Những món nên ăn gần ga Myeong-dong, và ăn ở đâu. Tổ chức Du lịch Seoul liệt kê 36 quán trong bán kính khoảng 517 m quanh ga bằng tiếng Anh. Chúng tôi phân loại theo món ăn — dựa trên tên và món đặc trưng trong mỗi mục — kèm khoảng cách đi bộ từ lối ra. Không phải bảng xếp hạng; cập nhật 27/09/2026.
- Nên ăn gì ở đây: Món châu Á & Trung Đông — 3 quán · Quán cà phê & tiệm bánh — 3 quán · Mandu 만두 — 2 quán · Gà kiểu Hàn 치킨 — 2 quán
- BBQ Hàn (thịt nướng): 1 quán — galbi 1
- Gần ga nhất: Ouga (lối ra 9, 132 m) · Hamcho Ganjang Gejang (lối ra 9, 139 m) · Jangsu Galbijip Bonga (lối ra 5, 160 m)
- Món ngon giá rẻ (₩15.000 trở xuống): Set nửa con cừu ₩5.800 tại Lamb Camp · Đậu phụ non nấu cơm ₩8.000 tại Vegan Kitchen (chỉ 6 trong 36 quán có giá)
- Điểm tâm sáng: 5 quán mở từ 09:00 — sớm nhất là Ibis Styles Ambassador Seoul Myeongdong (Le Style Restaurant & Bar) (từ 07:30), cùng 1 quán cà phê — danh sách
- Buổi đêm muộn: 2 quán mở đến 23:00 hoặc muộn hơn (muộn nhất: Odarizip, đến nửa đêm) — danh sách
- Halal · ăn chay: Vegan Kitchen có món vegan, chay hoặc món chùa
Những món nên ăn gần ga Myeong-dong — và ăn ở đâu
Món Ấn Độ, Nepal, Đông Nam Á & Trung Đông
Cà ri và các món đến từ Nam Á, Đông Nam Á và Trung Đông.
- KAMPUNGKU — lối ra 3, 220 m · 11:00–22:00
- Gurkha Restaurant — lối ra 8, 246 m · 11:00–23:00
- Gurkha India Restaurant — gần ga
Quán cà phê, tiệm bánh & tráng miệng
Cà phê, bánh mì, bánh ngọt và tráng miệng. Giá tại đây: ₩2.000–₩7.500.
- Bricksand Myeongdong Branch — lối ra 6, 308 m · 10:00–21:50 · ₩2.000–₩2.600
- The Spot Fabulous — lối ra 5, 311 m · 10:00–22:50 · ₩6.500–₩7.500
- Leonidas — lối ra 8, 386 m · 08:00–21:00
Mandu (bánh xếp) · 만두
Bánh xếp hấp, chiên hoặc bỏ vào canh.
- Myeongdong Kyoja — lối ra 8, 183 m · 10:30–21:00
- Sandong Gyoja — lối ra 5, 337 m · 11:00–21:20
Gà kiểu Hàn · 치킨
Gà chiên, nướng hoặc om (jjimdak) — gà rán thường ăn cùng bia (chimaek). Giá tại đây: ₩37.000.
- Yeongyang Center — lối ra 5, 171 m · 10:30–22:30
- Bongchu Braised Spicy Chicken with Vegetables Myeongdong Jungang Post Office — gần ga · 11:00–21:30 · ₩37.000
Thịt xiên cừu & món cừu · 양꼬치
Xiên cừu nướng trên than ngay tại bàn, cùng các món cừu khác. Mức giá tại đây: ₩5.800–₩30.000.
- MaeHwa Lamb Skewers Myeongdong — gần ga · 11:00–22:20 · ₩30.000
- Lamb Camp — gần ga · 11:00–22:00 · ₩5.800
Gimbap · 김밥
Cơm và nhân cuộn trong rong biển rồi thái miếng — tiện mang đi.
- Myeonghwadang — Lối ra số 6, cách 246 m · 09:00–22:30
- Chungmu Gimbap — Lối ra số 8, cách 252 m · 09:00–22:00
Còn có ở đây
- Galbi (sườn nướng) 갈비: Jangsu Galbijip Bonga — Lối ra số 5, cách 160 m
- Samgyetang (gà hầm nhân sâm) 삼계탕: Baekje Samgyetang — Lối ra số 6, cách 317 m
- Gukbap (canh cơm) 국밥: Seongwon Jeonju Kongnamul Gukbap — Lối ra số 8, cách 269 m
- Naengmyeon (mì lạnh) 냉면: Myeongdong Hamheung Myeonok — Lối ra số 8, cách 226 m
- Ramyeon (mì ăn liền Hàn Quốc) 라면: Teumsae Ramyeon — Lối ra số 8, cách 269 m
- Cá & hải sản 해산물: Hamcho Ganjang Gejang — Lối ra số 9, cách 139 m
- Đậu phụ (dubu) 두부: Vegan Kitchen — Lối ra số 3, cách 189 m · ₩8.000
- Bữa ăn Hàn Quốc hàng ngày 한식: Chungmu Gimbap — Lối ra số 8, cách 252 m
- Món Nhật (sushi, ramen, tonkatsu): Ranju Ramien — Lối ra số 5, cách 259 m
14 địa điểm ở đây không gắn với món nào để nhóm — bạn xem trong danh sách đầy đủ bên dưới.
Sớm và muộn gần ga Myeong-dong
| Địa điểm | Lối ra · khoảng cách | Mở cửa | Đóng cửa |
|---|---|---|---|
| Ibis Styles Ambassador Seoul Myeongdong (Le Style Restaurant & Bar) | Lối ra 10, 161 m | 07:30 | 22:30 |
| Leonidas quán cà phê | Lối ra 8, 386 m | 08:00 | 21:00 |
| Odarizip | Lối ra 5, 209 m | 08:10 | nửa đêm |
| Myeonghwadang | Lối ra 6, 246 m | 09:00 | 22:30 |
| Chungmu Gimbap | Lối ra 8, 252 m | 09:00 | 22:00 |
| Baekje Samgyetang | Lối ra 6, 317 m | 09:00 | 22:00 |
| Gurkha Restaurant | Lối ra 8, 246 m | 11:00 | 23:00 |
Các địa điểm mở cửa từ 09:00 trở sớm hơn hoặc đóng cửa từ 23:00 trở muộn hơn. Giờ là thời gian sớm nhất và muộn nhất mà thông tin ghi — một số nơi khác nhau theo từng ngày, và giờ nghỉ cùng giờ nhận món cuối không hiển thị ở đây.
Đi bộ ẩm thực ngắn từ lối ra 5
Lối ra 5 có nhiều địa điểm được liệt kê nhất (12). 5 địa điểm gần nhất, xếp theo khoảng cách gần trước — khoảng cách tính từ lối ra theo thông tin liệt kê, không phải giữa các địa điểm với nhau, nên bạn nhớ kiểm tra bản đồ khi đi:
- Jangsu Galbijip Bonga — 160 m (đi bộ 2 phút) · galbi bò (sườn nướng)
- Yeongyang Center — 171 m (đi bộ 2 phút) · gà nguyên xiên quay
- Kkongsi Myeongwan — 192 m (đi bộ 3 phút)
- Odarizip — 209 m (đi bộ 3 phút)
- MOWa — 221 m (đi bộ 3 phút) · Yukhoe cuốn với kim chi ủ
Tất cả 36 địa điểm, gần nhất trước tiên
| Địa điểm | Cửa ra · khoảng cách | Món đặc trưng | Giờ mở cửa |
|---|---|---|---|
| Ouga | Cửa ra 9 · 132 m | — | 11:00-22:00 KST |
| Hamcho Ganjang Gejang | Cửa ra 9 · 139 m | — | 11:30 – 22:00 (Nhận đơn cuối lúc 9:30 tối) (KST) |
| Jangsu Galbijip Bonga | Cửa ra 5 · 160 m | galbi bò (sườn bò nướng) | 11:00 ~ 22:00 KST (Nhận đơn cuối 21:15 KST) |
| Ibis Styles Ambassador Seoul Myeongdong (Le Style Restaurant & Bar) | Cửa ra 10 · 161 m | — | Bữa sáng 07:30~ 10:00 (KST) · Bữa trưa 12:00 – 14:30 (KST)… |
| Yeongyang Center | Cửa ra 5 · 171 m | gà nguyên nướng xoay | 10:30 – 22:30 (KST) |
| Myeongdong Kyoja | Cửa ra 8 · 183 m | — | Hàng ngày 10:30 – 21:00 KST |
| Vegan Kitchen | Cửa ra 3 · 189 m | Avocado Poke · ₩12.000 · Chicken Poke · ₩13.000 · Đậu phụ non áp chảo với cơm KRW 8.000 | 10:30 – 22:00 (Nhận đơn cuối 21:20) |
| Kkongsi Myeongwan | Cửa ra 5 · 192 m | — | 10:30 – 22:00 (KST) |
| Odarizip | Cửa ra 5 · 209 m | — | 08:10 – 24:00 (KST) |
| KAMPUNGKU | Cửa ra 3 · 220 m | Nasi Lemak, Nasi Goreng | 11:00-22:00 (Nhận đơn cuối 21:10) |
| MOWa | Lối ra 5 · 221 m | Kim chi muối trứng bò cuộn Yukhoe | 11:30-22:00 (nghỉ giải lao 15:00-17:00) |
| Myeongdong Hamheung Myeonok | Lối ra 8 · 226 m | — | 11:00-20:00 KST |
| Tsuruhashi Fugetsu | Lối ra 6 · 230 m | — | 11:30-14:30, 17:00-21:30 (KST) |
| Gurkha Restaurant | Lối ra 8 · 246 m | — | 11:00~23:00 (KST) |
| Myeonghwadang | Lối ra 6 · 246 m | gimbap (cơm cuộn rong biển) | 09:00 – 22:30 (KST) |
| Chungmu Gimbap | Lối ra 8 · 252 m | món ăn Hàn Quốc phổ biến | Ngày thường 09:30 – 22:00 (KST) · Cuối tuần 09:00 – 22:00 (KST) |
| Ranju Ramien | Lối ra 5 · 259 m | — | Hàng ngày 11:00 – 21:20 KST |
| Vicolo | Lối ra 6 · 266 m | — | 11:30~15:00, 17:00~22:00 KST |
| Seongwon Jeonju Kongnamul Gukbap | Lối ra 8 · 269 m | Kongnamul Gukbap, | 11:00~22:00 |
| Teumsae Ramyeon | Lối ra 8 · 269 m | — | Ngày thường 10:00 – 20:00 (KST) · Cuối tuần và ngày lễ 11:00 – 20:00 (KST) |
| Bricksand chi nhánh Myeongdong | Lối ra 6 · 308 m | Sweet Brick: 2.600 KRW · Dark Brick: 2.600 KRW · Basic Brick: 2.000 KRW · Amande Brick: 2.500 KRW · Set Best 8 chiếc: 20.600 KRW… | 10:00 – 21:50 · (Nhận đơn cuối lúc 21:40) |
| The Spot Fabulous | Lối thoát 5 · cách 311 m | Einspanner mè đen – KRW 6.800 · Latte vanilla làm thủ công – KRW 6.500 · Ade punch cam quýt – KRW 7.500 | T5-T3 10:00~22:50 · T4 10:00~22:35 |
| Baekje Samgyetang | Lối thoát 6 · cách 317 m | samgyetang (gà hầm nhân sâm) | 09:00 – 22:00 (gọi món cuối lúc 21:00) |
| Sandong Gyoja | Lối thoát 5 · cách 337 m | — | T2-T7 11:00-15:30 / 17:00-21:20 KST |
| Dohyangchon | Lối thoát 5 · cách 337 m | — | T2-T7 10:00 – 20:00 · CN 11:00 – 18:00 |
| Ilpumhyang | Lối thoát 5 · cách 337 m | — | 11:00-14:30, 16:30-21:00 KST |
| Jinsadaek | Lối thoát 6 · cách 347 m | — | 11:30 – 22:00 (KST) |
| Leonidas | Lối thoát 8 · cách 386 m | sô-cô-la | 08:00~21:00 KST |
| Haenghwachon | Lối thoát 5 · cách 420 m | — | Hàng ngày 11:00 – 21:00 KST |
| Gaehwa | Lối thoát 5 · cách 420 m | — | 11:30 – 22:30 (KST) |
| Mongmyeok Sanbang | Lối thoát 2 · cách 433 m | — | 11:00 – 20:00 (KST) |
| Herzia | Lối thoát 4 · cách 517 m | — | 10:00 ~ 20:00 (KST) |
| MaeHwa Lamb Skewers Myeongdong | — | Cao cấp xừ cừu 400g giá KRW 30.000 | 11:00~22:20 |
| Gurkha India Restaurant | — | Cà ri Chicken Tikka Masala, · Cà ri Palak Paneer, Mì xào Chow Mein | 10:30 sáng – 22:00 tối, · Nhận order chót: 21:30 tối |
| Lamb Camp | — | Set cừu nửa con giá 5.800₩ | 11:00~22:00 |
| Bongchu Jjimdak (gà hầm cay với rau) – chi nhánh bưu điện trung tâm Myeongdong | — | Bongchu Jjimdak cỡ vừa giá 37.000₩ | 11:00~21:30 |
Theo lối ra
Lối ra 5 12 · Lối ra 8 7 · Lối ra 6 6 · Lối ra 3 2 · Lối ra 9 2 · Lối ra 2 1 · Lối ra 4 1 · Lối ra 10 1
Gọi món bằng tiếng Hàn
Thực đơn trong quán thường chỉ có tiếng Hàn. Hãy chỉ tên tiếng Hàn (chạm ▶ để nghe phát âm). Đây là các tên món dùng trên trang này — phần tiếng Anh chỉ là mô tả chung, không phải tên món trên thực đơn của quán.
| Trên thực đơn | Đọc là | Món gì |
|---|---|---|
| 만두 | Mandu | Mandu (há cảo) — bánh nhân thịt, hấp, chiên hoặc nấu súp |
| 치킨 | Chikin | Gà Hàn Quốc — gà rán, nướng hoặc kho (jjimdak) — gà rán thường được ăn kèm bia (chimaek) |
| 양꼬치 | Yangkkochi | Thịt cừu nướng xiên & món cừu — xiên cừu nướng trên than ngay tại bàn, cùng các món cừu khác |
| 김밥 | Gimbap | Gimbap — cơm và nhân cuộn trong rong biển, cắt khoanh — dễ dàng mua mang đi |
| 갈비 | Galbi | Galbi (sườn nướng) — sườn bò hoặc sườn heo ướp sốt, thường nướng ngay tại bàn |
| 삼계탕 | Samgyetang | Samgyetang (gà hầm nhân sâm) — cả con gà non nhồi cơm và nhân sâm, nấu trong nước dùng của chính nó |
| 국밥 | Gukbap | Gukbap (cơm trúng nước dùng) — món súp nóng ăn kèm cơm đặt trong hoặc để riêng — bò, heo, giá đỗ, cá tuyết hoặc súp giải rượu |
| 냉면 | Naengmyeon | Naengmyeon (mì lạnh) — mì kiều mạch dai trong nước dùng đá lạnh (mul) hoặc sốt cay (bibim) |
| 라면 | Ramyeon | Ramyeon (mì ăn liền Hàn Quốc) — tô mì gói kiểu Hàn cay, nấu theo yêu cầu |
| 해산물 | Haesanmul | Cá & hải sản — cá sống (hoe), cá nướng hoặc kho, cua ngâm tương (gejang), bạch tuộc và các loại hải sản khác |
| 두부 | Dubu | Đậu phụ (dubu) — các món từ đậu phụ — canh đậu phụ non (sundubu) hoặc đậu phụ tươi |
| 한식 | Hansik | Bữa ăn Hàn hàng ngày — cơm ăn kèm canh hoặc món hầm và các món ăn kèm (banchan) |
Đi đến đó
- Ga Myeong-dong — giờ tàu đầu tiên và cuối cùng, thời gian tàu đến trực tiếp, tủ đồ
- Lập lịch trình tàu điện Seoul
Ăn gì gần các ga khác
- ga Hongdae
- Ga Gangnam
- Ga Itaewon
- Ga Dongdaemun History & Culture Park
- Ga Dongdaemun
- Ga Gyeongbokgung
- Ga Anguk
- Ga Jongno 3-ga
- Ga City Hall
- Ga Euljiro 1-ga
- Ga Jamsil
- Ga Seongsu
- Ga Sinchon
- Ga Hapjeong
- Ga Gongdeok
- Ga Express Bus Terminal (bến xe cao tốc)
Tất cả các ga — ăn gì ở Seoul theo từng ga tàu điện
Câu hỏi thường gặp
Ăn gì gần ga Myeong-dong?
Trong 36 địa điểm mà Tổng cục Du lịch Seoul liệt kê gần ga Myeong-dong có: món châu Á & Trung Đông (3), quán cà phê & tiệm bánh (3), mandu (2), gà rán Hàn Quốc (2). Khi gọi món mandu, bạn có thể chỉ dòng chữ Hàn này: 만두.
Ăn BBQ Hàn Quốc ở đâu gần ga Myeong-dong?
Jangsu Galbijip Bonga (lối ra 5, cách 160 m) có món thịt nướng: galbi.
Ăn khuya ở đâu gần ga Myeong-dong?
Odarizip (đến nửa đêm), Gurkha Restaurant (đến 23:00). Giờ mở cửa như đã liệt kê — bạn nên kiểm tra trước khi đi.
Ăn sáng ở đâu gần ga Myeong-dong?
Ibis Styles Ambassador Seoul Myeongdong (Le Style Restaurant & Bar) (từ 07:30), Leonidas (từ 08:00), Odarizip (từ 08:10). Một số giờ mở cửa khác nhau theo ngày.
Có quán ăn rẻ gần ga Myeong-dong không?
Mức giá thấp nhất trong danh sách là Half Lamb Set tại Lamb Camp (₩5.800), Griddled Soft Tofu with Rice tại Vegan Kitchen (₩8.000). Chỉ có 6 trong 36 mục niêm yết giá, nên các nơi khác có thể rẻ hơn.
Gần ga Myeong-dong có đồ halal hay chay không?
Không mục nào ở đây nhắc đến đồ ăn halal. Đồ ăn thuần chay, chay hoặc món chùa: Vegan Kitchen. Đây là những gì danh sách ghi lại — hãy hỏi kỹ nguyên liệu khi gọi món.
Lối ra nào của ga Myeong-dong có nhiều quán ăn nhất?
Lối ra 5 (12 địa điểm được liệt kê), sau đó là lối ra 8 (7).
Đây có phải là những nhà hàng ngon nhất không?
Không hề có xếp hạng nào. Đây là những địa điểm mà Tổ chức Du lịch Seoul giới thiệu bằng tiếng Anh trên visitseoul.net; chúng tôi chỉ nhóm theo loại món và sắp xếp theo khoảng cách từ lối ra ga. Món ăn và giá được giữ nguyên như trong bản liệt kê — hãy kiểm tra lại trước khi đi.
Nguồn: danh sách nhà hàng của Tổng cục Du lịch Seoul (tiếng Anh, visitseoul.net) qua Seoul Open Data Plaza (TbVwRestaurants) · tên, thực đơn, giá và giờ theo như liệt kê; nhóm món được đọc từ tên và món đặc trưng của từng mục · trang cập nhật lại vào 27/09/2026. Danh sách có thể thay đổi — hãy kiểm tra trước khi đi.




