Ăn gì gần ga Gyeongbokgung, và ăn ở đâu. Tổ chức Du lịch Seoul liệt kê 42 địa điểm trong bán kính khoảng 1,2 km quanh ga, bằng tiếng Anh. Chúng tôi nhóm chúng theo món phục vụ — dựa trên tên và món đặc trưng trong từng mục — và kèm khoảng cách đi bộ từ lối ra. Đây không phải bảng xếp hạng; cập nhật lại ngày 2026-09-27.
- Ăn gì ở đây: Cà phê & tiệm bánh — 9 chỗ · Cá & hải sản 해산물 — 3 chỗ · Tteokbokki & bunsik 떡볶이 — 2 chỗ · Món Trung Hoa — 2 chỗ
- BBQ Hàn Quốc (thịt nướng): 3 chỗ — galbi 1 · samgyeopsal 1 · bò & heo nướng 1 · gopchang 1
- Gần ga nhất: Tongyeong Gulbap (lối ra 6, 10 m) · Naeja Peanuts (lối ra 1, 103 m) · [Baeknyeon-gage] Podonamu (lối ra 7, 125 m)
- Ăn ngon giá rẻ (₩15,000 trở xuống): Maji hôm nay ₩11,000 tại Maji (chỉ 3 trong 42 mục có ghi giá)
- Bữa sáng: 6 chỗ mở cửa trước 09:00 — sớm nhất là chợ Tongin (từ 07:00), cùng 3 quán cà phê — danh sách
- Khuya muộn: 1 chỗ mở đến 23:00 hoặc muộn hơn (muộn nhất: Dekad, đến 23:00) — danh sách
- Halal · ăn chay: trong 42 mục ở đây không có địa điểm nào nhắc đến món halal hay đồ chay — hãy hỏi trước khi gọi món
Ăn gì gần ga Gyeongbokgung — và ở đâu
Quán cà phê, tiệm bánh & tráng miệng
Cà phê, bánh mì, bánh ngọt và tráng miệng. Mức giá ghi ở đây: ₩5,500–₩6,500.
- Tailor Coffee chi nhánh Seochon Gyeongbokgung — lối ra 3, 261 m · 08:00–21:00
- Scooper Gelato chi nhánh Gyeongbokgung — lối ra 2, 263 m · 12:00–21:00 · ₩5,500–₩6,500
- Yeogi Inga (Seochon Cafe) — lối ra 2, 339 m · 12:00–22:00
- Leedorim Blot Coffee X Bake — lối ra 2, 400 m · 08:00–21:00
- MK2 — lối ra 3, 472 m · 12:00–21:00
- Cafe Haven — lối ra 2, 562 m · 11:00–22:00
- H COFFEE ROASTERS SEOCHON — lối ra 1, 663 m · 10:00–18:00
- Hyoja Bakery — lối ra 2, 697 m · 08:00–19:40
- và 1 địa điểm nữa trong danh sách đầy đủ bên dưới
Cá & hải sản · 해산물
Cá sống (hoe), cá nướng hoặc cá kho, cua ngâm tương (gejang), bạch tuộc và các loại hải sản khác.
- [Baeknyeon-gage] Podonamu — lối ra 7, 125 m · 11:30–17:30
- Sonmat Gimbap — lối ra 2, 626 m · 07:00–18:00
- Jihwaja — lối ra 3, 1,2 km · 11:30–21:30
Tteokbokki & bunsik (món ăn vặt) · 떡볶이
Bánh gạo dai dai chấm sốt gochujang ngọt cay cùng các món ăn vặt quán nhỏ (bunsik).
- Wonjo Halmeoni Tteokbokki — Lối thoát 2, 569 m · 10:00–20:00
- Gireum Tteokbokki tại chợ Tongin — Lối thoát 2, 569 m · 07:00–20:30
Món Trung Hoa & Trung Hoa kiểu Hàn
Các món Trung Hoa và những món quen thuộc kiểu Hàn–Trung như jjajangmyeon.
Còn có ở đây
- Galbi (sườn nướng) 갈비: Jihwaja — Lối thoát 3, 1,2 km
- Samgyeopsal (ba rọi heo) 삼겹살: Seochon Daeha Restaurant — Lối thoát 2, 352 m · ₩44.000
- Thịt bò & heo nướng 고기구이: Jihwaja — Lối thoát 3, 1,2 km
- Gopchang (ruột nướng) 곱창: Byeolmi Gopchang — Lối thoát 1, 288 m
- Samgyetang (gà hầm nhân sâm) 삼계탕: Tosokchon Samgyetang — Lối thoát 2, 203 m
- Mandu (bánh xếp) 만두: Jaha Sonmandu — Lối thoát 3
- Jjigae (món hầm) 찌개: [Baeknyeon-gage] Podonamu — Lối thoát 7, 125 m
- Jeon (bánh xèo mặn) 전: [Baeknyeon-gage] Podonamu — Lối thoát 7, 125 m
- Gimbap 김밥: Sonmat Gimbap — Lối thoát 2, 626 m
- Món Âu & Mexico (mì Ý, pizza, hamburger): Lazy Burger Club chi nhánh Buam — Lối thoát 3
22 địa điểm ở đây không ghi rõ món ăn để chúng mình xếp nhóm — bạn xem trong danh sách đầy đủ bên dưới nhé.
Mở sớm và mở khuya gần ga Gyeongbokgung
| Địa điểm | Lối ra · khoảng cách | Mở cửa | Đóng cửa |
|---|---|---|---|
| Chợ Tongin | Lối ra 2, 515 m | 07:00 | 21:00 |
| Gireum Tteokbokki tại chợ Tongin | Lối ra 2, 569 m | 07:00 | 20:30 |
| Sonmat Gimbap | Lối ra 2, 626 m | 07:00 | 18:00 |
| Namu Sairo | Lối ra 7, 270 m | 07:30 | 20:30 |
| Ongoing | Lối ra 2, 472 m | 07:30 | 20:00 |
| Tailor Coffee chi nhánh Seochon Gyeongbokgung cà phê | Lối ra 3, 261 m | 08:00 | 21:00 |
| Leedorim Blot Coffee X Bake cà phê | Lối ra 2, 400 m | 08:00 | 21:00 |
| Hyoja Bakery cà phê | Lối ra 2, 697 m | 08:00 | 19:40 |
| Scoff Seochon | Lối ra 1, 746 m | 08:30 | 20:00 |
| Dekad | Lối ra 3, 442 m | 11:30 | 23:00 |
Các địa điểm mở cửa từ 09:00 hoặc đóng cửa từ 23:00 trở đi. Giờ là thời gian sớm nhất và muộn nhất mà nguồn tin ghi — một số nơi mỗi ngày khác nhau, và giờ nghỉ cũng như giờ nhận đơn cuối không được hiển thị ở đây.
Đi bộ thưởng thức ẩm thực ngắn từ lối ra 2
Lối ra 2 có nhiều địa điểm được liệt kê nhất (17). 5 địa điểm gần nhất, sắp xếp từ gần đến xa — khoảng cách tính từ lối ra theo như trong danh sách, không phải khoảng cách giữa các địa điểm với nhau, nên bạn nhớ kiểm tra bản đồ trên đường đi:
- Seoul Rabbit — 173 m (đi bộ 2 phút)
- Tosokchon Samgyetang — 203 m (đi bộ 3 phút)
- Couscous — 252 m (đi bộ 3 phút)
- Scooper Gelato chi nhánh Gyeongbokgung — 263 m (đi bộ 4 phút) · Affogato 6.500 KRW · Gelato ly hoặc ốc quế (3 hương) KRW 5.500…
- Maji — 268 m (đi bộ 4 phút) · Set trưa & tối ₩23.000 · Today’s Maji ₩11.000
Tất cả 42 địa điểm, gần nhất trước tiên
| Địa điểm | Lối ra · khoảng cách | Món đặc trưng | Giờ mở cửa |
|---|---|---|---|
| Tongyeong Gulbap | Lối ra 6 · 10 m | — | Thứ Hai đến Thứ Sáu 11:00-20:30 (Nghỉ giải lao 15:00~17:00) · Thứ Bảy 14:00 |
| Naeja Peanuts | Lối ra 1 · 103 m | — | 11:00 ~ 16:00 (đóng cửa khi hết đồ ăn nhẹ/Nghỉ giải lao 13:00 ~ 14:00) |
| [Baeknyeon-gage] Podonamu | Lối ra 7 · 125 m | Cá bợp cay hầm, rong biển vàng, bạch tuộc, bánh bạch tuộc, v.v. | 11:30 – 12:20 · 14:00 – 17:30 (Nghỉ giải lao) (KST) · 20:20 Đơn cuối |
| Sinanchon | Lối ra 7 · 130 m | — | Ngày thường 11:45~15:00 / 17:00~21:30 (KST) · Cuối tuần 12:00~19: 30 (KST) |
| Seoul Rabbit | Lối ra 2 · 173 m | — | 10:00 – 18:30 |
| Seokparang | Lối ra 3 · 202 m | — | 12:00 ~ 15:00 / 18:00 ~ 22:00 (KST) |
| Tosokchon Samgyetang | Lối ra 2 · 203 m | — | 10:00-22:00 |
| Con hẻm Tongui-dong | Lối ra 3 · 229 m | — | — |
| Sabal | Lối ra 7 · 234 m | Hàn Quốc fusion | Ngày thường 11:30~ 20:50 (KST) (Nghỉ giải lao 15:00~17:00)… |
| Couscous | Lối ra 2 · 252 m | — | Ngày thường 11:30 sáng – 10:30 chiều · Cuối tuần 11:30 sáng – 10:00 chiều |
| Tailor Coffee Seochon Gyeongbokgung Branch | Cửa ra 3 · 261 m | — | 08:00-21:00 |
| Scooper Gelato chi nhánh Gyeongbokgung | Cửa ra 2 · 263 m | Affogato KRW 6.500 · Gelato ly hoặc ốc quế (3 vị) KRW 5.500 · Piccolo 350cc mang đi (2 vị) KRW 14.700… | 12:00~21:00 (affogato nhận đơn cuối 20:30) |
| Maji | Lối ra 2 · 268 m | Set trưa & tối ₩23.000 · Today’s Maji ₩11.000 | T4–T7 11:30 sáng – 8:00 tối (Giờ nghỉ: 3:00–5:30 tối)… |
| Namu Sairo | Lối ra 7 · 270 m | — | 07:30~20:30 |
| Byeolmi Gopchang | Cửa 1 · 288 m | — | 12:00 – 21:30(đóng cửa khi hết nguyên liệu) |
| Seochon Dagwabang | Cửa 1 · 308 m | — | 11:00-20:00 |
| Seochon Traditional Sundae Soup House | Lối ra 1 · 329 m | — | Ngày thường 10:30–21:00, cuối tuần 10:30–20:00 giờ Hàn · (nghỉ 15:00~17:00) |
| Yeogi Inga (quán cà phê Seochon) | Lối ra 2 · 339 m | — | Thứ Ba–Thứ Sáu: 12:15–22:00 · Thứ Bảy: 12:00–22:00 · Chủ Nhật: 12:30–21:00 |
| Nhà hàng Seochon Daeha | Cửa 2 · 352 m | Ba chỉ heo 600g – KRW 44.000 | T2-T7 16:00 – 22:00 (Đón khách cuối lúc 20:00… |
| Yonggeumok | Cửa 2 · 398 m | — | Thứ Hai – Thứ Sáu 11:30 – 15:00 / 17:00 – 21:05 (KST)… |
| Leedorim Blot Coffee X Bake | Cửa ra 2 · 400 m | — | 08:00 ~ 21:00 · Nhận đơn cuối lúc 8:50 tối |
| Dekad | Lối ra 3 · 442 m | — | T3-CN 11:30-23:00 (Nghỉ 15:00~17:00) |
| Aino Garden Kitchen | Lối ra 7 · 468 m | — | 11:00-21:00 |
| Ongoing | Lối ra 2 · 472 m | — | Ngày thường: 07:30 – 18:00 · Cuối tuần: 09:30 – 20:00 |
| MK2 | Lối ra 3 · 472 m | Bánh cà rốt | Hàng ngày 12:00 – 21:00 (KST) |
| Staff Picks | Lối ra 1 · 501 m | — | 10:00~20:30 |
| Chợ Tongin | Lối ra 2 · 515 m | — | Hàng ngày 07:00 – 21:00 KST · (Giờ mỗi gian hàng khác nhau)… |
| Cafe Haven | Lối ra 2 · 562 m | — | 11:00 – 22:00 |
| Wonjo Halmeoni Tteokbokki | Lối ra 2 · 569 m | — | Hàng ngày 10:00 – 20:00 KST · Đóng cửa khi hết nguyên liệu |
| Gireum Tteokbokki tại chợ Tongin | Lối ra 2 · 569 m | — | 07:00 ~ 20:30 |
| Sonmat Gimbap | Lối ra 2 · 626 m | Gimbap tự làm, Gimbap phô mai, Gimbap cá ngừ | 07:00~18:00 |
| H COFFEE ROASTERS SEOCHON | Lối ra 1 · 663 m | — | 10:00-18:00 |
| Ca’del Lupo | Cửa 3 · 674 m | — | T2-T6 12:00-14:50, 18:00-21:30 / T7 12:00-14:50, 18:00-21:00 KST |
| Hyoja Bakery | Cửa 2 · 697 m | — | T3-CN 08:00 – 19:40 · *đóng sớm khi hết bánh |
| Sanmotungi | Cửa 3 · 700 m | — | Thứ hai – Chủ nhật 11:00 – 18:50 · 18:20 Gọi món lần cuối |
| Scoff Seochon | Cửa 1 · 746 m | — | 08:30-20:00 |
| Jungguk | Cửa 2 · 1,1 km | Jjajangmyeon | 11:00 – 13:00 (KST) |
| Jibokjae cung Gyeongbokgung | Cửa 5 · 1,1 km | — | 10:00 ~ 16:00 |
| Jihwaja | Cửa 3 · 1,2 km | ● Full Course · * Jineo-byul Manchan (Sang trọng Royal Degustation Course) · * Jineo Manchan(Royal Degustation Course)… | 11:30~15:00, 17:00~21:30 KST (gọi món lần cuối 18:30) |
| Club Espresso | Cửa 3 | — | 9:00 sáng – 7:00 chiều · Gọi món lần cuối 6:50 chiều |
| Lazy Burger Club chi nhánh Buam | Cửa 3 | — | Hàng ngày: 11:00 – 20:00 · Giờ nghỉ: 15:00 – 16:30 · Gọi món lần cuối: 19:30 |
| Jaha Sonmandu | Cửa 3 | — | T3-CN 11:00-21:00 KST |
Theo lối ra
Cửa 2 17 · Cửa 3 11 · Cửa 1 7 · Cửa 7 5 · Cửa 5 1 · Cửa 6 1
Gọi món bằng tiếng Hàn
Thực đơn trong quán thường chỉ có tiếng Hàn. Hãy chỉ tên tiếng Hàn (chạm ▶ để nghe phát âm). Đây là các tên món dùng trên trang này — phần tiếng Anh chỉ là mô tả chung, không phải tên món trên thực đơn của quán.
| Trên thực đơn | Đọc là | Món gì |
|---|---|---|
| 해산물 | Haesanmul | Hải sản & cá — cá sống (hoe), cá nướng hoặc kho, cua ngâm tương (gejang), bạch tuộc và các loại hải sản khác |
| 떡볶이 | Tteokbokki | Tteokbokki & bunsik (món ăn vặt) — bánh gạo dai chấm nước sốt gochujang ngọt cay cùng các món quầy ăn vặt khác (bunsik) |
| 갈비 | Galbi | Galbi (sườn nướng) — sườn bò hoặc sườn heo ướp sốt, thường nướng ngay tại bàn |
| 삼겹살 | Samgyeopsal | Samgyeopsal (thịt ba rọi) — những miếng thịt ba rọi dày nướng ngay trên bàn và cuốn cùng xà lách |
| 고기구이 | Gogigui | Thịt bò & heo nướng — bò Hàn Quốc (hanwoo) hoặc thịt heo nướng tại bàn, ăn kèm món phụ và cuộn lá xà lách |
| 곱창 | Gopchang | Gopchang (ruột nướng) — ruột non bò hoặc heo nướng |
| 삼계탕 | Samgyetang | Samgyetang (gà hầm nhân sâm) — cả con gà non nhồi cơm và nhân sâm, nấu trong nước dùng của chính nó |
| 만두 | Mandu | Mandu (háu xảo) — mandu (háu xảo), hấp, chiên hoặc nấu canh |
| 찌개 | Jjigae | Jjigae (canh hầm) — các món canh sôi bọt — kimchi, tương đậu (doenjang) hoặc lẩu quân đội (budae), ăn kèm cơm |
| 전 | Jeon | Jeon (bánh xèo mặn) — bánh mặn chiên chảo — hành lá (pajeon), đậu xanh (bindaetteok) và nhiều loại khác |
| 김밥 | Gimbap | Gimbap — cơm và nhân cuộn trong rong biển, cắt khoanh — dễ dàng mua mang đi |
Đi đến đó
- Ga Gyeongbokgung — giờ tàu đầu và tàu cuối, thời gian tàu đến trực tiếp, tủ giữ đồ
- Lập lịch trình tàu điện Seoul
Ăn gì ở gần các ga khác
- Ga Myeong-dong
- Ga Hongdae
- Ga Gangnam
- Ga Itaewon
- Ga Dongdaemun History & Culture Park
- Ga Dongdaemun
- Ga Anguk
- Ga Jongno 3-ga
- Ga City Hall
- Ga Euljiro 1-ga
- Ga Jamsil
- Ga Seongsu
- Ga Sinchon
- Ga Hapjeong
- Ga Gongdeok
- Ga Bến xe Buýt Cao tốc
Tất cả các ga — ăn gì ở Seoul theo từng ga tàu điện
Câu hỏi thường gặp
Ăn gì gần ga Gyeongbokgung?
Trong 42 địa điểm mà Tổ chức Du lịch Seoul liệt kê gần ga Gyeongbokgung có: quán cà phê & tiệm bánh (9), hải sản (3), tteokbokki & bunsik (2), món Trung Hoa (2). Khi gọi món hải sản, hãy cho nhân viên xem câu tiếng Hàn này: 해산물.
Ăn BBQ Hàn ở đâu gần ga Gyeongbokgung?
Byeolmi Gopchang (lối ra 1, cách 288 m), Seochon Daeha Restaurant (lối ra 2, cách 352 m), Jihwaja (lối ra 3, cách 1,2 km) đều có các món thịt nướng: galbi, samgyeopsal, thịt bò & thịt lợn nướng, gopchang.
Ăn khuya ở đâu gần ga Gyeongbokgung?
Dekad (mở đến 23:00). Giờ mở cửa liệt kê như trên — bạn nên kiểm tra trước khi đến.
Ăn sáng ở đâu gần ga Gyeongbokgung?
Chợ Tongin (từ 07:00), Gireum Tteokbokki ở chợ Tongin (từ 07:00), Sonmat Gimbap (từ 07:00). Một số nơi mở cửa khác nhau theo từng ngày.
Có chỗ ăn rẻ gần ga Gyeongbokgung không?
Giá thấp nhất trong danh sách là Today’s Maji tại Maji (₩11.000). Chỉ 3 trên 42 địa điểm công bố giá, nên những chỗ khác có thể rẻ hơn.
Có đồ ăn halal hay chay gần ga Gyeongbokgung không?
Không địa điểm nào trong 42 địa điểm này nhắc đến đồ ăn halal hay chay. Điều đó không có nghĩa là không có — hãy hỏi trước khi gọi món nhé.
Lối ra nào của ga Gyeongbokgung có nhiều chỗ ăn nhất?
Lối ra 2 (17 địa điểm được liệt kê), sau đó là lối ra 3 (11).
Đây có phải những nhà hàng tốt nhất không?
Không có xếp hạng nào ở đây. Đây là những địa điểm mà Tổ chức Du lịch Seoul đã giới thiệu bằng tiếng Anh trên visitseoul.net; chúng tôi chỉ nhóm theo loại món và sắp xếp theo khoảng cách từ cửa ga. Menu và giá giữ nguyên như trong danh sách — bạn nên kiểm tra trước khi đi.
Nguồn: danh sách nhà hàng của Tổ chức Du lịch Seoul (tiếng Anh, visitseoul.net) qua Seoul Open Data Plaza (TbVwRestaurants) · tên, món ăn, giá và giờ mở cửa như đã liệt kê; nhóm món được đọc từ tên và món đặc trưng của từng địa điểm · trang cập nhật 27/09/2026. Danh sách có thể thay đổi — hãy xác nhận trước khi đến nhé.




