu hay xe buýt? Xe buýt liên tỉnh: 63 chuyến, giá từ ₩22.100, mất 3h 30ph; tàu giá từ ₩32.400, mất 1h 29ph. So sánh
- Về Seoul: 172 chuyến, chuyến đầu 05:48, chuyến cao tốc cuối 23:48 (đến ga Suseo lúc 01:17), nhanh nhất 1h 29ph. Lịch tàu
- Đi trong ngày: chuyến cao tốc sớm nhất đến lúc 06:46; chuyến về cuối cùng rời Daegu lúc 22:08 (đến Seoul 23:39) trước nửa đêm — cho bạn đến 15h 22ph ở Daegu.
- Vé: KTX, ITX và Mugunghwa mua trên Korail (letskorail.com hoặc app KORAIL Talk); SRT mua trên etk.srail.kr hoặc app SRT. Cách đặt vé
BusanDaeguGangneungGyeongjuJeonjuGwangjuDaejeonUlsanMokpoPohangAndongChuncheonSuncheonCheonan-Asan
KTX, SRT hay tàu chậm hơn?
| Tàu | Khởi hành từ | Số chuyến | Nhanh nhất | Thời gian thường thấy | Giá vé người lớn | Chuyến đầu – cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|
| KTX | ga Seoul | 103 | 1h 36p | 1h 53p | ₩32.400–₩38.900 | 05:03 – 22:58 |
| SRT | ga Suseo | 48 | 1h 29p | 1h 46p | ₩36.900–₩37.400 | 05:30 – 22:40 |
| ITX-Saemaeul | ga Seoul | 11 | 3h 26p | 3h 38p | ₩31.400 | 05:54 – 20:09 |
| Mugunghwa | ga Seoul | 7 | 3h 51p | 4h 15p | ₩31.400 | 06:37 – 17:29 |
| ITX-Maeum | ga Seoul | 3 | 3h 33p | 3h 34p | ₩31.400 | 08:49 – 12:22 |
Các tàu chậm hơn như ITX-Saemaeul, Mugunghwa, ITX-Maeum rẻ hơn nhưng mất thời gian dài hơn; KTX và SRT là những dòng tàu cao tốc.
Tần suất — tàu theo từng khung giờ
| Khung giờ đi | Tàu cao tốc | Tàu chậm hơn | Về từ Daegu |
|---|---|---|---|
| Trước 08:00 | 24 | 6 | 21 |
| 08:00–12:00 | 30 | 3 | 39 |
| 12:00–17:00 | 48 | 9 | 46 |
| 17:00–20:00 | 27 | 2 | 32 |
| Sau 20:00 | 22 | 1 | 34 |
Tàu hỏa hay xe buýt cao tốc?
| Tàu hỏa | Xe buýt cao tốc | |
|---|---|---|
| Số chuyến | 172 (02/10) | 63 (02/10) |
| Nhanh nhất | 1 giờ 29 phút | 3 giờ 30 phút |
| Vé người lớn | ₩31.400–₩38.900 | ₩22.100–₩51.000 |
| Chuyến đầu – cuối | 05:03 – 22:58 | 06:00 – 23:20 |
Số liệu xe buýt lấy từ trang xe buýt cao tốc của chúng tôi (lịch trình 02/10). Giờ xe buýt là giờ dự kiến và có thể kéo dài hơn vào các ngày thứ Sáu, Chủ Nhật và ngày lễ.
Vé và các loại pass
- KORAIL PASS — pass tàu KTX — thẻ tàu dành cho khách nước ngoài
Một số liên kết trên trang này là liên kết tiếp thị affiliate: nếu bạn đặt qua chúng, chúng tôi có thể nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí nào.
Lịch trình đầy đủ: Seoul → Daegu hôm nay
Tàu cao tốc — KTX & SRT (151)
| Khởi hành | Từ | Đến | Thời gian | Tàu | Giá vé người lớn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05:03 | Ga Seoul | 06:46 | 1h 43m | KTX-Sancheon #00201 | ₩38.800 |
| 05:03 | Ga Seoul | 06:46 | 1h 43m | KTX-Sancheon #00251 | ₩38.900 |
| 05:13 | Ga Seoul | 06:56 | 1h 43m | KTX #00001 | ₩38.900 |
| 05:27 | Ga Seoul | 07:22 | 1h 55m | KTX #00003 | ₩38.900 |
| 05:30 | Ga Suseo | 07:12 | 1h 42m | SRT #00301 | ₩37.400 |
| 05:38 | Ga Seoul | 07:31 | 1h 53m | KTX-Sancheon #00253 | ₩38.900 |
| 05:38 | Ga Seoul | 07:31 | 1h 53m | KTX-Sancheon #00203 | ₩38.800 |
| 05:58 | Ga Seoul | 07:54 | 1h 56m | KTX #00005 | ₩38.400 |
| 06:00 | Ga Suseo | 07:42 | 1h 42m | SRT #00303 | ₩37.400 |
| 06:03 | Ga Seoul | 08:02 | 1h 59m | KTX-Sancheon #00141 | ₩38.900 |
| 06:03 | Ga Seoul | 08:02 | 1giờ 59phút | KTX-Sancheon #00231 | ₩38.800 |
| 06:30 | Ga Suseo | 08:12 | 1giờ 42phút | SRT #00369 | ₩37.400 |
| 06:30 | Ga Suseo | 08:12 | 1giờ 42phút | SRT #00391 | ₩37.300 |
| 06:33 | Ga Seoul | 08:27 | 1giờ 54phút | KTX #00009 | ₩38.900 |
| 06:43 | Ga Seoul | 08:32 | 1giờ 49phút | KTX #00255 | ₩38.900 |
| 06:48 | Ga Seoul | 09:27 | 2giờ 39phút | KTX #00171 | ₩32.400 |
| 06:54 | Ga Suseo | 08:42 | 1giờ 48phút | SRT #00305 | ₩37.400 |
| 06:54 | Ga Suseo | 08:42 | 1giờ 48phút | SRT #00381 | ₩37.200 |
| 06:57 | Ga Seoul | 08:51 | 1giờ 54phút | KTX #00011 | ₩38.900 |
| 07:05 | Ga Suseo | 08:58 | 1giờ 53phút | SRT #00307 | ₩37.400 |
| 07:25 | Ga Suseo | 09:09 | 1giờ 44phút | SRT #00309 | ₩37.400 |
| 07:27 | Ga Seoul | 09:20 | 1h 53m | KTX #00013 | ₩38.900 |
| 07:50 | Ga Seoul | 09:31 | 1h 41m | KTX #00015 | ₩38.900 |
| 07:58 | Ga Seoul | 09:52 | 1h 54m | KTX #00017 | ₩38.900 |
| 08:00 | Ga Suseo | 09:44 | 1h 44m | SRT #00311 | ₩36.900 |
| 08:05 | Ga Suseo | 09:57 | 1h 52m | SRT #00313 | ₩37.400 |
| 08:08 | Ga Seoul | 10:02 | 1h 54m | KTX-Sancheon #00257 | ₩38.900 |
| 08:08 | Ga Seoul | 10:02 | 1h 54m | KTX-Sancheon #00233 | ₩38.800 |
| 08:12 | Ga Seoul | 10:39 | 2h 27m | KTX #00121 | ₩32.400 |
| 08:23 | Ga Seoul | 10:19 | 1h 56m | KTX #00205 | ₩38.400 |
| 08:35 | Ga Seoul | 10:18 | 1h 43m | KTX-Sancheon #00019 | ₩38.900 |
| 08:35 | Ga Seoul | 10:18 | 1h 43m | KTX-Sancheon #00259 | ₩38.900 |
| 08:58 | Ga Seoul | 10:34 | 1 giờ 36 phút | KTX-Cheongryong #00021 | ₩38.900 |
| 09:00 | Ga Suseo | 10:29 | 1 giờ 29 phút | SRT #00315 | ₩37.400 |
| 09:04 | Ga Seoul | 10:58 | 1 giờ 54 phút | KTX #00207 | ₩38.800 |
| 09:05 | Ga Suseo | 10:56 | 1 giờ 51 phút | SRT #00371 | ₩37.000 |
| 09:20 | Ga Suseo | 11:07 | 1 giờ 47 phút | SRT #00317 | ₩37.400 |
| 09:23 | Ga Seoul | 11:11 | 1 giờ 48 phút | KTX-Sancheon #00291 | ₩38.900 |
| 09:28 | Ga Seoul | 11:17 | 1 giờ 49 phút | KTX #00103 | ₩38.800 |
| 09:33 | Ga Seoul | 11:30 | 1 giờ 57 phút | KTX-Sancheon #00023 | ₩38.400 |
| 09:33 | Ga Seoul | 11:30 | 1 giờ 57 phút | KTX-Sancheon #00209 | ₩38.400 |
| 09:58 | Ga Seoul | 11:52 | 1 giờ 54 phút | KTX #00025 | ₩38.900 |
| 10:00 | Ga Suseo | 11:41 | 1 giờ 41 phút | SRT #00393 | ₩37.300 |
| 10:00 | ga Suseo | 11:41 | 1giờ 41phút | SRT #00319 | ₩37.400 |
| 10:07 | ga Seoul | 12:01 | 1giờ 54phút | KTX #00211 | ₩38.800 |
| 10:12 | ga Seoul | 12:41 | 2giờ 29phút | KTX #00123 | ₩32.400 |
| 10:18 | ga Seoul | 12:14 | 1giờ 56phút | KTX #00143 | ₩38.400 |
| 10:28 | ga Seoul | 12:26 | 1giờ 58phút | KTX #00027 | ₩38.900 |
| 10:30 | ga Suseo | 12:19 | 1giờ 49phút | SRT #04021 | ₩37.400 |
| 10:43 | ga Seoul | 12:36 | 1giờ 53phút | KTX-Sancheon #00263 | ₩38.900 |
| 10:43 | ga Seoul | 12:36 | 1giờ 53phút | KTX-Sancheon #00213 | ₩38.800 |
| 10:50 | ga Suseo | 12:31 | 1giờ 41phút | SRT #00323 | ₩37.400 |
| 10:58 | ga Seoul | 12:47 | 1giờ 49phút | KTX #00029 | ₩38.900 |
| 11:58 | ga Seoul | 13:47 | 1giờ 49phút | KTX #00031 | ₩38.900 |
| 12:04 | Ga Suseo | 13:56 | 1h 52m | SRT #00373 | ₩37.400 |
| 12:04 | Ga Suseo | 13:56 | 1h 52m | SRT #00383 | ₩37.200 |
| 12:16 | Ga Seoul | 14:10 | 1h 54m | KTX-Sancheon #00033 | ₩38.900 |
| 12:16 | Ga Seoul | 14:10 | 1h 54m | KTX-Sancheon #00215 | ₩38.800 |
| 12:28 | Ga Suseo | 14:15 | 1h 47m | SRT #00325 | ₩37.400 |
| 12:39 | Ga Seoul | 14:22 | 1h 43m | KTX #00265 | ₩38.900 |
| 12:50 | Ga Suseo | 14:33 | 1h 43m | SRT #00327 | ₩37.000 |
| 12:58 | Ga Seoul | 14:53 | 1h 55m | KTX-Sancheon #00035 | ₩38.900 |
| 12:58 | Ga Seoul | 14:53 | 1h 55m | KTX-Sancheon #00267 | ₩38.900 |
| 13:00 | Ga Suseo | 14:45 | 1h 45m | SRT #00329 | ₩37.400 |
| 13:13 | Ga Seoul | 15:15 | 2h 02m | KTX #00105 | ₩38.300 |
| 13:18 | Ga Seoul | 15:11 | 1h 53m | KTX #00037 | ₩38.900 |
| 13:30 | Ga Suseo | 15:17 | 1h 47m | SRT #00331 | ₩37.400 |
| 13:38 | Ga Seoul | 15:29 | 1h 51m | KTX #00217 | ₩38.400 |
| 13:49 | Ga Seoul | 15:37 | 1h 48m | KTX #00039 | ₩38.900 |
| 13:55 | Ga Suseo | 15:26 | 1h 31m | SRT #00333 | ₩37.400 |
| 13:58 | Ga Seoul | 15:47 | 1h 49m | KTX #00041 | ₩38.900 |
| 14:15 | Ga Seoul | 16:02 | 1h 47m | KTX #00145 | ₩38.900 |
| 14:19 | Ga Seoul | 16:07 | 1h 48m | KTX #00043 | ₩38.900 |
| 14:28 | Ga Seoul | 16:16 | 1h 48m | KTX-Sancheon #00045 | ₩38.900 |
| 14:28 | Ga Seoul | 16:16 | 1h 48m | KTX-Sancheon #00235 | ₩38.800 |
| 14:30 | Ga Suseo | 16:11 | 1h 41m | SRT #00335 | ₩37.400 |
| 14:33 | Ga Seoul | 16:30 | 1giờ 57phút | KTX-Sancheon #00269 | ₩38.300 |
| 14:42 | Ga Seoul | 16:35 | 1giờ 53phút | KTX #00147 | ₩38.900 |
| 14:58 | Ga Seoul | 16:58 | 2giờ 00phút | KTX #00047 | ₩38.900 |
| 15:04 | Ga Suseo | 16:51 | 1giờ 47phút | SRT #00385 | ₩37.200 |
| 15:04 | Ga Suseo | 16:51 | 1giờ 47phút | SRT #00337 | ₩37.400 |
| 15:19 | Ga Seoul | 17:49 | 2giờ 30phút | KTX #00175 | ₩32.400 |
| 15:23 | Ga Seoul | 17:05 | 1giờ 42phút | KTX-Sancheon #00219 | ₩38.800 |
| 15:23 | Ga Seoul | 17:05 | 1giờ 42phút | KTX-Sancheon #00149 | ₩38.900 |
| 15:34 | Ga Suseo | 17:15 | 1giờ 41phút | SRT #00339 | ₩37.400 |
| 15:45 | Ga Seoul | 17:21 | 1giờ 36phút | KTX-Cheongryong #09151 | ₩38.900 |
| 15:45 | Ga Seoul | 17:21 | 1giờ 36phút | KTX-Cheongryong #00151 | ₩38.900 |
| 15:50 | ga Seoul | 17:28 | 1giờ 38phút | KTX-Sancheon #00051 | ₩38.900 |
| 15:50 | ga Seoul | 17:28 | 1giờ 38phút | KTX-Sancheon #00293 | ₩38.900 |
| 15:51 | ga Suseo | 17:41 | 1giờ 50phút | SRT #00341 | ₩37.000 |
| 15:56 | ga Seoul | 17:37 | 1giờ 41phút | KTX-Sancheon #00273 | ₩38.900 |
| 15:56 | ga Seoul | 17:37 | 1giờ 41phút | KTX-Sancheon #00237 | ₩38.800 |
| 16:02 | ga Seoul | 18:35 | 2giờ 33phút | KTX #00125 | ₩32.400 |
| 16:18 | ga Seoul | 18:06 | 1giờ 48phút | KTX-Sancheon #00221 | ₩38.800 |
| 16:18 | ga Seoul | 18:06 | 1giờ 48phút | KTX-Sancheon #00275 | ₩38.900 |
| 16:21 | ga Suseo | 18:02 | 1giờ 41phút | SRT #00343 | ₩37.400 |
| 16:33 | ga Seoul | 18:11 | 1giờ 38phút | KTX #00053 | ₩38.900 |
| 16:34 | ga Suseo | 18:21 | 1giờ 47phút | SRT #00395 | ₩37.300 |
| 16:34 | Ga Suseo | 18:21 | 1h 47m | SRT #00375 | ₩37.200 |
| 16:47 | Ga Seoul | 18:30 | 1h 43m | KTX #00055 | ₩38.900 |
| 16:52 | Ga Suseo | 18:45 | 1h 53m | SRT #00345 | ₩37.400 |
| 16:59 | Ga Seoul | 18:52 | 1h 53m | KTX #00057 | ₩38.900 |
| 17:13 | Ga Seoul | 18:56 | 1h 43m | KTX #00107 | ₩38.800 |
| 17:23 | Ga Seoul | 19:17 | 1h 54m | KTX #00059 | ₩38.900 |
| 17:30 | Ga Suseo | 19:09 | 1h 39m | SRT #00347 | ₩37.000 |
| 17:33 | Ga Seoul | 19:27 | 1h 54m | KTX-Sancheon #00223 | ₩38.800 |
| 17:33 | Ga Seoul | 19:27 | 1h 54m | KTX-Sancheon #00277 | ₩38.900 |
| 17:58 | Ga Seoul | 19:47 | 1h 49m | KTX #00061 | ₩38.900 |
| 18:00 | Ga Suseo | 19:35 | 1h 35m | SRT #00349 | ₩37.400 |
| 18:03 | Ga Seoul | 20:00 | 1h 57m | KTX #00225 | ₩38.400 |
| 18:13 | Ga Seoul | 20:07 | 1h 54m | KTX #00063 | ₩38.900 |
| 18:24 | Ga Seoul | 20:19 | 1h 55m | KTX #00065 | ₩38.900 |
| 18:24 | Ga Suseo | 20:12 | 1h 48m | SRT #00351 | ₩37.400 |
| 18:37 | Ga Suseo | 20:30 | 1h 53m | SRT #00397 | ₩37.300 |
| 18:37 | Ga Suseo | 20:30 | 1h 53m | SRT #04053 | ₩37.400 |
| 18:41 | Ga Seoul | 20:47 | 2h 06m | KTX #00109 | ₩38.300 |
| 18:53 | Ga Seoul | 21:26 | 2h 33m | KTX #00127 | ₩32.400 |
| 18:58 | Ga Seoul | 20:50 | 1h 52m | KTX #00153 | ₩38.900 |
| 19:00 | Ga Suseo | 20:43 | 1h 43m | SRT #00377 | ₩37.400 |
| 19:15 | Ga Suseo | 20:57 | 1h 42m | SRT #00355 | ₩37.400 |
| 19:20 | Ga Seoul | 21:01 | 1 giờ 41 phút | KTX #00067 | ₩38.900 |
| 19:24 | Ga Suseo | 21:11 | 1 giờ 47 phút | SRT #00379 | ₩37.400 |
| 19:24 | Ga Suseo | 21:11 | 1 giờ 47 phút | SRT #00387 | ₩37.200 |
| 19:35 | Ga Seoul | 21:22 | 1 giờ 47 phút | KTX-Sancheon #00069 | ₩38.900 |
| 19:35 | Ga Seoul | 21:22 | 1 giờ 47 phút | KTX-Sancheon #09069 | ₩38.900 |
| 19:44 | Ga Seoul | 21:31 | 1 giờ 47 phút | KTX #00181 | ₩38.800 |
| 19:48 | Ga Seoul | 22:20 | 2 giờ 32 phút | KTX #00177 | ₩32.400 |
| 19:54 | Ga Seoul | 21:40 | 1 giờ 46 phút | KTX #00155 | ₩38.900 |
| 19:58 | Ga Seoul | 21:50 | 1 giờ 52 phút | KTX #00071 | ₩38.900 |
| 20:00 | Ga Suseo | 21:36 | 1 giờ 36 phút | SRT #00357 | ₩37.400 |
| 20:13 | Ga Seoul | 22:00 | 1 giờ 47 phút | KTX #00157 | ₩38.900 |
| 20:28 | Ga Seoul | 22:12 | 1 giờ 44 phút | KTX #00073 | ₩38.400 |
| 20:28 | Ga Suseo | 22:26 | 1 giờ 58 phút | SRT #04059 | ₩37.400 |
| 20:38 | Ga Seoul | 22:31 | 1 giờ 53 phút | KTX-Sancheon #00227 | ₩38.800 |
| 20:38 | Ga Seoul | 22:31 | 1 giờ 53 phút | KTX-Sancheon #00279 | ₩38.900 |
| 20:49 | Ga Seoul | 22:44 | 1 giờ 55 phút | KTX #00183 | ₩38.300 |
| 20:58 | Ga Seoul | 22:51 | 1 giờ 53 phút | KTX #00075 | ₩38.900 |
| 21:00 | Ga Suseo | 22:42 | 1 giờ 42 phút | SRT #00361 | ₩37.400 |
| 21:28 | Ga Seoul | 23:17 | 1 giờ 49 phút | KTX #00077 | ₩38.900 |
| 21:28 | Ga Suseo | 23:09 | 1 giờ 41 phút | SRT #00363 | ₩37.400 |
| 21:33 | Ga Seoul | 23:21 | 1 giờ 48 phút | KTX-Sancheon #00295 | ₩38.900 |
| 21:33 | Ga Seoul | 23:21 | 1 giờ 48 phút | KTX-Sancheon #00079 | ₩38.900 |
| 21:38 | Ga Seoul | 23:34 | 1giờ 56phút | KTX #00113 | ₩38.300 |
| 21:58 | Ga Seoul | 23:54 | 1giờ 56phút | KTX #00081 | ₩38.400 |
| 22:00 | Ga Suseo | 23:42 | 1giờ 42phút | SRT #04065 | ₩37.400 |
| 22:08 | Ga Seoul | 23:56 | 1giờ 48phút | KTX-Sancheon #00229 | ₩38.800 |
| 22:18 | Ga Seoul | 00:06 +1 | 1giờ 48phút | KTX-Sancheon #00281 | ₩38.900 |
| 22:28 | Ga Seoul | 00:16 +1 | 1giờ 48phút | KTX #00083 | ₩38.900 |
| 22:40 | Ga Suseo | 00:26 +1 | 1giờ 46phút | SRT #00367 | ₩37.400 |
| 22:49 | Ga Seoul | 00:30 +1 | 1giờ 41phút | KTX #00159 | ₩38.900 |
| 22:58 | Ga Seoul | 01:05 +1 | 2giờ 07phút | KTX #00137 | ₩38.400 |
Chậm hơn và rẻ hơn — ITX-Saemaeul · Mugunghwa · ITX-Maeum (21)
| Khởi hành | Đi từ | Đến nơi | Thời gian | Tàu | Giá vé người lớn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05:54 | ga Seoul | 09:40 | 3h 46m | ITX-Saemaeul #01001 | ₩31.400 |
| 06:12 | ga Seoul | 10:13 | 4h 01m | ITX-Saemaeul #01003 | ₩31.400 |
| 06:37 | ga Seoul | 11:05 | 4h 28m | Mugunghwa #01151 | ₩31.400 |
| 07:02 | ga Seoul | 10:33 | 3h 31m | ITX-Saemaeul #01005 | ₩31.400 |
| 07:15 | ga Seoul | 11:24 | 4h 09m | Mugunghwa #01153 | ₩31.400 |
| 07:54 | ga Seoul | 12:09 | 4h 15m | Mugunghwa #01155 | ₩31.400 |
| 08:49 | ga Seoul | 12:23 | 3h 34m | ITX-Maeum #01007 | ₩31.400 |
| 10:23 | ga Seoul | 14:05 | 3h 42m | ITX-Saemaeul #01009 | ₩31.400 |
| 10:48 | ga Seoul | 14:21 | 3h 33m | ITX-Maeum #01011 | ₩31.400 |
| 12:02 | ga Seoul | 15:37 | 3h 35m | ITX-Saemaeul #01013 | ₩31.400 |
| 12:22 | ga Seoul | 16:05 | 3 giờ 43 phút | ITX-Maeum #01015 | ₩31.400 |
| 13:02 | ga Seoul | 17:17 | 4 giờ 15 phút | Mugunghwa #01157 | ₩31.400 |
| 13:53 | ga Seoul | 17:29 | 3 giờ 36 phút | ITX-Saemaeul #01017 | ₩31.400 |
| 14:02 | ga Seoul | 18:04 | 4 giờ 02 phút | Mugunghwa #01159 | ₩31.400 |
| 14:49 | ga Seoul | 18:40 | 3 giờ 51 phút | Mugunghwa #01161 | ₩31.400 |
| 15:39 | ga Seoul | 19:17 | 3 giờ 38 phút | ITX-Saemaeul #01019 | ₩31.400 |
| 16:50 | ga Seoul | 20:16 | 3 giờ 26 phút | ITX-Saemaeul #01021 | ₩31.400 |
| 16:55 | ga Seoul | 20:42 | 3 giờ 47 phút | ITX-Saemaeul #01023 | ₩31.400 |
| 17:29 | ga Seoul | 21:45 | 4 giờ 16 phút | Mugunghwa #01163 | ₩31.400 |
| 19:25 | ga Seoul | 22:54 | 3 giờ 29 phút | ITX-Saemaeul #01111 | ₩31.400 |
| 20:09 | ga Seoul | 23:47 | 3 giờ 38 phút | ITX-Saemaeul #01025 | ₩31.400 |
Mỗi dòng là một điểm lên tàu — chuyến tàu dừng ở hai ga Seoul sẽ xuất hiện hai lần. “+1” = đến vào ngày hôm sau.
Toàn bộ lịch tàu hôm nay: Daegu → Seoul
172 chuyến tàu về Seoul (151 chuyến cao tốc, từ ₩31.400); chuyến đầu 05:48, chuyến cuối 23:48.
| Khởi hành | Từ | Đến Seoul | Thời gian | Tàu | Giá vé người lớn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05:48 | Dongdaegu (Daegu) | 07:35 ga Suseo | 1h 47m | SRT #00302 | ₩37.400 |
| 05:57 | Dongdaegu (Daegu) | 07:53 ga Seoul | 1h 56m | KTX #00002 | ₩38.900 |
| 06:06 | Dongdaegu (Daegu) | 07:57 ga Seoul | 1h 51m | KTX #00004 | ₩38.900 |
| 06:17 | Dongdaegu (Daegu) | 08:01 ga Seoul | 1h 44m | KTX-Sancheon #00202 | ₩38.800 |
| 06:17 | Dongdaegu (Daegu) | 08:01 ga Seoul | 1h 44m | KTX-Sancheon #00252 | ₩38.900 |
| 06:21 | Dongdaegu (Daegu) | 08:03 ga Suseo | 1h 42m | SRT #00304 | ₩37.400 |
| 06:22 | Dongdaegu (Daegu) | 10:25 ga Seoul | 4h 03m | ITX-Saemaeul #01002 | ₩31.400 |
| 06:27 | Dongdaegu (Daegu) | 08:25 ga Seoul | 1h 58m | KTX #00006 | ₩38.900 |
| 06:31 | Dongdaegu (Daegu) | 08:43 ga Seoul | 2h 12m | KTX #00140 | ₩38.400 |
| 06:38 | Dongdaegu (Daegu) | 08:41 ga Suseo | 2h 03m | SRT #00306 | ₩37.000 |
| 06:55 | Dongdaegu (Daegu) | 08:53 ga Seoul | 1h 58m | KTX-Sancheon #00008 | ₩38.900 |
| 06:59 | Dongdaegu (Daegu) | 11:15 ga Seoul | 4h 16m | Mugunghwa #01152 | ₩31.400 |
| 07:02 | Dongdaegu (Daegu) | 09:05 ga Seoul | 2h 03m | KTX #00142 | ₩38.900 |
| 07:14 | Dongdaegu (Daegu) | 09:16 ga Seoul | 2h 02m | KTX #00144 | ₩38.400 |
| 07:33 | Dongdaegu (Daegu) | 09:35 ga Seoul | 2h 02m | KTX #00102 | ₩38.800 |
| 07:39 | Dongdaegu (Daegu) | 11:07 ga Seoul | 3h 28m | ITX-Saemaeul #01004 | ₩31.400 |
| 07:40 | Dongdaegu (Daegu) | 09:29 ga Suseo | 1h 49m | SRT #09308 | ₩37.400 |
| 07:40 | Dongdaegu (Daegu) | 09:29 ga Suseo | 1h 49m | SRT #00308 | ₩37.400 |
| 07:46 | Dongdaegu (Daegu) | 09:43 ga Seoul | 1h 57m | KTX #00012 | ₩38.900 |
| 07:56 | ga Dongdaegu (Daegu) | 09:52 ga Seoul | 1 giờ 56 phút | KTX-Sancheon #00254 | ₩38.900 |
| 07:56 | ga Dongdaegu (Daegu) | 09:52 ga Seoul | 1 giờ 56 phút | KTX-Sancheon #00204 | ₩38.800 |
| 08:00 | ga Dongdaegu (Daegu) | 10:03 ga Suseo | 2 giờ 03 phút | SRT #04012 | ₩37.000 |
| 08:05 | ga Dongdaegu (Daegu) | 12:11 ga Seoul | 4 giờ 06 phút | Mugunghwa #01154 | ₩31.400 |
| 08:15 | ga Dongdaegu (Daegu) | 10:16 ga Seoul | 2 giờ 01 phút | KTX #00014 | ₩38.400 |
| 08:28 | ga Dongdaegu (Daegu) | 10:17 ga Suseo | 1 giờ 49 phút | SRT #00310 | ₩37.200 |
| 08:36 | ga Dongdaegu (Daegu) | 10:33 ga Seoul | 1 giờ 57 phút | KTX #00016 | ₩38.900 |
| 08:52 | ga Dongdaegu (Daegu) | 10:41 ga Suseo | 1 giờ 49 phút | SRT #00382 | ₩37.200 |
| 08:52 | ga Dongdaegu (Daegu) | 10:41 ga Suseo | 1 giờ 49 phút | SRT #00370 | ₩37.400 |
| 08:58 | ga Dongdaegu (Daegu) | 10:54 ga Seoul | 1 giờ 56 phút | KTX #00146 | ₩38.900 |
| 09:08 | Dongdaegu (Daegu) | 11:34 ga Seoul | 2h 26m | KTX #00122 | ₩32.400 |
| 09:16 | Dongdaegu (Daegu) | 10:59 ga Suseo | 1h 43m | SRT #00314 | ₩37.400 |
| 09:19 | Dongdaegu (Daegu) | 11:19 ga Seoul | 2h 00m | KTX #00104 | ₩38.300 |
| 09:26 | Dongdaegu (Daegu) | 13:15 ga Seoul | 3h 49m | ITX-Saemaeul #01006 | ₩31.400 |
| 09:32 | Dongdaegu (Daegu) | 11:24 ga Seoul | 1h 52m | KTX #00018 | ₩38.900 |
| 09:38 | Dongdaegu (Daegu) | 11:28 ga Seoul | 1h 50m | KTX #00020 | ₩38.900 |
| 09:43 | Dongdaegu (Daegu) | 13:22 ga Seoul | 3h 39m | ITX-Saemaeul #01008 | ₩31.400 |
| 09:48 | Dongdaegu (Daegu) | 11:24 ga Suseo | 1h 36m | SRT #00316 | ₩37.400 |
| 09:53 | Dongdaegu (Daegu) | 11:49 ga Seoul | 1h 56m | KTX-Sancheon #00022 | ₩38.900 |
| 09:54 | Dongdaegu (Daegu) | 13:31 ga Seoul | 3h 37m | ITX-Saemaeul #01112 | ₩31.400 |
| 10:01 | Đông Đại Ngũ | 11:46 Ga Suseo | 1giờ 45phút | SRT #00318 | ₩37.400 |
| 10:07 | Đông Đại Ngũ | 11:53 Ga Seoul | 1giờ 46phút | KTX #00024 | ₩38.400 |
| 10:20 | Đông Đại Ngũ | 12:03 Ga Suseo | 1giờ 43phút | SRT #00392 | ₩37.300 |
| 10:20 | Đông Đại Ngũ | 12:03 Ga Suseo | 1giờ 43phút | SRT #00372 | ₩37.400 |
| 10:25 | Đông Đại Ngũ | 12:15 Ga Seoul | 1giờ 50phút | KTX #00026 | ₩38.900 |
| 10:39 | Đông Đại Ngũ | 12:25 Ga Seoul | 1giờ 46phút | KTX-Sancheon #00256 | ₩38.900 |
| 10:39 | Đông Đại Ngũ | 12:25 Ga Seoul | 1giờ 46phút | KTX-Sancheon #00206 | ₩38.800 |
| 10:43 | Đông Đại Ngũ | 12:33 Ga Seoul | 1giờ 50phút | KTX #00028 | ₩38.900 |
| 10:51 | Đông Đại Ngũ | 12:48 Ga Seoul | 1giờ 57phút | KTX #00258 | ₩38.900 |
| 10:59 | Đông Đại Ngũ | 12:43 Ga Suseo | 1giờ 44phút | SRT #00320 | ₩37.400 |
| 11:05 | Đông Daegu (Daegu) | 13:40 ga Seoul | 2 giờ 35 phút | KTX #00174 | ₩32.400 |
| 11:09 | Đông Daegu (Daegu) | 13:04 ga Seoul | 1 giờ 55 phút | KTX #00030 | ₩38.400 |
| 11:21 | Đông Daegu (Daegu) | 13:11 ga Seoul | 1 giờ 50 phút | KTX-Sancheon #00182 | ₩38.800 |
| 11:21 | Đông Daegu (Daegu) | 13:11 ga Seoul | 1 giờ 50 phút | KTX-Sancheon #00260 | ₩38.900 |
| 11:26 | Đông Daegu (Daegu) | 15:32 ga Seoul | 4 giờ 06 phút | Mugunghwa #01156 | ₩31.400 |
| 11:26 | Đông Daegu (Daegu) | 13:08 ga Suseo | 1 giờ 42 phút | SRT #00322 | ₩37.400 |
| 11:35 | Đông Daegu (Daegu) | 13:25 ga Suseo | 1 giờ 50 phút | SRT #00324 | ₩37.400 |
| 11:45 | Đông Daegu (Daegu) | 13:36 ga Seoul | 1 giờ 51 phút | KTX-Sancheon #00262 | ₩38.900 |
| 11:45 | Đông Daegu (Daegu) | 13:36 ga Seoul | 1 giờ 51 phút | KTX-Sancheon #00208 | ₩38.800 |
| 11:48 | Đông Daegu (Daegu) | 13:48 ga Seoul | 2 giờ 00 phút | KTX #00032 | ₩38.900 |
| 11:54 | Dongdaegu (Daegu) | 15:59 Ga Seoul | 4h 05m | Mugunghwa #01158 | ₩31.400 |
| 12:48 | Dongdaegu (Daegu) | 14:51 Ga Seoul | 2h 03m | KTX #00034 | ₩38.900 |
| 12:57 | Dongdaegu (Daegu) | 14:56 Ga Seoul | 1h 59m | KTX-Sancheon #00232 | ₩38.400 |
| 12:57 | Dongdaegu (Daegu) | 14:56 Ga Seoul | 1h 59m | KTX-Sancheon #00264 | ₩38.300 |
| 13:09 | Dongdaegu (Daegu) | 14:52 Ga Suseo | 1h 43m | SRT #04094 | ₩37.300 |
| 13:09 | Dongdaegu (Daegu) | 14:52 Ga Suseo | 1h 43m | SRT #00326 | ₩37.400 |
| 13:15 | Dongdaegu (Daegu) | 15:00 Ga Seoul | 1h 45m | KTX-Cheongryong #00036 | ₩38.900 |
| 13:16 | Dongdaegu (Daegu) | 16:59 Ga Seoul | 3h 43m | ITX-Saemaeul #01010 | ₩31.400 |
| 13:24 | Dongdaegu (Daegu) | 15:09 Ga Suseo | 1h 45m | SRT #00328 | ₩37.400 |
| 13:24 | Dongdaegu (Daegu) | 15:09 Ga Suseo | 1h 45m | SRT #00384 | ₩37.200 |
| 13:33 | Dongdaegu (Daegu) | 15:19 ga Seoul | 1h 46m | KTX-Sancheon #00234 | ₩38.800 |
| 13:33 | Dongdaegu (Daegu) | 15:19 ga Seoul | 1h 46m | KTX-Sancheon #00266 | ₩38.900 |
| 13:38 | Dongdaegu (Daegu) | 15:23 ga Suseo | 1h 45m | SRT #00330 | ₩37.000 |
| 13:52 | Dongdaegu (Daegu) | 15:38 ga Seoul | 1h 46m | KTX #00210 | ₩38.800 |
| 13:56 | Dongdaegu (Daegu) | 15:47 ga Seoul | 1h 51m | KTX-Sancheon #09038 | ₩38.900 |
| 13:56 | Dongdaegu (Daegu) | 15:47 ga Seoul | 1h 51m | KTX-Sancheon #00038 | ₩38.900 |
| 14:05 | Dongdaegu (Daegu) | 16:34 ga Seoul | 2h 29m | KTX #00124 | ₩32.400 |
| 14:10 | Dongdaegu (Daegu) | 18:10 ga Seoul | 4h 00m | Mugunghwa #01160 | ₩31.400 |
| 14:11 | Dongdaegu (Daegu) | 16:07 ga Seoul | 1h 56m | KTX #00148 | ₩38.900 |
| 14:21 | Dongdaegu (Daegu) | 16:04 ga Suseo | 1h 43m | SRT #04032 | ₩37.400 |
| 14:26 | Dongdaegu (Daegu) | 16:09 ga Suseo | 1h 43m | SRT #00334 | ₩37.400 |
| 14:29 | Dongdaegu (Daegu) | 16:22 ga Seoul | 1h 53m | KTX #00212 | ₩38.400 |
| 14:35 | Dongdaegu (Daegu) | 18:15 ga Seoul | 3h 40m | ITX-Saemaeul #01012 | ₩31.400 |
| 14:44 | Dongdaegu (Daegu) | 16:41 ga Seoul | 1h 57m | KTX-Sancheon #00108 | ₩38.800 |
| 14:44 | Dongdaegu (Daegu) | 16:41 ga Seoul | 1h 57m | KTX-Sancheon #00268 | ₩38.900 |
| 14:48 | Dongdaegu (Daegu) | 16:45 ga Seoul | 1h 57m | KTX #00040 | ₩38.900 |
| 14:57 | Dongdaegu (Daegu) | 16:46 ga Suseo | 1h 49m | SRT #00336 | ₩37.400 |
| 15:00 | Dongdaegu (Daegu) | 19:25 ga Seoul | 4h 25m | Mugunghwa #01162 | ₩31.400 |
| 15:07 | Dongdaegu (Daegu) | 16:53 ga Seoul | 1h 46m | KTX #00042 | ₩38.900 |
| 15:17 | Dongdaegu (Daegu) | 17:01 ga Suseo | 1h 44m | SRT #00338 | ₩37.400 |
| 15:24 | Đông Daegu (Daegu) | 17:15 ga Seoul | 1h 51m | KTX #00044 | ₩38.900 |
| 15:28 | Đông Daegu (Daegu) | 17:19 ga Suseo | 1h 51m | SRT #00340 | ₩37.000 |
| 15:35 | Đông Daegu (Daegu) | 17:28 ga Seoul | 1h 53m | KTX #00046 | ₩38.400 |
| 15:53 | Đông Daegu (Daegu) | 17:44 ga Seoul | 1h 51m | KTX #00150 | ₩38.900 |
| 15:59 | Đông Daegu (Daegu) | 19:58 ga Seoul | 3h 59m | ITX-Maeum #01014 | ₩31.400 |
| 16:01 | Đông Daegu (Daegu) | 18:29 ga Seoul | 2h 28m | KTX #00176 | ₩32.400 |
| 16:06 | Đông Daegu (Daegu) | 17:50 ga Seoul | 1h 44m | KTX #00214 | ₩38.800 |
| 16:12 | Đông Daegu (Daegu) | 17:56 ga Seoul | 1h 44m | KTX #00270 | ₩38.900 |
| 16:16 | Đông Daegu (Daegu) | 17:53 ga Suseo | 1h 37m | SRT #00342 | ₩37.400 |
| 16:21 | Đông Daegu (Daegu) | 18:11 ga Suseo | 1h 50m | SRT #00344 | ₩37.400 |
| 16:25 | Dongdaegu (Daegu) | 20:21 ga Seoul | 3h 56m | ITX-Saemaeul #01016 | ₩31.400 |
| 16:31 | Dongdaegu (Daegu) | 18:19 ga Suseo | 1h 48m | SRT #00374 | ₩37.400 |
| 16:37 | Dongdaegu (Daegu) | 18:40 ga Seoul | 2h 03m | KTX #00110 | ₩38.800 |
| 16:46 | Dongdaegu (Daegu) | 18:47 ga Seoul | 2h 01m | KTX-Sancheon #00272 | ₩38.300 |
| 16:46 | Dongdaegu (Daegu) | 18:47 ga Seoul | 2h 01m | KTX-Sancheon #00216 | ₩38.400 |
| 16:51 | Dongdaegu (Daegu) | 18:47 ga Suseo | 1h 56m | SRT #00346 | ₩37.400 |
| 16:54 | Dongdaegu (Daegu) | 21:02 ga Seoul | 4h 08m | Mugunghwa #01164 | ₩31.400 |
| 17:02 | Dongdaegu (Daegu) | 18:59 ga Seoul | 1h 57m | KTX-Sancheon #00048 | ₩38.900 |
| 17:02 | Dongdaegu (Daegu) | 18:59 ga Seoul | 1h 57m | KTX-Sancheon #00218 | ₩38.800 |
| 17:09 | Dongdaegu (Daegu) | 19:05 ga Seoul | 1h 56m | KTX #00152 | ₩38.900 |
| 17:16 | Đông Đại Hán… Dongdaegu (Daegu) | 19:13 ga Seoul | 1h 57p | KTX #00052 | ₩38.900 |
| 17:30 | Dongdaegu (Daegu) | 19:18 ga Seoul | 1h 48p | KTX-Sancheon #00220 | ₩38.800 |
| 17:30 | Dongdaegu (Daegu) | 19:18 ga Seoul | 1h 48p | KTX-Sancheon #00054 | ₩38.900 |
| 17:36 | Dongdaegu (Daegu) | 19:26 ga Suseo | 1h 50p | SRT #00348 | ₩37.400 |
| 17:42 | Dongdaegu (Daegu) | 19:34 ga Seoul | 1h 52p | KTX #00056 | ₩38.900 |
| 17:48 | Dongdaegu (Daegu) | 19:44 ga Seoul | 1h 56p | KTX #00058 | ₩38.900 |
| 17:57 | Dongdaegu (Daegu) | 19:48 ga Seoul | 1h 51p | KTX #00154 | ₩38.900 |
| 18:07 | Dongdaegu (Daegu) | 20:04 ga Seoul | 1h 57p | KTX #00060 | ₩38.900 |
| 18:14 | Dongdaegu (Daegu) | 21:47 ga Seoul | 3h 33p | ITX-Maeum #01018 | ₩31.400 |
| 18:16 | Dongdaegu (Daegu) | 19:58 ga Suseo | 1h 42p | SRT #04050 | ₩37.400 |
| 18:26 | Dongdaegu (Daegu) | 20:26 ga Suseo | 2h 00m | SRT #00386 | ₩37.200 |
| 18:26 | Dongdaegu (Daegu) | 20:26 ga Suseo | 2h 00m | SRT #00376 | ₩37.400 |
| 18:37 | Dongdaegu (Daegu) | 20:33 ga Seoul | 1h 56m | KTX-Sancheon #00274 | ₩38.900 |
| 18:43 | Dongdaegu (Daegu) | 21:11 ga Seoul | 2h 28m | KTX #00126 | ₩32.400 |
| 18:45 | Dongdaegu (Daegu) | 22:29 ga Seoul | 3h 44m | ITX-Saemaeul #01020 | ₩31.400 |
| 18:49 | Dongdaegu (Daegu) | 20:52 ga Seoul | 2h 03m | KTX-Sancheon #00062 | ₩38.900 |
| 18:58 | Dongdaegu (Daegu) | 20:47 ga Suseo | 1h 49m | SRT #00352 | ₩37.400 |
| 19:12 | Dongdaegu (Daegu) | 21:05 ga Seoul | 1h 53m | KTX #00222 | ₩38.400 |
| 19:16 | Dongdaegu (Daegu) | 20:56 ga Seoul | 1h 40m | KTX-Sancheon #00294 | ₩38.900 |
| 19:16 | Dongdaegu (Daegu) | 20:56 ga Seoul | 1h 40m | KTX-Sancheon #00156 | ₩38.900 |
| 19:19 | Dongdaegu (Daegu) | 22:53 ga Seoul | 3h 34p | ITX-Saemaeul #01022 | ₩31.400 |
| 19:25 | Dongdaegu (Daegu) | 21:24 ga Seoul | 1h 59p | KTX #00064 | ₩38.900 |
| 19:35 | Dongdaegu (Daegu) | 21:31 ga Seoul | 1h 56p | KTX-Sancheon #00236 | ₩38.800 |
| 19:35 | Dongdaegu (Daegu) | 21:31 ga Seoul | 1h 56p | KTX-Sancheon #00278 | ₩38.900 |
| 19:45 | Dongdaegu (Daegu) | 21:29 ga Suseo | 1h 44p | SRT #04054 | ₩37.400 |
| 19:51 | Dongdaegu (Daegu) | 23:54 ga Seoul | 4h 03p | Mugunghwa #01166 | ₩31.400 |
| 19:53 | Dongdaegu (Daegu) | 21:35 ga Seoul | 1h 42p | KTX-Cheongryong #09158 | ₩38.900 |
| 19:53 | Dongdaegu (Daegu) | 21:35 ga Seoul | 1h 42p | KTX-Cheongryong #00158 | ₩38.900 |
| 19:58 | Dongdaegu (Daegu) | 22:00 ga Seoul | 2h 02p | KTX #00068 | ₩38.900 |
| 20:08 | Dongdaegu (Daegu) | 22:07 ga Seoul | 1h 59p | KTX-Sancheon #00112 | ₩38.300 |
| 20:08 | Dongdaegu (Daegu) | 22:07 ga Seoul | 1h 59m | KTX-Sancheon #00280 | ₩38.300 |
| 20:22 | Dongdaegu (Daegu) | 22:10 ga Suseo | 1h 48m | SRT #00396 | ₩37.300 |
| 20:22 | Dongdaegu (Daegu) | 22:10 ga Suseo | 1h 48m | SRT #00378 | ₩37.400 |
| 20:26 | Dongdaegu (Daegu) | 22:12 ga Seoul | 1h 46m | KTX #00160 | ₩38.900 |
| 20:31 | Dongdaegu (Daegu) | 22:21 ga Seoul | 1h 50m | KTX #00070 | ₩38.900 |
| 20:35 | Dongdaegu (Daegu) | 00:02 +1 ga Seoul | 3h 27m | ITX-Saemaeul #01024 | ₩31.400 |
| 20:35 | Dongdaegu (Daegu) | 23:02 ga Seoul | 2h 27m | KTX #00128 | ₩32.400 |
| 20:41 | Dongdaegu (Daegu) | 22:28 ga Suseo | 1h 47m | SRT #00356 | ₩37.400 |
| 20:45 | Dongdaegu (Daegu) | 23:15 ga Seoul | 2h 30m | KTX #00178 | ₩32.400 |
| 20:57 | Dongdaegu (Daegu) | 22:47 ga Seoul | 1h 50m | KTX-Sancheon #00162 | ₩38.900 |
| 20:57 | Đông Daegu (Daegu) | 22:47 Ga Seoul | 1h 50m | KTX-Sancheon #00224 | ₩38.800 |
| 21:03 | Đông Daegu (Daegu) | 22:45 Ga Suseo | 1h 42m | SRT #00358 | ₩37.400 |
| 21:10 | Đông Daegu (Daegu) | 23:12 Ga Seoul | 2h 02m | KTX-Sancheon #00226 | ₩38.400 |
| 21:13 | Đông Daegu (Daegu) | 23:06 Ga Seoul | 1h 53m | KTX #00072 | ₩38.900 |
| 21:23 | Đông Daegu (Daegu) | 23:12 Ga Suseo | 1h 49m | SRT #00398 | ₩37.300 |
| 21:23 | Đông Daegu (Daegu) | 23:12 Ga Suseo | 1h 49m | SRT #00388 | ₩37.200 |
| 21:28 | Đông Daegu (Daegu) | 23:23 Ga Seoul | 1h 55m | KTX #00074 | ₩38.900 |
| 21:37 | Đông Daegu (Daegu) | 23:20 Ga Suseo | 1h 43m | SRT #00360 | ₩37.400 |
| 21:41 | Đông Daegu (Daegu) | 23:33 Ga Seoul | 1h 52m | KTX-Sancheon #00238 | ₩38.800 |
| 21:50 | Đông Daegu (Daegu) | 23:50 Ga Seoul | 2h 00m | KTX #00114 | ₩38.300 |
| 21:53 | Đông Đại Hàn (Đà Quốc) | 23:44 Ga Seoul | 1h 51m | KTX #00076 | ₩38.900 |
| 22:08 | Đông Đại Hàn (Đà Quốc) | 23:39 Ga Suseo | 1h 31m | SRT #00362 | ₩37.400 |
| 22:17 | Đông Đại Hàn (Đà Quốc) | 00:07 +1 Ga Seoul | 1h 50m | KTX-Sancheon #00282 | ₩38.900 |
| 22:17 | Đông Đại Hàn (Đà Quốc) | 00:07 +1 Ga Seoul | 1h 50m | KTX-Sancheon #00228 | ₩38.800 |
| 22:21 | Đông Đại Hàn (Đà Quốc) | 00:11 +1 Ga Seoul | 1h 50m | KTX #00078 | ₩38.900 |
| 22:29 | Đông Đại Hàn (Đà Quốc) | 00:21 +1 Ga Seoul | 1h 52m | KTX #00080 | ₩38.900 |
| 22:37 | Đông Đại Hàn (Đà Quốc) | 00:20 +1 Ga Suseo | 1h 43m | SRT #04064 | ₩37.400 |
| 22:48 | Đông Đại Hàn (Đà Quốc) | 00:27 +1 Ga Seoul | 1h 39m | KTX #00082 | ₩38.900 |
| 22:53 | Đông Đại Hàn (Đà Quốc) | 00:38 +1 Ga Seoul | 1h 45m | KTX #00230 | ₩38.800 |
| 22:57 | Dongdaegu (Daegu) | 00:42 +1 ga Seoul | 1h 45m | KTX #00084 | ₩38.900 |
| 23:14 | Dongdaegu (Daegu) | 01:06 +1 ga Suseo | 1h 52m | SRT #00366 | ₩37.000 |
| 23:14 | Dongdaegu (Daegu) | 01:06 +1 ga Suseo | 1h 52m | SRT #00380 | ₩36.900 |
| 23:48 | Dongdaegu (Daegu) | 01:17 +1 ga Suseo | 1h 29m | SRT #00368 | ₩37.400 |
Thêm nữa
- Tất cả các thành phố đi tàu từ Seoul
- Hướng dẫn ga Seoul — tàu điện theo thời gian thực, tủ gửi đồ
- Sân bay Incheon về Seoul
- KTX Seoul đi Busan
- KTX Seoul đi Gangneung
- KTX Seoul đi Gyeongju
- KTX Seoul đi Jeonju
- KTX Seoul đi Gwangju
- KTX Seoul đi Daejeon
- KTX Seoul đi Ulsan
- KTX Seoul đi Mokpo
- KTX Seoul đi Pohang
- KTX Seoul đi Andong
- Tàu Seoul đi Chuncheon
- KTX Seoul đi Suncheon
- KTX Seoul đi Cheonan-Asan
Cẩm nang du lịch của chúng tôi
- Sooble Busan: Gimbap cá ngừ ₩29.000, giờ mở cửa, cách đi lại
- Maengyeosa Yukjeon Yukhoe Busan: Giờ mở cửa, menu & mẹo hay (2026)
- Gyodongtteokgalbi Jeonju: Giờ mở cửa, thực đơn và KTX từ Seoul
- Mimiwon Gwangju — Yukjeon, Giờ mở cửa, KTX 1h 36m
- Đường rừng Baesan ở Busan: vòng bộ hành 1 tiếng, miễn phí, đi bộ từ lối ra 6
- Quán Waengi Kongmulgukbap chuyên kongmulgukbap ở Jeonju — 07:00
Hỏi & đáp
Tàu KTX từ Seoul đi Daegu mất bao lâu?
Chuyến nhanh nhất trong lịch trình (02/10/2026) mất 1h 29m (SRT, 09:00 từ ga Suseo). Đa số tàu cao tốc mất khoảng 1h 48m, tùy số điểm dừng. Các chậm hơn như ITX-Saemaeul, Mugunghwa, ITX-Maeum mất 3h 26m trở lên.
Vé KTX từ Seoul đi Daegu giá bao nhiêu won?
Giá vé hạng chuẩn người lớn trong lịch trình 02/10/2026: KTX ₩32.400–₩38.900, SRT ₩36.900–₩37.400, ITX-Saemaeul/Mugunghwa/ITX-Maeum ₩31.400. Giá vé chênh lệch chút ít tùy tàu và ga lên xe. Giá vé hạng nhất và các chương trình giảm giá không có trong dữ liệu này.
Chuyến tàu sớm nhất từ Seoul đi Daegu mấy giờ?
05:03 từ ga Seoul (KTX-Sancheon), đến lúc 06:46.
Chuyến tàu cuối cùng từ Seoul đi Daegu mấy giờ?
22:58 từ ga Seoul (KTX), đến lúc 01:05 sau nửa đêm. Nếu muốn đến trước nửa đêm, hãy đi chuyến 22:08 (đến lúc 23:56).
SRT và KTX đi Daegu — khác nhau thế nào?
Cả hai đều là tàu cao tốc. KTX do Korail vận hành từ ga Seoul; SRT là nhà vận hành riêng, xuất phát từ ga Suseo ở phía đông nam Seoul, đặt vé trên website/app riêng. Trong lịch trình này, KTX giá ₩32.400–₩38.900 và SRT ₩36.900–₩37.400; nhanh nhất lần lượt là 1h 36m và 1h 29m.
Đi xe buýt hay tàu hỏa tốt hơn từ Seoul đến Daegu?
Tàu hỏa nhanh hơn (1h 29m nhanh nhất so với 3h 30m đi xe buýt cao tốc); xe buýt cao tốc rẻ hơn (buýt từ ₩22.100, tàu từ ₩32.400). Đây là giờ chạy theo lịch; xe buýt sẽ chậm hơn vào thứ Sáu, Chủ nhật và ngày lễ.
Xuất phát từ ga nào ở Seoul?
Tàu đi Daegu trong lịch trình này khởi hành từ ga Seoul (124), ga Suseo (48). Cột “Từ” trong bảng lịch trình sẽ hiển thị ga khởi hành. Ga Seoul nằm trên tuyến tàu điện 1 và 4, cùng AREX; ga Suseo nằm trên tuyến tàu điện 3 và tuyến Suin–Bundang.
Người nước ngoài đặt vé KTX thế nào?
Đặt tàu KTX, ITX và Mugunghwa trên Korail — letskorail.com hoặc app KORAIL Talk — còn tàu SRT thì đặt trên etk.srail.kr hoặc app SRT; có thể đặt chỗ trước một tháng bằng thẻ phát hành ở nước ngoài. Vé buổi tối Thứ Sáu, các chuyến Chủ Nhật và dịp lễ thường hết vé trước tiên.
Lịch trình này lấy từ đâu?
Dịch vụ thông tin tàu TAGO của Bộ Quốc土, Hạ tầng và Giao thông (lịch trình Korail và SRT cùng giá vé gốc người lớn), truy vấn cho 02/10/2026 và được dựng lại mỗi sáng. Lịch trình có thể thay đổi — bạn hãy kiểm tra lại trên app Korail hoặc SRT trước khi đi.
Nguồn: thông tin tàu hỏa MOLIT TAGO (data.go.kr) — lịch trình Korail và SRT cho 02/10/2026, giá vé cơ bản cho người lớn; các số liệu trên được tính từ nguồn này · trang được cập nhật lại vào 02/10/2026. Lịch trình và giá vé có thể thay đổi — bạn hãy xác nhận lại trong ứng dụng Korail hoặc SRT.




