Tàu từ Seoul đi Gyeongju hôm nay (02/10/2026). Dữ liệu từ bảng giờ quốc gia, cập nhật lại mỗi sáng; bảng giờ đầy đủ nằm ở phần dưới.
- Nhanh nhất: 1 giờ 50 phút — SRT khởi hành 13:55 từ ga Suseo, đến lúc 15:45. Đa số tàu cao tốc mất khoảng 2 giờ 12 phút.
- Rẻ nhất: tàu cao tốc từ ₩37.700 (KTX từ ga Seoul). Giá vé ghế tiêu chuẩn người lớn; mỗi tàu chênh nhau một chút — giá từng tàu có trong bảng giờ.
- Chuyến đầu và cuối: đầu tiên 05:13 (KTX), cuối cùng 21:33 (KTX-Sancheon, đến 23:44).
- Tần suất: 58 chuyến hôm nay — 56 chuyến cao tốc, 2 chuyến chậm hơn; giữa 07:00 và 21:00 cứ khoảng 13 phút lại có một chuyến cao tốc. Theo từng khung giờ
- Lên ở ga Seoul nào: ga Seoul 32 (KTX) · ga Suseo 20 (SRT) · ga Cheongnyangni 11 (KTX, ITX-Maeum) — tổng cộng 58 chuyến; một số tàu dừng ở hai trong các ga này, nên bạn có thể lên ở ga nào cũng được. Ga Seoul nằm trên tuyến tàu điện 1 và 4, AREX; ga Suseo nằm trên tuyến tàu điện số 3 và tuyến Suin–Bundang; ga Cheongnyangni nằm trên tuyến tàu điện số 1.
- KTX hay SRT? Cả hai đều là tàu cao tốc. KTX (Korail) khởi hành từ ga Seoul / ga Cheongnyangni: 36 chuyến, ₩37.700–₩44.600, nhanh nhất 1 giờ 57 phút. SRT khởi hành từ Suseo, phía đông nam Seoul: 20 chuyến, ₩42.300–₩42.700, nhanh nhất 1 giờ 50 phút. Hãy chọn ga gần chỗ bạn lưu trú nhất.
- Tàu hay xe buýt? Xe buýt cao tốc: 15 chuyến, giá từ ₩24.700, mất 3 giờ 30 phút; tàu từ ₩37.700, mất 1 giờ 50 phút. So sánh
- Về Seoul: 55 chuyến, chuyến đầu 05:47, chuyến cao tốc cuối 22:51 (đến 01:06 tại ga Suseo), nhanh nhất 1 giờ 50 phút. Bảng giờ
- Đi trong ngày: chuyến cao tốc sớm nhất đến lúc 07:15; chuyến về cuối cùng kịp về Seoul trước nửa đêm khởi hành 21:49 (đến 23:39) — cho bạn tối đa 14 giờ 34 phút ở Gyeongju.
- Vé tàu: KTX, ITX và Mugunghwa mua qua Korail (letskorail.com hoặc app KORAIL Talk); SRT mua trên etk.srail.kr hoặc app SRT. Cách đặt vé
BusanDaeguGangneungGyeongjuJeonjuGwangjuDaejeonUlsanMokpoPohangAndongChuncheonSuncheonCheonan-Asan
KTX, SRT hay tàu chậm hơn?
| Tàu | Khởi hành từ | Số chuyến | Nhanh nhất | Thời gian thường thấy | Giá vé người lớn | Chuyến đầu – cuối |
|---|---|---|---|---|---|---|
| KTX | ga Seoul | 32 | 1h 57p | 2h 13p | ₩37.700–₩44.600 | 05:13 – 21:33 |
| SRT | ga Suseo | 20 | 1h 50p | 2h 05p | ₩42.300–₩42.700 | 05:30 – 21:00 |
| KTX | ga Cheongnyangni | 9 | 2h 37p | 2h 43p | ₩42.900 | 05:40 – 19:00 |
| ITX-Maeum | ga Cheongnyangni | 2 | 4h 02p | 4h 03p | ₩42.900 | 06:38 – 14:48 |
Các chuyến ITX-Maeum chậm hơn thì rẻ hơn nhưng mất thời gian hơn; KTX và SRT là những chuyến tàu cao tốc.
Tần suất — số chuyến theo khung giờ
| Khung giờ khởi hành | Cao tốc | Tàu chậm | Về từ Gyeongju |
|---|---|---|---|
| Trước 08:00 | 11 | 1 | 9 |
| 08:00–12:00 | 13 | 0 | 13 |
| 12:00–17:00 | 17 | 1 | 15 |
| 17:00–20:00 | 11 | 0 | 10 |
| Sau 20:00 | 4 | 0 | 8 |
Tàu hỏa hay xe khách cao tốc?
| Tàu hỏa | Xe khách cao tốc | |
|---|---|---|
| Số chuyến | 58 (02/10) | 15 (02/10) |
| Nhanh nhất | 1h 50p | 3h 30p |
| Giá vé người lớn | ₩37.700–₩44.600 | ₩24.700–₩57.200 |
| Chuyến đầu – cuối | 05:13 – 21:33 | 06:50 – 22:30 |
Số liệu về xe khách lấy từ trang xe khách cao tốc của chúng tôi (lịch trình 02/10). Giờ xe là giờ khởi hành định trước và có thể chậm hơn vào thứ Sáu, Chủ Nhật và ngày lễ do kẹt xe.
Vé và thẻ đi lại
- KORAIL PASS — vé đi tàu KTX — thẻ đi tàu dành cho khách nước ngoài
Một số liên kết trên trang này là liên kết tiếp thị: nếu bạn đặt vé qua chúng, chúng tôi có thể nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí nào.
Lịch trình đầy đủ: Seoul → Gyeongju hôm nay
Tàu cao tốc — KTX & SRT (61)
| Khởi hành | Từ | Đến | Thời gian | Tàu | Giá người lớn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05:13 | ga Seoul | 07:15 | 2h 02m | KTX #00001 | ₩44.300 |
| 05:27 | ga Seoul | 07:41 | 2h 14m | KTX #00003 | ₩44.300 |
| 05:30 | ga Suseo | 07:31 | 2h 01m | SRT #00301 | ₩42.700 |
| 05:40 | ga Cheongnyangni | 08:17 | 2h 37m | KTX-Eum #00701 | ₩42.900 |
| 06:27 | ga Cheongnyangni | 09:19 | 2h 52m | KTX-Eum #00703 | ₩42.900 |
| 06:30 | ga Suseo | 08:35 | 2h 05m | SRT #00369 | ₩42.700 |
| 06:33 | ga Seoul | 08:46 | 2h 13m | KTX #00009 | ₩44.300 |
| 07:05 | ga Suseo | 09:17 | 2h 12m | SRT #00307 | ₩42.700 |
| 07:25 | ga Suseo | 09:28 | 2h 03m | SRT #00309 | ₩42.700 |
| 07:50 | ga Seoul | 09:50 | 2h 00m | KTX #00015 | ₩44.300 |
| 07:58 | ga Seoul | 10:11 | 2h 13m | KTX #00017 | ₩44.300 |
| 08:05 | ga Suseo | 10:17 | 2h 12m | SRT #00313 | ₩42.700 |
| 08:12 | ga Seoul | 10:58 | 2h 46m | KTX #00121 | ₩37.700 |
| 08:57 | ga Seoul | 11:55 | 2h 58m | KTX-Eum #00705 | ₩44.600 |
| 09:05 | ga Suseo | 11:16 | 2h 11m | SRT #00371 | ₩42.300 |
| 09:18 | ga Cheongnyangni | 11:55 | 2h 37m | KTX-Eum #00705 | ₩42.900 |
| 09:20 | ga Suseo | 11:26 | 2h 06m | SRT #00317 | ₩42.700 |
| 09:33 | ga Seoul | 11:49 | 2h 16m | KTX-Sancheon #00023 | ₩43.600 |
| 09:58 | ga Seoul | 12:11 | 2h 13m | KTX #00025 | ₩44.300 |
| 10:00 | ga Suseo | 12:04 | 2h 04m | SRT #00319 | ₩42.700 |
| 10:12 | ga Seoul | 13:00 | 2h 48m | KTX #00123 | ₩37.700 |
| 10:50 | ga Suseo | 12:50 | 2h 00m | SRT #00323 | ₩42.700 |
| 10:58 | ga Seoul | 13:06 | 2h 08m | KTX #00029 | ₩44.300 |
| 10:59 | ga Seoul | 14:14 | 3h 15m | KTX-Eum #00707 | ₩44.600 |
| 11:20 | ga Cheongnyangni | 14:14 | 2h 54m | KTX-Eum #00707 | ₩42.900 |
| 11:58 | ga Seoul | 14:06 | 2h 08m | KTX #00031 | ₩44.300 |
| 12:04 | ga Suseo | 14:16 | 2h 12m | SRT #00373 | ₩42.700 |
| 12:28 | ga Suseo | 14:34 | 2h 06m | SRT #00325 | ₩42.700 |
| 12:55 | ga Seoul | 15:54 | 2h 59m | KTX-Eum #00709 | ₩44.600 |
| 12:58 | ga Seoul | 15:18 | 2h 20m | KTX-Sancheon #00035 | ₩44.300 |
| 13:00 | ga Suseo | 15:04 | 2h 04m | SRT #00329 | ₩42.700 |
| 13:16 | ga Cheongnyangni | 15:54 | 2h 38m | KTX-Eum #00709 | ₩42.900 |
| 13:55 | Ga Seoul | 16:56 | 3h 01p | KTX-Eum #00711 | ₩44.600 |
| 13:55 | Ga Suseo | 15:45 | 1h 50p | SRT #00333 | ₩42.700 |
| 13:58 | Ga Seoul | 16:06 | 2h 08p | KTX #00041 | ₩44.300 |
| 14:17 | Ga Cheongnyangni | 16:56 | 2h 39p | KTX-Eum #00711 | ₩42.900 |
| 14:28 | Ga Seoul | 16:36 | 2h 08p | KTX-Sancheon #00045 | ₩44.300 |
| 14:40 | Ga Cheongnyangni | 17:23 | 2h 43p | KTX-Eum #00713 | ₩42.900 |
| 14:42 | Ga Seoul | 16:54 | 2h 12p | KTX #00147 | ₩44.300 |
| 15:23 | Ga Seoul | 17:24 | 2h 01p | KTX-Sancheon #00149 | ₩44.300 |
| 16:02 | Ga Seoul | 18:54 | 2h 52p | KTX #00125 | ₩37.700 |
| 16:11 | Ga Seoul | 19:23 | 3h 12p | KTX-Eum #00715 | ₩44.600 |
| 16:21 | Ga Suseo | 18:21 | 2h 00p | SRT #00343 | ₩42.700 |
| 16:32 | ga Cheongnyangni | 19:23 | 2 giờ 51 phút | KTX-Eum #00715 | ₩42.900 |
| 16:33 | ga Seoul | 18:30 | 1 giờ 57 phút | KTX #00053 | ₩44.300 |
| 16:59 | ga Seoul | 19:11 | 2 giờ 12 phút | KTX #00057 | ₩44.300 |
| 17:23 | ga Seoul | 19:36 | 2 giờ 13 phút | KTX #00059 | ₩44.300 |
| 17:30 | ga Suseo | 19:29 | 1 giờ 59 phút | SRT #00347 | ₩42.300 |
| 18:00 | ga Suseo | 19:54 | 1 giờ 54 phút | SRT #00349 | ₩42.700 |
| 18:24 | ga Seoul | 20:38 | 2 giờ 14 phút | KTX #00065 | ₩44.300 |
| 18:24 | ga Suseo | 20:31 | 2 giờ 07 phút | SRT #00351 | ₩42.700 |
| 18:53 | ga Seoul | 21:45 | 2 giờ 52 phút | KTX #00127 | ₩37.700 |
| 19:00 | ga Cheongnyangni | 21:44 | 2 giờ 44 phút | KTX-Eum #00717 | ₩42.900 |
| 19:20 | ga Seoul | 21:20 | 2 giờ 00 phút | KTX #00067 | ₩44.300 |
| 19:24 | ga Suseo | 21:30 | 2h 06m | SRT #00379 | ₩42.700 |
| 19:48 | ga Seoul | 22:39 | 2h 51m | KTX #00177 | ₩37.700 |
| 19:54 | ga Seoul | 21:59 | 2h 05m | KTX #00155 | ₩44.300 |
| 20:28 | ga Suseo | 22:45 | 2h 17m | SRT #04059 | ₩42.700 |
| 20:58 | ga Seoul | 23:10 | 2h 12m | KTX #00075 | ₩44.300 |
| 21:00 | ga Suseo | 23:01 | 2h 01m | SRT #00361 | ₩42.700 |
| 21:33 | ga Seoul | 23:44 | 2h 11m | KTX-Sancheon #00079 | ₩44.300 |
Chậm hơn nhưng rẻ hơn — ITX-Maeum (2)
| Khởi hành | Từ | Đến | Thời gian | Tàu | Giá vé người lớn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06:38 | ga Cheongnyangni | 10:40 | 4h 02m | ITX-Maeum #01601 | ₩42.900 |
| 14:48 | ga Cheongnyangni | 18:52 | 4h 04m | ITX-Maeum #01603 | ₩42.900 |
Mỗi dòng là một điểm lên tàu — tàu dừng ở hai ga Seoul sẽ xuất hiện hai lần. “+1” = đến vào ngày hôm sau.
Lịch tàu đầy đủ: Gyeongju → Seoul hôm nay
55 chuyến tàu về Seoul (53 tàu cao tốc, từ ₩37.700); chuyến đầu 05:47, chuyến cuối 22:51.
| Khởi hành | Từ | Đến Seoul | Thời gian | Tàu | Giá vé người lớn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05:47 | Gyeongju | 07:57 ga Seoul | 2h 10m | KTX #00004 | ₩44.300 |
| 06:02 | Gyeongju | 08:03 ga Suseo | 2h 01m | SRT #00304 | ₩42.700 |
| 06:33 | Gyeongju | 08:53 ga Seoul | 2h 20m | KTX-Sancheon #00008 | ₩44.300 |
| 06:44 | Gyeongju | 09:05 ga Seoul | 2h 21m | KTX #00142 | ₩44.300 |
| 06:56 | Gyeongju | 09:16 ga Seoul | 2h 20m | KTX #00144 | ₩43.600 |
| 07:04 | Gyeongju | 10:19 ga Seoul | 3h 15m | KTX-Eum #00704 | ₩44.600 |
| 07:04 | Gyeongju | 09:57 ga Cheongnyangni | 2h 53m | KTX-Eum #00704 | ₩42.900 |
| 07:21 | Gyeongju | 09:29 ga Suseo | 2h 08m | SRT #09308 | ₩42.700 |
| 07:21 | Gyeongju | 09:29 ga Suseo | 2h 08m | SRT #00308 | ₩42.700 |
| 07:57 | Gyeongju | 10:16 ga Seoul | 2 giờ 19 phút | KTX #00014 | ₩43.600 |
| 08:29 | Gyeongju | 10:41 ga Suseo | 2 giờ 12 phút | SRT #00370 | ₩42.700 |
| 08:39 | Gyeongju | 12:56 ga Cheongnyangni | 4 giờ 17 phút | ITX-Maeum #01602 | ₩42.900 |
| 08:40 | Gyeongju | 10:54 ga Seoul | 2 giờ 14 phút | KTX #00146 | ₩44.300 |
| 09:14 | Gyeongju | 11:24 ga Seoul | 2 giờ 10 phút | KTX #00018 | ₩44.300 |
| 09:17 | Gyeongju | 11:58 ga Cheongnyangni | 2 giờ 41 phút | KTX-Eum #00706 | ₩42.900 |
| 09:29 | Gyeongju | 11:24 ga Suseo | 1 giờ 55 phút | SRT #00316 | ₩42.700 |
| 09:58 | Gyeongju | 12:03 ga Suseo | 2 giờ 05 phút | SRT #00372 | ₩42.700 |
| 10:22 | Gyeongju | 13:28 ga Seoul | 3 giờ 06 phút | KTX-Eum #00708 | ₩44.600 |
| 10:22 | Gyeongju | 13:07 ga Cheongnyangni | 2 giờ 45 phút | KTX-Eum #00708 | ₩42.900 |
| 10:24 | Gyeongju | 12:33 Ga Seoul | 2h 09m | KTX #00028 | ₩44.300 |
| 10:41 | Gyeongju | 12:43 Ga Suseo | 2h 02m | SRT #00320 | ₩42.700 |
| 11:08 | Gyeongju | 13:08 Ga Suseo | 2h 00m | SRT #00322 | ₩42.700 |
| 11:12 | Gyeongju | 14:33 Ga Seoul | 3h 21m | KTX-Eum #00710 | ₩44.600 |
| 11:12 | Gyeongju | 14:11 Ga Cheongnyangni | 2h 59m | KTX-Eum #00710 | ₩42.900 |
| 11:29 | Gyeongju | 13:48 Ga Seoul | 2h 19m | KTX #00032 | ₩44.300 |
| 12:47 | Gyeongju | 14:52 Ga Suseo | 2h 05m | SRT #00326 | ₩42.700 |
| 13:16 | Gyeongju | 16:04 Ga Cheongnyangni | 2h 48m | KTX-Eum #00712 | ₩42.900 |
| 13:19 | Gyeongju | 15:23 Ga Suseo | 2h 04m | SRT #00330 | ₩42.300 |
| 13:38 | Gyeongju | 15:47 Ga Seoul | 2h 09m | KTX-Sancheon #09038 | ₩44.300 |
| 13:38 | Gyeongju | 15:47 ga Seoul | 2 giờ 09 phút | KTX-Sancheon #00038 | ₩44.300 |
| 14:03 | Gyeongju | 16:04 ga Suseo | 2 giờ 01 phút | SRT #04032 | ₩42.700 |
| 14:35 | Gyeongju | 17:41 ga Seoul | 3 giờ 06 phút | KTX-Eum #00714 | ₩44.600 |
| 14:35 | Gyeongju | 17:19 ga Cheongnyangni | 2 giờ 44 phút | KTX-Eum #00714 | ₩42.900 |
| 14:48 | Gyeongju | 16:53 ga Seoul | 2 giờ 05 phút | KTX #00042 | ₩44.300 |
| 14:59 | Gyeongju | 17:01 ga Suseo | 2 giờ 02 phút | SRT #00338 | ₩42.700 |
| 15:06 | Gyeongju | 17:15 ga Seoul | 2 giờ 09 phút | KTX #00044 | ₩44.300 |
| 15:35 | Gyeongju | 17:44 ga Seoul | 2 giờ 09 phút | KTX #00150 | ₩44.300 |
| 15:56 | Gyeongju | 19:13 ga Seoul | 3 giờ 17 phút | KTX-Eum #00716 | ₩44.600 |
| 15:56 | Gyeongju | 18:49 ga Cheongnyangni | 2 giờ 53 phút | KTX-Eum #00716 | ₩42.900 |
| 16:32 | Gyeongju | 18:47 ga Suseo | 2h 15m | SRT #00346 | ₩42.700 |
| 16:50 | Gyeongju | 19:05 ga Seoul | 2h 15m | KTX #00152 | ₩44.300 |
| 16:50 | Gyeongju | 20:56 ga Cheongnyangni | 4h 06m | ITX-Maeum #01604 | ₩42.900 |
| 17:18 | Gyeongju | 19:26 ga Suseo | 2h 08m | SRT #00348 | ₩42.700 |
| 17:24 | Gyeongju | 19:34 ga Seoul | 2h 10m | KTX #00056 | ₩44.300 |
| 17:29 | Gyeongju | 20:15 ga Cheongnyangni | 2h 46m | KTX-Eum #00718 | ₩42.900 |
| 17:49 | Gyeongju | 20:04 ga Seoul | 2h 15m | KTX #00060 | ₩44.300 |
| 18:25 | Gyeongju | 21:11 ga Seoul | 2h 46m | KTX #00126 | ₩37.700 |
| 18:39 | Gyeongju | 20:47 ga Suseo | 2h 08m | SRT #00352 | ₩42.700 |
| 18:53 | Gyeongju | 20:56 ga Seoul | 2h 03m | KTX-Sancheon #00156 | ₩44.300 |
| 19:07 | Gyeongju | 21:24 ga Seoul | 2 giờ 17 phút | KTX #00064 | ₩44.300 |
| 19:26 | Gyeongju | 21:29 ga Suseo | 2 giờ 03 phút | SRT #04054 | ₩42.700 |
| 19:59 | Gyeongju | 22:10 ga Suseo | 2 giờ 11 phút | SRT #00378 | ₩42.700 |
| 20:06 | Gyeongju | 22:12 ga Seoul | 2 giờ 06 phút | KTX #00160 | ₩44.300 |
| 20:13 | Gyeongju | 22:21 ga Seoul | 2 giờ 08 phút | KTX #00070 | ₩44.300 |
| 20:22 | Gyeongju | 22:58 ga Cheongnyangni | 2 giờ 36 phút | KTX-Eum #00720 | ₩42.900 |
| 21:35 | Gyeongju | 23:44 ga Seoul | 2 giờ 09 phút | KTX #00076 | ₩44.300 |
| 21:49 | Gyeongju | 23:39 ga Suseo | 1 giờ 50 phút | SRT #00362 | ₩42.700 |
| 22:03 | Gyeongju | 00:11 +1 ga Seoul | 2 giờ 08 phút | KTX #00078 | ₩44.300 |
| 22:38 | Gyeongju | 00:42 +1 ga Seoul | 2 giờ 04 phút | KTX #00084 | ₩44.300 |
| 22:51 | Gyeongju | 01:06 +1 ga Suseo | 2h 15m | SRT #00366 | ₩42.300 |
Thêm nữa
- Tất cả các thành phố đi tàu từ Seoul
- Hướng dẫn ga Seoul — tàu điện theo thời gian thực, tủ gửi đồ
- Sân bay Incheon về Seoul
- KTX Seoul đi Busan
- KTX Seoul đi Daegu
- KTX Seoul đi Gangneung
- KTX Seoul đi Jeonju
- KTX Seoul đi Gwangju
- KTX Seoul đi Daejeon
- KTX Seoul đi Ulsan
- KTX Seoul đi Mokpo
- KTX Seoul đi Pohang
- KTX Seoul đi Andong
- Tàu Seoul đi Chuncheon
- KTX Seoul đi Suncheon
- KTX Seoul đi Cheonan-Asan
Cẩm nang du lịch của chúng tôi
- Sooble Busan: Gimbap cá ngừ ₩29.000, giờ mở cửa, cách đi lại
- Maengyeosa Yukjeon Yukhoe Busan: Giờ mở cửa, menu & mẹo hay (2026)
- Gyodongtteokgalbi Jeonju: Giờ mở cửa, thực đơn và KTX từ Seoul
- Mimiwon Gwangju — Yukjeon, Giờ mở cửa, KTX 1h 36m
- Đường rừng Baesan ở Busan: vòng bộ hành 1 tiếng, miễn phí, đi bộ từ lối ra 6
- Quán Waengi Kongmulgukbap chuyên kongmulgukbap ở Jeonju — 07:00
Hỏi & đáp
Tuyến KTX từ Seoul đi Gyeongju mất bao lâu?
Chuyến tàu nhanh nhất trong lịch trình này (02/10/2026) mất 1h 50m (SRT, khởi hành 13:55 từ ga Suseo). Phần lớn tàu cao tốc mất khoảng 2h 12m, tùy số điểm dừng. Các tàu ITX-Maeum chậm hơn mất 4h 02m hoặc lâu hơn.
Giá vé KTX từ Seoul đi Gyeongju là bao nhiêu won?
Giá vé hạng tiêu chuẩn người lớn trong lịch trình 02/10/2026: KTX ₩37.700–₩44.600, SRT ₩42.300–₩42.700, ITX-Maeum ₩42.900. Giá vé chênh nhau một chút tùy tàu và ga lên xe. Giá vé hạng nhất và các loại giảm giá không có trong nguồn dữ liệu này.
Tàu đầu tiên từ Seoul đi Gyeongju chạy lúc mấy giờ?
05:13 từ ga Seoul (KTX), đến 07:15.
Tàu cuối cùng từ Seoul đi Gyeongju chạy lúc mấy giờ?
21:33 từ ga Seoul (KTX-Sancheon), đến 23:44.
SRT và KTX đi Gyeongju khác nhau thế nào?
Cả hai đều là tàu cao tốc. KTX do Korail vận hành từ ga Seoul và ga Cheongnyangni; SRT do một đơn vị khác khai thác từ ga Suseo ở phía đông nam Seoul, đặt vé riêng trên website/app của hãng. Trong lịch trình này, KTX giá ₩37.700–₩44.600 và SRT ₩42.300–₩42.700; nhanh nhất lần lượt là 1h 57m và 1h 50m.
Đi Seoul – Gyeongju nên chọn xe bus hay tàu?
Tàu nhanh hơn (nhanh nhất 1h 50m so với 3h 30m đi xe bus cao tốc); xe bus cao tốc rẻ hơn (bus từ ₩24.700, tàu từ ₩37.700). Thời gian trên là giờ chạy theo lịch trình; các chuyến bus sẽ chậm hơn vào thứ Sáu, Chủ Nhật và ngày lễ.
Xuất phát từ ga nào ở Seoul?
Các chuyến tàu đi Gyeongju trong lịch trình này khởi hành từ ga Seoul (32), ga Suseo (20), ga Cheongnyangni (11). Cột "From" trong bảng giờ hiển thị từng ga. Ga Seoul nằm trên tuyến subway 1 và 4, cùng AREX; ga Suseo nằm trên tuyến subway 3 và tuyến Suin–Bundang; ga Cheongnyangni nằm trên tuyến subway 1.
Người nước ngoài đặt vé KTX thế nào?
Đặt tàu KTX, ITX và Mugunghwa trên Korail — letskorail.com hoặc app KORAIL Talk — còn tàu SRT thì đặt trên etk.srail.kr hoặc app SRT; có thể đặt chỗ trước một tháng bằng thẻ phát hành ở nước ngoài. Vé buổi tối Thứ Sáu, các chuyến Chủ Nhật và dịp lễ thường hết vé trước tiên.
Lịch trình này lấy từ đâu?
Dịch vụ thông tin tàu TAGO của Bộ Quốc土, Hạ tầng và Giao thông (lịch trình Korail và SRT cùng giá vé gốc người lớn), truy vấn cho 02/10/2026 và được dựng lại mỗi sáng. Lịch trình có thể thay đổi — bạn hãy kiểm tra lại trên app Korail hoặc SRT trước khi đi.
Nguồn: thông tin tàu MOLIT TAGO (data.go.kr) — lịch trình Korail và SRT cho 02/10/2026, giá vé gốc người lớn; các số liệu trên được tính từ nguồn này · trang cập nhật 02/10/2026. Lịch trình và giá vé có thể thay đổi — hãy kiểm tra lại trên app Korail hoặc SRT.




