Ăn gì gần ga Sinsa (Garosu-gil), và ăn ở đâu. Tổ chức Du lịch Seoul liệt kê 18 địa điểm trong bán kính khoảng 792 m quanh ga, bằng tiếng Anh. Chúng tôi nhóm theo món họ phục vụ — dựa trên tên và món đặc trưng trong từng mục — kèm khoảng cách đi bộ từ lối ra. Đây không phải bảng xếp hạng; cập nhật 2026-09-27.
- Ăn gì ở đây: Cá & hải sản 해산물 — 2 nơi · Seolleongtang · gomtang 설렁탕 — 1 nơi · Gukbap 국밥 — 1 nơi · Vịt 오리 — 1 nơi
- Gần ga nhất: Cheombeong Agujjim (lối ra 1, 89 m) · Busanjip (lối ra 3, 101 m) · Gangnam Ttaro Gukbap (lối ra 4, 123 m)
- Giá cả: không có bữa ăn nào ở đây được liệt kê dưới ₩15,000 — rẻ nhất là set kaiseki trưa ₩85,000 tại MOOAA, nhưng chỉ 1 trong 18 mục có công bố giá
- Bữa sáng: 3 nơi mở cửa từ trước 09:00 — sớm nhất là Yeongdong Seolleongtang (24 giờ), cùng 1 quán cà phê — xem danh sách
- Bữa khuya: 7 nơi mở đến 23:00 hoặc muộn hơn (muộn nhất: Yeongdong Seolleongtang, 24 giờ) — xem danh sách
- Halal · ăn chay: không mục nào trong 18 địa điểm ở đây nhắc đến món halal hay ăn chay — bạn nên hỏi trước khi gọi món
Ăn gì gần ga Sinsa — và ăn ở đâu
Cá & hải sản · 해산물
Cá sống (hoe), cá nướng hoặc kho, cua ngâm tương (gejang), bạch tuộc và các loại hải sản khác.
- Cheombeong Agujjim — lối ra 1, 89 m · 11:00–04:00 (+1)
- Pro Soy Crab (chi nhánh chính) — lối ra 4, 153 m · 10:00–23:00
Còn có
- Seolleongtang · gomtang (súp xương bò) 설렁탕: Yeongdong Seolleongtang — lối ra 5, 260 m
- Gukbap (cơm súp) 국밥: Gangnam Ttaro Gukbap — lối ra 4, 123 m
- Vịt 오리: Daedong — lối ra 5, 241 m
- Bữa ăn Hàn Quốc thường ngày 한식: Jeonju Sikdang Cheonggukjangjip — lối ra 4, 154 m
- Nhật Bản (sushi, ramen, tonkatsu): MOOAA — lối ra 8, 664 m · ₩85,000–₩125,000
- Trung Hoa & Trung-Hàn: Daedong — lối ra 5, 241 m
- Món Tây & Mexico (pasta, pizza, burger): Le Brunchic — lối ra 6, 742 m
- Quán cà phê, bánh & tráng miệng: Coffee Fiel — lối ra 1, 302 m
9 địa điểm ở đây không nêu món cụ thể để nhóm lại — bạn xem trong danh sách đầy đủ bên dưới.
Mở sớm và mở khuya gần ga Sinsa
| Địa điểm | Cửa ra · khoảng cách | Mở cửa | Đóng cửa |
|---|---|---|---|
| Yeongdong Seolleongtang | Cửa ra 5, 260 m | 24 giờ | — |
| Gangnam Ttaro Gukbap | Cửa ra 4, 123 m | 07:00 | 21:00 |
| Jeonju Sikdang Cheonggukjangjip | Cửa ra 4, 154 m | 07:00 | 22:00 |
| Coffee Fiel quán cà phê | Cửa ra 1, 302 m | 08:00 | 20:30 |
| Busanjip | Cửa ra 3, 101 m | 10:00 | 01:00 (+1) |
| Pro Soy Crab (chi nhánh chính) | Cửa ra 4, 153 m | 10:00 | 23:00 |
| Cheombeong Agujjim | Cửa ra 1, 89 m | 11:00 | 04:00 (+1) |
| Le Port 13 | Cửa ra 8, 768 m | 11:30 | 23:30 |
| Spain Club | Cửa ra 8, 690 m | 12:00 | 23:00 |
| Waraku | Cửa ra 6, 721 m | 18:00 | 01:00 (+1) |
Các địa điểm mở cửa trước 09:00 hoặc đóng cửa từ 23:00 trở về sau. Giờ đóng mở là mức sớm nhất và muộn nhất mà nguồn liệt kê ghi nhận — có nơi khác nhau giữa các ngày trong tuần, và giờ nghỉ cũng như giờ nhận đơn cuối không được hiển thị ở đây.
Tất cả 18 địa điểm, sắp xếp theo khoảng cách gần nhất
| Địa điểm | Lối ra · khoảng cách | Món đặc trưng | Giờ mở cửa |
|---|---|---|---|
| Cheombeong Agujjim | Lối ra 1 · 89 m | cá mó | Thứ Hai–Thứ Bảy 11:00 – 15:00 / 16:00 – 04:00 (KST) · Chủ Nhật 11:00 sáng–10:00 tối |
| Busanjip | Lối ra 3 · 101 m | — | T2 ~ T7 10:00~15:00, 16:00 ~ 01:00 KST · CN 10:00~15:00, 16:00~23:00 KST |
| Gangnam Ttaro Gukbap | Lối ra 4 · 123 m | — | Ngày thường 07:00-15:30, 17:00-21:00 / Cuối tuần 07:00-21:00 KST |
| Pro Soy Crab (Cửa hàng chính) | Lối ra 4 · 153 m | — | 10:00-23:00 KST |
| Jeonju Sikdang Cheonggukjangjip | Lối ra 4 · 154 m | — | Ngày thường 10:00-16:00, 17:00-22:00 KST · Cuối tuần 07:00-16:00, 17:00-22:00 KST |
| Daedong | Lối ra 5 · 241 m | Vịt quay Bắc Kinh | 12:00~15:00 / 18:00~22:00 KST |
| Yeongdong Seolleongtang | Lối ra 5 · 260 m | — | 00:00~24:00 |
| Coffee Fiel | Lối ra 1 · 302 m | — | Thứ Hai – Thứ Sáu: 08:00 – 20:30 · Thứ Bảy – Chủ Nhật: 11:00 – 20:00 |
| Figure and Ground | Lối ra 8 · 541 m | — | Café tầng trệt, Conflict Store : Hằng ngày 10:00 ~ 22:00 |
| MOOAA | Lối ra 8 · 664 m | Hassun theo mùa / set kaiseki trưa KRW 85.000 / set kaiseki tối KRW 125.000 / kết hợp sake và vang KRW 50.000 | 12:00~21:30 (chỉ nhận đặt trước; giờ thay đổi theo set) |
| Spain Club | Cửa 8 · 690 m | — | Thứ Hai-Thứ Năm 12:00 – 15:00 / 17:00 – 22:00 (KST)… |
| Waraku | Cửa 6 · 721 m | — | 18:00 – 01:00 KST |
| Sanho | — · 728 m | — | T2–T6 11:30 AM – 10:50 PM · T7 3:00 PM – 10:50 PM |
| Le Brunchic | Cửa 6 · 742 m | — | 10:00-20:30 (KST) |
| Le Port 13 | Cửa 8 · 768 m | — | T2-T7 11:30 – 23:30 · CN 12:30 – 22:00 |
| Goo STK 528 | Cửa 8 · 778 m | — | 12:00 – 15:00 / 17:00 – 22:00 (KST) |
| Blgre | Cửa 8 · 792 m | — | 10:00~22:00 |
| Bad Farmers | Cửa 8 | — | Hàng ngày 11:00 – 21:00 · * Thứ Sáu & Thứ Bảy 11:00 – 21:30 · * Chủ nhật 11:00 – 20:00 |
Theo cửa ra
Cửa 8 7 · Cửa 4 3 · Cửa 1 2 · Cửa 5 2 · Cửa 6 2 · Cửa 3 1
Gọi món bằng tiếng Hàn
Thực đơn trong quán thường chỉ có tiếng Hàn. Hãy cho nhân viên xem tên tiếng Hàn (chạm ▶ để nghe). Đây là tên món dùng trên trang này — phần mô tả chung bằng tiếng Anh chỉ để tham khảo, không phải thực đơn gốc của quán.
| Tên trên thực đơn | Đọc là | Là món gì |
|---|---|---|
| 해산물 | Haesanmul | Hải sản & cá — cá sống (hoe), cá nướng hoặc kho, cua ngâm tương (gejang), bạch tuộc và các loại hải sản khác |
| 설렁탕 | Seolleongtang | Seolleongtang · gomtang (súp xương bò) — nước dùng xương bò màu sữa thái với thịt bò lát mỏng — bạn tự nêm muối và hành lá |
| 국밥 | Gukbap | Gukbap (cơm trúng nước dùng) — món súp nóng ăn kèm cơm đặt trong hoặc để riêng — bò, heo, giá đỗ, cá tuyết hoặc súp giải rượu |
| 오리 | Ori | Vịt — vịt nướng hoặc hun khói, kiểu Hàn Quốc hoặc Trung Quốc |
| 한식 | Hansik | Bữa ăn Hàn Quốc hàng ngày — cơm với súp hoặc canh cùng các món ăn kèm (banchan) |
Cách đến
Ăn gì ở gần các ga khác
- Ga Myeong-dong
- Ga Hongdae
- Ga Gangnam
- Ga Itaewon
- Ga Dongdaemun History & Culture Park
- Ga Dongdaemun
- Ga Gyeongbokgung
- Ga Anguk
- Ga Jongno 3-ga
- Ga City Hall
- Ga Euljiro 1-ga
- Ga Jamsil
- Ga Seongsu
- Ga Sinchon
- Ga Hapjeong
- Ga Gongdeok
Tất cả các ga — ăn gì ở Seoul theo từng ga tàu điện
Câu hỏi thường gặp
Ăn gì gần ga Sinsa?
Trong 18 địa điểm mà Tổ chức Du lịch Seoul liệt kê gần ga Sinsa có: Hải sản & cá (2), Seolleongtang · gomtang (1), Gukbap (1), Vịt (1). Để gọi món hải sản & cá, bạn chỉ cho chủ quán chữ Hàn: 해산물.
Ăn khuya gần ga Sinsa ở đâu?
Yeongdong Seolleongtang (mở đến 24 giờ), Cheombeong Agujjim (đến 04:00 (+1)), Busanjip (đến 01:00 (+1)). Giờ mở cửa như đã liệt kê — hãy kiểm tra trước khi đi.
Ăn sáng gần ga Sinsa ở đâu?
Yeongdong Seolleongtang (mở từ 24 giờ), Gangnam Ttaro Gukbap (từ 07:00), Jeonju Sikdang Cheonggukjangjip (từ 07:00). Một số giờ mở cửa khác nhau theo ngày.
Gần ga Sinsa có chỗ ăn rẻ không?
Không có bữa ăn nào ở đây được liệt kê với giá ₩15.000 hoặc thấp hơn; món rẻ nhất là suất trưa kaiseki tại MOOAA (₩85.000). Chỉ 1 trong 18 mục liệt kê có ghi giá, nên hãy xem menu trước cửa.
Gần ga Sinsa có đồ halal hay chay không?
Không mục nào trong 18 địa điểm ở đây nhắc đến đồ halal hay món chay. Không có nghĩa là không có — hãy hỏi trước khi gọi món.
Cửa ra vào nào của ga Sinsa có nhiều chỗ ăn nhất?
Cửa ra vào số 8 (7 địa điểm được liệt kê), tiếp theo là cửa số 4 (3).
Đây có phải là những nhà hàng tốt nhất không?
Không có xếp hạng nào ở đây. Đây là những địa điểm mà Tổ chức Du lịch Seoul giới thiệu bằng tiếng Anh trên visitseoul.net; chúng tôi chỉ nhóm theo loại món phục vụ và sắp xếp theo khoảng cách từ lối ra ga. Thực đơn và giá lấy theo thông tin liệt kê — hãy kiểm tra kỹ trước khi đến.
Nguồn: danh sách nhà hàng của Seoul Tourism Organization (tiếng Anh, visitseoul.net) qua Seoul Open Data Plaza (TbVwRestaurants) · tên, thực đơn, giá và giờ mở cửa theo như đã liệt kê; các nhóm món được đọc từ tên và món đặc trưng của từng nhà hàng · trang được dựng lại vào 27/09/2026. Thông tin có thể thay đổi — hãy kiểm tra lại trước khi đi.




