Ăn gì gần ga City Hall, và ở đâu. Tổ chức Du lịch Seoul liệt kê 24 địa điểm trong bán kính khoảng 507 m từ ga bằng tiếng Anh. Chúng tôi nhóm chúng theo món chính — dựa vào tên và món đặc trưng trong mỗi mục — kèm khoảng cách đi bộ từ lối ra. Đây không phải bảng xếp hạng; cập nhật lại 27/09/2026.
- Ăn gì ở đây: Gukbap 국밥 — 3 địa điểm · Thịt bò & heo nướng 고기구이 — 1 địa điểm · Samgyetang 삼계탕 — 1 địa điểm · Seolleongtang · gomtang 설렁탕 — 1 địa điểm
- BBB Hàn (thịt nướng): 1 địa điểm — thịt bò & heo nướng 1
- Gần ga nhất: Yurimmyeon (36 m) · Manjok Ohyang Jokbal (lối ra 8, 70 m) · Tao Yuen (lối ra 6, 87 m)
- Giá: không mục nào trong 24 địa điểm này ghi giá
- Bữa sáng: 4 địa điểm mở cửa từ 09:00 — sớm nhất là Mugyo-dong Bugeo-guk (từ 07:00) — danh sách
- Khuya: 1 địa điểm mở đến 23:00 hoặc muộn hơn (muộn nhất: Nammaejip, đến 23:00) — danh sách
- Halal · ăn chay: không mục nào trong 24 địa điểm này nhắc đến đồ ăn halal hay ăn chay — bạn nên hỏi trước khi gọi món
Ăn gì gần ga City Hall — và ở đâu
Gukbap (cơm tràn canh) · 국밥
Canh nóng ăn kèm cơm trong tô hoặc cơm riêng — canh bò, heo, giá đỗ, cá tuyết hay canh giải rượu.
- Cheongsongok — lối ra 10, 170 m · 10:00–22:00
- Busan Galmaegi — lối ra 7, 365 m · 11:00–21:30
- Sokcho Saengtaejip — lối ra 7, 368 m · 10:30–21:00
Cũng có mặt ở đây
- Bò & heo nướng 고기구이: Nammaejip — lối ra 8, cách 191 m
- Samgyetang (gà hầm nhân sâm) 삼계탕: Goryeo Samgyetang — lối ra 10, cách 100 m
- Seolleongtang · gomtang (súp xương bò) 설렁탕: Jaembaeok — lối ra 9, cách 155 m
- Kalguksu (mì thái con dao) 칼국수: Hyundae Kalguksu — lối ra 7, cách 180 m
- Guksu (các món mì nước) 국수: Gomguksijip — lối ra 4, cách 333 m
- Naengmyeon (mì lạnh) 냉면: Gangseomyeonok — lối ra 9, cách 159 m
- Mandu (háu sảo/bánh xếp) 만두: Ribuk Sonmandu — lối ra 4, cách 219 m
- Jjigae (các món hầm/cà ri Hàn) 찌개: Daebok — gần nhà ga
- Jokbal · bossam (chân heo luộc) 족발: Manjok Ohyang Jokbal — lối ra 8, cách 70 m
- Cá & hải sản 해산물: Daebok — gần nhà ga
- Món Nhật (sushi, ramen, tonkatsu): Sushi Cho — lối ra 6, cách 341 m
- Món Trung & Hàn kiểu Trung: Hong Yuan — lối ra 6, cách 341 m
10 địa điểm ở đây không nêu món ăn cụ thể để chúng mình gom nhóm — bạn xem trong danh sách đầy đủ bên dưới.
Mở sớm và mở khuya gần ga City Hall
| Địa điểm | Cửa ra · khoảng cách | Mở cửa | Đóng cửa |
|---|---|---|---|
| Mugyo-dong Bugeo-guk | Cửa ra 4, 322 m | 07:00 | 20:00 |
| The NiNth Gate Grille | Cửa ra 6, 340 m | 07:00 | 22:00 |
| Dalgaebi | Cửa ra 3, 132 m | 07:30 | 22:00 |
| Hyundae Kalguksu | Cửa ra 7, 180 m | 09:00 | 21:00 |
| Nammaejip | Cửa ra 8, 191 m | 12:30 | 23:00 |
Các địa điểm mở cửa trước 09:00 hoặc đóng cửa từ 23:00 trở về sau. Giờ ghi nhận là giờ sớm nhất và muộn nhất trong dữ liệu — có ngày khác nhau, và giờ nghỉ giữa ca cùng giờ nhận món cuối không được thể hiện ở đây.
Đoạn đi ăn ngắn từ cửa ra 6
Cửa ra 6 có nhiều địa điểm được liệt kê nhất (4). 4 địa điểm gần nhất, sắp xếp từ gần tới xa — khoảng cách tính từ cửa ra theo dữ liệu, không phải giữa các địa điểm với nhau, nên bạn nhớ xem bản đồ khi đi:
- Tao Yuen — 87 m (đi bộ 1 phút)
- The NiNth Gate Grille — 340 m (đi bộ 5 phút)
- Sushi Cho — 341 m (đi bộ 5 phút)
- Hong Yuan — 341 m (đi bộ 5 phút) · Dim sum
Tất cả 24 địa điểm, gần nhất trước
| Địa điểm | Lối ra · khoảng cách | Món đặc trưng | Giờ mở cửa |
|---|---|---|---|
| Yurimmyeon | — · 36 m | — | Thứ Hai-Thứ Sáu 11:00-20:30 , Thứ Bảy.Chủ nhật 11:00-19:30 KST |
| Manjok Ohyang Jokbal | Lối ra 8 · 70 m | — | Ngày thường 11:30 – 22:00 (KST) · Cuối tuần 12:00 – 22:00 (KST) |
| Tao Yuen | Lối ra 6 · 87 m | — | 11:30~14:30, 18:00~21:30 |
| Goryeo Samgyetang | Lối ra 10 · 100 m | — | Ngày thường 10:30-21:00, Cuối tuần 10:30-20:30 KST |
| Jinju Hoegwan | Lối ra 9 · 104 m | — | Ngày thường 11:00-21:00 KST · Thứ Bảy 11:00-14:00, 14:50-20:00 KST |
| Dalgaebi | Lối ra 3 · 132 m | — | T2-T6 07:30 – 22:00 (KST) · T7 11:30 ~ 21:00 (KST) |
| SeMA Omnibus : At the End of the World Split Endlessly | Lối ra 10 · 134 m | — | Thứ Ba đến Thứ Sáu, 10:00 đến 20:00 · Cuối tuần và ngày lễ:… |
| Jaembaeok | Lối ra 9 · 155 m | súp xương bò, Dogani Tang | Thứ Hai-Thứ Sáu 10:00-21:30, Thứ Bảy 11:00-15:00 KST |
| Gangseomyeonok | Lối ra 9 · 159 m | — | 11:00~15:00, 17:00~22:00 KST |
| Cheongsongok | Lối ra 10 · 170 m | súp bò với cơm | Ngày thường 10:00~14:30, 16:30~22:00 (KST) · Thứ Bảy 10:00 – 21:30 |
| Hyundae Kalguksu | Cửa ra 7 · 180 m | — | Hàng ngày 09:00 – 21:00 (Nghỉ giữa ca: 4:30 PM–5:30 PM), Thứ Bảy 09:00 – 19:00 KST |
| Nammaejip | Cửa ra 8 · 191 m | thịt lợn nướng | Hàng ngày 12:30 – 23:00 (KST) |
| Ribuk Sonmandu | Cửa ra 4 · 219 m | sủi cảo | Ngày thường 11:00–21:00 (Nghỉ giữa ca 14:30–17:00) · Cuối tuần 11:00–20:00 |
| SeMA Public Space Project 《The Dance That Crosses Forever》 | Cửa ra 10 · 263 m | — | T3–T6: 10:00–20:00 · T7, CN, ngày nghỉ lễ: Tháng 3–10 10:00–19:00 / Tháng 11–2 10:00–18:0… |
| Namdo Hansik Jeongdeunnim_Gounnim | Cửa ra 7 · 274 m | 정든님 정식, 고운님 정식, 보리굴비 정식 (2인 이상 주문 가능) | T2–T6 11:30 sáng–9:50 tối (Nghỉ giữa ca: 2:45–5:00 tối)… |
| Mugyo-dong Bugeo-guk | Cửa ra 4 · 322 m | — | * Ngày thường 07:00 – 20:00 · * Cuối tuần & ngày lễ 07:00 – 15:00 |
| Gomguksijip | Cửa ra 4 · 333 m | Mì canh thịt bò | Ngày thường 11:00 – 14:00 / 17:00 – 21:30 (KST) · Thứ Bảy 11:00 – 14:30 / 17:00 – 20:00 (KST… |
| The NiNth Gate Grille | Cửa ra 6 · 340 m | — | * Ngày thường 07:00 – 09:30 / 12:00 – 14:30 / 18:00 – 21:30… |
| Sushi Cho | Cửa ra 6 · 341 m | — | 12:00~15:00, 17:30~22:00 |
| Hong Yuan | Cửa ra 6 · 341 m | Dim sum | 12:00 – 15:00 / 18:00 – 22:00 (KST) |
| Busan Galmaegi | Cửa ra 7 · 365 m | Seotaetang | Hàng ngày 11:00 – 21:30 (KST) · Thứ Bảy 11:00 – 21:00 (KST) |
| Sokcho Saengtaejip | Lối ra 7 · 368 m | Seotaetang | T2–T6 10:30 – 21:00 (KST) · T7 10:30 – 20:00 (KST) |
| Oddhaus Osteria | Lối ra 12 · 507 m | — | 11:00–22:00 / Giờ nghỉ 15:00–17:00 |
| Daebok | — | Súp cá nóc, cá nóc chiên giòn · · Canh tương đậu nành | 11:30 AM – 10:00 PM, · Giờ nghỉ: 3:00 PM – 5:00 PM |
Theo lối ra
Lối ra 6 4 · Lối ra 7 4 · Lối ra 10 4 · Lối ra 4 3 · Lối ra 9 3 · Lối ra 8 2 · Lối ra 3 1 · Lối ra 12 1
Gọi món bằng tiếng Hàn
Thực đơn trong quán thường chỉ có tiếng Hàn. Hãy chỉ tên tiếng Hàn (chạm ▶ để nghe phát âm). Đây là các tên món dùng trên trang này — phần tiếng Anh chỉ là mô tả chung, không phải tên món trên thực đơn của quán.
| Trên thực đơn | Đọc là | Món gì |
|---|---|---|
| 국밥 | Gukbap | Gukbap (cơm ngâm canh) — canh nóng ăn kèm cơm hoặc cho cơm vào luôn — có các loại: bò, heo, mầm đỗ, cá minh thái hoặc canh giải rượu |
| 고기구이 | Gogigui | Thịt bò & heo nướng — bò Hàn Quốc (hanwoo) hoặc thịt heo nướng tại bàn, ăn kèm món phụ và cuộn lá xà lách |
| 삼계탕 | Samgyetang | Samgyetang (gà hầm nhân sâm) — cả con gà non nhồi cơm và nhân sâm, nấu trong nước dùng của chính nó |
| 설렁탕 | Seolleongtang | Seolleongtang · gomtang (súp xương bò) — nước dùng xương bò màu sữa thái với thịt bò lát mỏng — bạn tự nêm muối và hành lá |
| 칼국수 | Kalguksu | Kalguksu (mì cắt dao) — mì bột cắt dao (hoặc bột xé tay, sujebi) trong nước dùng nóng, thường kèm mandu hoặc ngao |
| 국수 | Guksu | Guksu (các loại mì nước) — mì lúa mì trong nước dùng ấm — nước dùng cá cơm, xương bò hoặc gà |
| 냉면 | Naengmyeon | Naengmyeon (mì lạnh) — mì kiều mạch dai trong nước dùng đá lạnh (mul) hoặc sốt cay (bibim) |
| 만두 | Mandu | Mandu (háu xảo) — mandu (háu xảo), hấp, chiên hoặc nấu canh |
| 찌개 | Jjigae | Jjigae (canh hầm) — các món canh sôi bọt — kimchi, tương đậu (doenjang) hoặc lẩu quân đội (budae), ăn kèm cơm |
| 족발 | Jokbal | Jokbal · bossam (thịt heo luộc) — chân heo hầm (jokbal) hoặc thịt heo luộc thái lát (bossam), cuốn cùng rau xanh |
| 해산물 | Haesanmul | Cá & hải sản — cá sống (hoe), cá nướng hoặc kho, cua ngâm tương (gejang), bạch tuộc và các loại hải sản khác |
Đi đến đó
- Ga City Hall — giờ tàu đầu & cuối, giờ tàu đến thời gian thực, tủ khóa đồ
- Lập lịch trình tàu điện Seoul
Ăn gì ở gần các ga khác
- Ga Myeong-dong
- Ga Hongdae
- Ga Gangnam
- Ga Itaewon
- Ga Dongdaemun History & Culture Park
- Ga Dongdaemun
- Ga Gyeongbokgung
- Ga Anguk
- Ga Jongno 3-ga
- Ga Euljiro 1-ga
- Ga Jamsil
- Ga Seongsu
- Ga Sinchon
- Ga Hapjeong
- Ga Gongdeok
- Ga Bến xe Buýt Cao tốc
Tất cả các ga — ăn gì ở Seoul theo từng ga tàu điện
Câu hỏi thường gặp
Nên ăn gì gần ga City Hall?
Trong 24 địa điểm mà Tổ chức Du lịch Seoul liệt kê gần ga City Hall có: Gukbap (3), Bò & heo nướng (1), Samgyetang (1), Seolleongtang · gomtang (1). Để gọi món gukbap, bạn đưa chữ tiếng Hàn này: 국밥.
Ăn BBQ Hàn ở đâu gần ga City Hall?
Nammaejip (lối ra 8, cách 191 m) có món nướng: bò & heo nướng.
Ăn khuya ở đâu gần ga City Hall?
Nammaejip (mở đến 23:00). Giờ mở cửa ghi như danh sách — bạn kiểm tra lại trước khi đi nhé.
Ăn sáng ở đâu gần ga City Hall?
Mugyo-dong Bugeo-guk (từ 07:00), The NiNth Gate Grille (từ 07:00), Dalgaebi (từ 07:30). Một số giờ mở cửa khác nhau theo ngày.
Có chỗ ăn rẻ gần ga City Hall không?
Bản liệt kê không ghi giá món ăn nên không thể so sánh — bạn xem menu ngay tại cửa quán.
Gần ga City Hall có đồ ăn halal hoặc chay không?
Không mục nào trong 24 địa điểm ở đây nhắc đến đồ ăn halal hay chay. Không có nghĩa là không có — bạn cứ hỏi trước khi gọi món.
Lối ra nào của ga City Hall có nhiều chỗ ăn nhất?
Lối ra 6 (4 địa điểm được liệt kê), sau đó là lối ra 7 (4).
Đây có phải là những nhà hàng ngon nhất không?
Không có xếp hạng nào. Đây là những địa điểm được Tổ chức Du lịch Seoul giới thiệu bằng tiếng Anh trên visitseoul.net; chúng tôi chỉ nhóm theo món họ phục vụ và sắp xếp theo khoảng cách từ cửa ga. Menu và giá giữ nguyên như trong danh sách — bạn kiểm tra trước khi đi nhé.
Nguồn: danh sách nhà hàng của Tổ chức Du lịch Seoul (tiếng Anh, visitseoul.net) qua Seoul Open Data Plaza (TbVwRestaurants) · tên, món ăn, giá và giờ mở cửa ghi theo danh sách; nhóm món được đọc từ tên và món đặc trưng của từng mục · trang cập nhật 27/09/2026. Danh sách có thể thay đổi — bạn xác nhận lại trước khi đi nhé.




