English繁體中文日本語EspañolTiếng Việt
🌐 Tiếng Việt
English繁體中文日本語EspañolTiếng Việt

KoreanKorea

Xe bus Seoul đi Tongyeong: 4 giờ 10 phút, từ ₩42.200, chuyến cuối 23:00

Seoul → Tongyeong bằng xe buýt cao tốc, hôm nay (02/10/2026). Thông tin từ bảng giờ toàn quốc, cập nhật mỗi sáng; bảng giờ đầy đủ ở phần dưới.

  • Mất bao lâu: 4h 10m theo lịch. Ngày Thứ Sáu, Chủ Nhật và lễ, tắc đường có thể lâu hơn.
  • Giá vé: hạng deluxe từ ₩42.200 · hạng premium từ ₩54.900; xe đêm ₩50.600–₩65.800. Giá một chiều cho người lớn.
  • Chuyến đầu và cuối: chuyến đầu 07:00, chuyến thường cuối 19:40, chuyến cuối cùng 23:00 (xe đêm). Các chuyến đêm: 22:05, 22:15, 23:00.
  • Tần suất: 18 chuyến hôm nay; từ 07:00 đến 21:00 cứ khoảng 55 phút lại có một chuyến. Theo khung giờ
  • Bến xe nào ở Seoul: Bến xe buýt cao tốc Seoul (Gyeongbu) 18. Bến xe Express Bus Terminal (Gyeongbu): ga subway Express Bus Terminal, tuyến 3, 7 và 9.
  • Về Seoul: 15 chuyến, chuyến đầu 05:10, chuyến cuối 18:40, đến Bến xe buýt cao tốc Seoul (Gyeongbu). Bảng giờ
  • Đi trong ngày: chuyến sớm nhất đến lúc 11:10; chuyến về cuối cùng kịp về Seoul trước nửa đêm khởi hành lúc 18:40 (đến 22:50) — bạn có tới 7h 30m ở Tongyeong.
  • Vé: kobus.co.kr (thẻ quốc tế dùng được trên trang) hoặc quầy vé tại bến xe.

Chọn hạng ghế nào?

Hạng Số ghế Số chuyến Giá người lớn Thời gian thông thường
Sang trọng 28 ghế 8 ₩42.200 4h 10m
Cao cấp 21 ghế 7 ₩54.900 4h 10m
Xe buýt đêm Cao cấp, 21 ghế · Sang trọng, 28 ghế 3 ₩50.600–₩65.800 4h 10m

Tất cả các chuyến trong lịch trình này đều khởi hành từ Bến xe buýt liên tỉnh Seoul (Gyeongbu) — ga tàu điện Express Bus Terminal, các tuyến 3, 7 và 9.

Tần suất — số chuyến theo từng khung giờ

Khung giờ Seoul → Tongyeong Tongyeong → Seoul
Trước 08:00 2 4
08:00–12:00 4 4
12:00–17:00 5 5
17:00–20:00 4 2
Sau 20:00 3 0

Lịch trình đầy đủ: Seoul → Tongyeong hôm nay

Xuất phát Đi từ Đến Thời gian Hạng ghế Giá vé người lớn
07:00 Express Bus Terminal (Gyeongbu) 11:10 Tongyeong 4h 10m Sang trọng ₩42.200
07:50 Express Bus Terminal (Gyeongbu) 12:00 Tongyeong 4h 10m Sang trọng ₩42.200
08:30 Express Bus Terminal (Gyeongbu) 12:40 Tongyeong 4h 10m Cao cấp ₩54.900
09:40 Express Bus Terminal (Gyeongbu) 13:50 Tongyeong 4h 10m Sang trọng ₩42.200
10:50 Express Bus Terminal (Gyeongbu) 15:00 Tongyeong 4h 10m Sang trọng ₩42.200
11:40 Express Bus Terminal (Gyeongbu) 15:50 Tongyeong 4h 10m Cao cấp ₩54.900
12:50 Express Bus Terminal (Gyeongbu) 17:00 Tongyeong 4h 10m Cao cấp ₩54.900
13:50 Express Bus Terminal (Gyeongbu) 18:00 Tongyeong 4h 10m Sang trọng ₩42.200
14:50 Express Bus Terminal (Gyeongbu) 19:00 Tongyeong 4h 10m Sang trọng ₩42.200
15:40 Express Bus Terminal (Gyeongbu) 19:50 Tongyeong 4h 10m Cao cấp ₩54.900
16:50 Bến xe buýt cao tốc (Gyeongbu) 21:00 Tongyeong 4h 10m Cao cấp ₩54.900
17:40 Bến xe buýt cao tốc (Gyeongbu) 21:50 Tongyeong 4h 10m Sang trọng ₩42.200
18:30 Bến xe buýt cao tốc (Gyeongbu) 22:40 Tongyeong 4h 10m Cao cấp ₩54.900
19:35 Bến xe buýt cao tốc (Gyeongbu) 23:45 Tongyeong 4h 10m Sang trọng ₩42.200
19:40 Bến xe buýt cao tốc (Gyeongbu) 23:50 Tongyeong 4h 10m Cao cấp ₩54.900

Xe buýt đêm (3)

Giờ đi Đi từ Đến Thời gian Hạng ghế Giá người lớn
22:05 Bến xe buýt cao tốc (Gyeongbu) 02:15 +1 Tongyeong 4h 10m Premium đêm ₩65.800
22:15 Bến xe buýt cao tốc (Gyeongbu) 02:25 +1 Tongyeong 4h 10m Deluxe đêm ₩50.600
23:00 Bến xe buýt cao tốc (Gyeongbu) 03:10 +1 Tongyeong 4h 10m Premium đêm ₩65.800

Lịch trình đầy đủ: Tongyeong → Seoul hôm nay

15 chuyến xe về Seoul, giá vé người lớn ₩42.200–₩54.900; chuyến đầu 05:10, chuyến cuối 18:40.

Khởi hành Từ Đến Seoul Thời gian Loại ghế Vé người lớn
05:10 Tongyeong 09:20 Express Bus Terminal (Gyeongbu) 4h 10m Cao cấp ₩54.900
06:10 Tongyeong 10:20 Express Bus Terminal (Gyeongbu) 4h 10m Cao cấp ₩54.900
07:00 Tongyeong 11:10 Express Bus Terminal (Gyeongbu) 4h 10m Sang trọng ₩42.200
07:40 Tongyeong 11:50 Express Bus Terminal (Gyeongbu) 4h 10m Sang trọng ₩42.200
08:40 Tongyeong 12:50 Express Bus Terminal (Gyeongbu) 4h 10m Cao cấp ₩54.900
09:50 Tongyeong 14:00 Express Bus Terminal (Gyeongbu) 4h 10m Cao cấp ₩54.900
10:40 Tongyeong 14:50 Express Bus Terminal (Gyeongbu) 4h 10m Sang trọng ₩42.200
11:30 Tongyeong 15:40 Express Bus Terminal (Gyeongbu) 4h 10m Cao cấp ₩54.900
12:20 Tongyeong 16:30 Express Bus Terminal (Gyeongbu) 4h 10m Cao cấp ₩54.900
13:20 Tongyeong 17:30 Bến xe express (Gyeongbu) 4h 10m Cao cấp ₩54.900
14:00 Tongyeong 18:10 Bến xe express (Gyeongbu) 4h 10m Sang trọng ₩42.200
15:20 Tongyeong 19:30 Bến xe express (Gyeongbu) 4h 10m Sang trọng ₩42.200
16:20 Tongyeong 20:30 Bến xe express (Gyeongbu) 4h 10m Cao cấp ₩54.900
17:10 Tongyeong 21:20 Bến xe express (Gyeongbu) 4h 10m Sang trọng ₩42.200
18:40 Tongyeong 22:50 Bến xe express (Gyeongbu) 4h 10m Sang trọng ₩42.200

Thêm

Cẩm nang du lịch của chúng tôi

Câu hỏi thường gặp

Xe bus từ Seoul đi Tongyeong mất bao lâu?

Thời gian trong lịch trình 02/10/2026 dao động từ 4giờ 10phút đến 4giờ 10phút (phần lớn các chuyến 4giờ 10phút); kẹt xe vào thứ Sáu, Chủ nhật và ngày lễ có thể làm tăng thêm.

Xe bus express từ Seoul đi Tongyeong giá bao nhiêu?

Giá vé một chiều người lớn: hạng deluxe ₩42.200, hạng premium ₩54.900, xe bus đêm ₩50.600–₩65.800. Xe Sang trọng có 28 ghế, xe premium có 21 ghế.

Xe cuối cùng từ Seoul đi Tongyeong mấy giờ?

23:00 từ Bến xe ngoại trường Seoul (Gyeongbu) (Premium ban đêm); chuyến thường (không ban đêm) cuối cùng là 19:40. Chuyến đầu tiên trong ngày là 07:00.

Tôi khởi hành từ bến xe nào ở Seoul?

Các xe đi Tongyeong trong lịch trình này xuất phát từ Bến xe ngoại trường Seoul (Gyeongbu) (18) — xem cột “From”. Bến xe ngoại trường Seoul (Gyeongbu) và Central City dùng chung ga subway Express Bus Terminal (tuyến 3, 7, 9); Bến xe Dong Seoul nằm ở ga Gangbyeon (tuyến 2).

Làm sao để đặt vé xe buýt cao tốc?

Đặt online tại kobus.co.kr (thẻ quốc tế dùng được trên trang này) hoặc tại quầy vé ở bến xe. Các chuyến xe Thứ Sáu buổi tối, Chủ Nhật và ngày lễ thường cháy vé sớm nhất.

Lịch trình này lấy từ đâu?

Dịch vụ xe buýt cao tốc TAGO của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông (dữ liệu đặt vé toàn quốc), truy vấn cho 02/10/2026 và cập nhật mỗi sáng; giá vé là giá người lớn một chiều. Lịch trình có thể thay đổi — hãy kiểm tra kobus.co.kr trước khi đi.

Nguồn: thông tin xe ngoại trường MOLIT TAGO (data.go.kr) — lịch trình cho 02/10/2026, giá vé người lớn; các số liệu trên được tính từ nguồn này · trang cập nhật 02/10/2026. Lịch trình và giá vé có thể thay đổi — hãy xác nhận trên kobus.co.kr.