Ăn gì gần ga Đại học Hongik (Hongdae), và ăn ở đâu. Tổ chức Du lịch Seoul liệt kê 40 địa điểm trong bán kính khoảng 1,1 km từ ga, bằng tiếng Anh. Chúng tôi grouped theo món — dựa trên tên và món đặc trưng trong từng bản ghi — kèm khoảng cách đi bộ từ lối ra. Đây không phải bảng xếp hạng; dữ liệu cập nhật 30/09/2026.
- Ăn gì ở đây: Cá & hải sản 해산물 — 4 chỗ · Quán cà phê & bánh — 4 chỗ · Nhật — 3 chỗ · Dakgalbi 닭갈비 — 1 chỗ
- BBQ Hàn (thịt nướng): 2 chỗ — dakgalbi 1 · gopchang 1
- Gần ga nhất: ASHLEY QUEENS HONGDAE BRANCH (Lối ra 8, 69 m) · PeterPan 1978 Bài viết của chúng tôi → (Lối ra 8, 79 m) · Bulia (Lối ra 1, 88 m)
- Ăn rẻ (₩15.000 trở xuống): Vegetable Gopchang ₩13.000 tại Booyas Gopchang Hongdae Branch (chỉ 2 trên 40 địa điểm có ghi giá)
- Bữa sáng: 2 chỗ mở cửa từ 09:00 — mở sớm nhất là Donsoobaek (24 giờ), cộng thêm 2 quán cà phê — danh sách
- Khuya: 10 chỗ mở đến 23:00 hoặc muộn hơn (muộn nhất: Donsoobaek, 24 giờ) — danh sách
- Halal · chay: không địa điểm nào trong 40 bản ghi ở đây đề cập đồ ăn halal hay chay — hãy hỏi trước khi gọi món
Ăn gì gần ga Đại học Hongik — và ở đâu
Cá & hải sản · 해산물
Cá sống (hoe), cá nướng hoặc kho, cua ngâm tương (gejang), bạch tuộc và các loại hải sản khác. Giá ghi tại đây: ₩70.000.
- Tuna Jinuh — Lối ra 2, 569 m · 16:30–22:00 · ₩70.000
- Jinuh Tuna — gần ga · 16:30–22:00
- Freshwater Eel Market — Lối ra 1 · 11:00–23:00
- Sinjindo Ganjang Gejan — Lối ra 1 · 11:00–22:00
Quán cà phê, bánh & tráng miệng
Cà phê, bánh mì, bánh ngọt và tráng miệng.
- PeterPan 1978 Bài viết của chúng tôi → — Lối ra 8, 79 m · 08:00–21:00
- Café Layered Yeonnam — Lối ra 3, 838 m · 10:00–22:00
- Richemont Bakery Seongsan Branch — Lối ra 1, 1,0 km · 08:00–22:00
- House of Vinyl Yeonhui Branch — Lối ra 3, 1,1 km · 11:00–22:00
Nhật (sushi, ramen, tonkatsu)
Sushi, ramen, tonkatsu và các món Nhật khác.
- Gami Udon — Lối ra 9, 269 m · 11:15–20:30
- Menya Sandaime — Lối ra 9, 385 m · 11:30–22:00
- Donburi — Lối ra 9 · 11:00–04:00 (+1)
Gần đây cũng có
- Dakgalbi (gà xé cay) 닭갈비: Hongdae Dakgalbi — Lối ra 9, cách 893 m
- Gopchang (ruột nướng) 곱창: Booyas Gopchang chi nhánh Hongdae — Lối ra 8, cách 217 m · ₩13.000–₩16.000
- Samgyetang (gà hầm sâm) 삼계탕: Baengnyeon Tojong Samgyetang — Lối ra 9
- Hanjeongsik (cơm bản Hàn) 한정식: Bulia — Lối ra 1, cách 88 m
- Ấn Độ, Nepal, Đông Nam Á & Trung Đông: The Kitchen Asia Hongdae — gần ga
- Quán nhậu & bar có đồ ăn: Cocky Pub Hongdae — Lối ra 9, cách 311 m
23 địa điểm ở đây không nêu món ăn cụ thể để nhóm lại — bạn xem trong danh sách đầy đủ bên dưới.
Mở sớm và đóng muộn gần ga Đại học Hongik
| Địa điểm | Lối ra · khoảng cách | Mở cửa | Đóng cửa |
|---|---|---|---|
| Donsoobaek | Lối ra 8, 129 m | 24 giờ | — |
| PeterPan 1978 Bài viết của chúng tôi → quán cà phê | Lối ra 8, 79 m | 08:00 | 21:00 |
| Richemont Bakery chi nhánh Seongsan quán cà phê | Lối ra 1, 1,0 km | 08:00 | 22:00 |
| Baengnyeon Tojong Samgyetang | Lối ra 9 | 09:00 | 22:00 |
| Donburi | Lối ra 9 | 11:00 | 04:00 (+1) |
| Palgyejip | Lối ra 3, 586 m | 11:00 | nửa đêm |
| Bulia | Lối ra 1, 88 m | 11:00 | 23:00 |
| Freshwater Eel Market | Lối ra 1 | 11:00 | 23:00 |
| Cheongdonok | Lối ra 9, 656 m | 12:00 | 23:00 |
| Booyas Gopchang chi nhánh Hongdae | Lối ra 8, 217 m | 13:00 | 01:00 (+1) |
| Cocky Pub Hongdae quán bar | Lối ra 9, 311 m | 17:00 | 04:00 (+1) |
| Git-teol (Feather) | Cửa 3, cách 219 m | 18:00 | 05:00 (+1) |
| Yeonnam 5701 | Cửa 1, cách 600 m | 18:30 | 23:00 |
Những chỗ mở cửa trước 09:00 hoặc đóng cửa từ 23:00 trở về sau. Giờ ở đây là giờ sớm nhất và muộn nhất trong danh sách — có nơi khác nhau theo từng ngày, và không hiển thị giờ nghỉ giữa ca cùng giờ nhận món cuối.
Đi bộ ăn uống ngắn quanh cửa 3
Cửa 3 có nhiều chỗ được liệt kê nhất (12). 5 chỗ gần nhất dưới đây, sắp xếp từ gần đến xa — khoảng cách tính từ cửa ra vào theo số liệu trong danh sách, không phải giữa các chỗ với nhau, nên bạn nhớ kiểm tra bản đồ khi đi:
- Baegam Wang Sundae — 187 m (đi bộ 2 phút)
- Git-teol (Feather) — 219 m (đi bộ 3 phút)
- Jincheongyujeom — 571 m (đi bộ 8 phút)
- Inosisi — 574 m (đi bộ 8 phút)
- Palgyejip — 586 m (đi bộ 8 phút)
Tất cả 40 địa điểm, sắp xếp theo khoảng cách gần nhất
| Địa điểm | Lối ra · khoảng cách | Món đặc trưng | Giờ mở cửa |
|---|---|---|---|
| ASHLEY QUEENS CHI NHÁNH HONGDAE | Lối ra 8 · 69 m | — | 11:00~21:00 |
| PeterPan 1978 Bài viết của chúng tôi → | Lối ra 8 · 79 m | Bánh Baby Butt | 08:00~21:00 |
| Bulia | Lối ra 1 · 88 m | Set cơm Bul-i-a | 11:00 – 23:00 (KST) |
| Sulbing | Lối ra 9 · 126 m | — | Mở cửa hằng ngày từ 12:00 đến 00:00 (chi nhánh ga ĐH Hongik) |
| Donsoobaek | Lối ra 8 · 129 m | — | Mở cửa 24 giờ |
| Primo Bacio Baci | Lối ra 9 · 159 m | — | 11:00 – 22:00 (KST) |
| Baegam Wang Sundae | Lối ra 3 · 187 m | — | Hằng ngày 9:30 sáng – 8:30 chiều (Nghỉ giải lao 4:00 chiều – 5:00 chiều) |
| Booyas Gopchang chi nhánh Hongdae | Lối ra 8 · 217 m | Gopchang rau củ 13.000 won / Al-gopchang 13.000 won / Gopchang hành lá 16.000 won | T3~T7 13:00–01:00 / CN 14:00–01:00 |
| Git-teol (Feather) | Lối ra 3 · 219 m | — | CN–T5 18:00 – 03:00 hôm sau · T6–T7 18:00 – 05:00 hôm sau |
| Shanti | Lối ra 8 · 241 m | — | 11:30~22:00 |
| La Lune Violette | Lối ra 1 · 261 m | — | 11:30 sáng – 10:00 tối (Giờ nghỉ cuối tuần: 3:30 tối – 5:30 tối) (KST) |
| Gami Udon | Lối ra 9 · 269 m | Bukga-kke Udon | 11:15-15:00, 17:00-20:30 KST |
| Blue Roof Town chi nhánh Hongdae | Lối ra 9 · 271 m | — | 11:15-22:00 KST |
| Cocky Pub Hongdae | Lối ra 9 · 311 m | — | Chủ Nhật–Thứ Năm 17:00–02:00 (Đơn cuối 01:00)… |
| Muntaro | Lối ra 8 · 336 m | — | T3-CN 5:00 tối – 2:00 sáng |
| Menya Sandaime | Lối ra 9 · 385 m | Ramen Tonkotsu | 11:30 – 22:00 KST |
| Tuna Jinuh | Lối ra 2 · 569 m | Cá ngừ thái miếng (thết đãi) ₩70.000 | 16:30 – 22:00 |
| Jineo | Lối ra 2 · 570 m | — | 16:30 – 22:00 (KST) |
| Jincheongyujeom | Lối ra 3 · 571 m | — | 11:30 – 22:00 / Giờ nghỉ ngày thường 15:30 – 17:00 |
| Inosisi | Lối ra 3 · 574 m | — | 19:00 – 22:00 (KST) |
| Palgyejip | Lối ra 3 · 586 m | — | 11:00-24:00 |
| Yeonnam 5701 | Lối ra 1 · 600 m | — | 18:30 – 23:00 (KST) |
| Cheongdonok | Lối ra 9 · 656 m | — | T2–T5 16:30–22:00 / T6 16:30–23:00 / T7 12:00–23:00 / CN 12:00–22:00 |
| Overdeep Yeonnam | Lối ra 3 · 766 m | — | T3-CN 11:00 sáng-9:00 chiều |
| Folv Yeonnam | Lối ra 2 · 811 m | — | 10:00 – 21:30 |
| Café Layered Yeonnam | Lối ra 3 · 838 m | — | Hàng ngày 10:00-22:00 |
| Hongdae Dakgalbi | Lối ra 9 · 893 m | Dakgalbi rau kiểu truyền thống, dakgalbi phô mai fondue | Mỗi ngày 11:00 đến 10:40, nhận order lần cuối 21:50 |
| God Eat | Lối ra 3 · 907 m | — | Ngày thường 11:00-15:00, 16:30-21:30 / Cuối tuần 11:00-21:30 KST |
| Slunch Factory | Lối ra 3 · 909 m | — | 11:00 sáng–11:00 chiều |
| Richemont Bakery chi nhánh Seongsan | Lối ra 1 · 1,0 km | — | 08:00 – 22:00 (KST) |
| Yeongwol | Lối ra 3 · 1,0 km | — | Hàng ngày 11:00 – 22:00 KST |
| House of Vinyl chi nhánh Yeonhui | Lối ra 3 · 1,1 km | Cà phê filter, pavlova dâu tây, pavlova hồng | 11:00~22:00 |
| Yeonhui dong Gukhwabbang | Lối ra 3 · 1,1 km | — | T4–T6 12:00 chiều–7:00 chiều · T7–CN 12:00 chiều–6:00 chiều |
| Donburi | Lối ra 9 | — | Hàng ngày 11:00 – 04:00 |
| Jinuh Tuna | — | Cá ngừ tươi thái lát | 16:30 – 22:00 (Nghỉ vào Thứ Ba 3 hằng tháng) |
| The Kitchen Asia Hongdae | — | Butter Naan, cà ri tôm rau chân vịt, · cà ri gà Tikka Masala | 11:00 – 22:00 (nhận order cuối lúc 21:30) |
| Baengnyeon Tojong Samgyetang | Lối ra 9 | Súp gà sâm (Samgyetang) | 09:00~22:00 |
| Kkochsaljib chi nhánh Hongdae | — | Mâm đặc biệt Kkochsaljib 400g | Ngày thường 12:30 PM – 11:00 PM · Cuối tuần 12:30 PM – 3:00 AM |
| Freshwater Eel Market | Lối ra 1 | Lươn nước ngọt nướng muối, lươn nướng gia vị | 11:00~23:00 |
| Sinjindo Ganjang Gejan | Lối ra 1 | Set cua ngâm nước tương | 11:00 – 22:00 (giờ nghỉ 15:00 – 17:00) |
Theo lối ra
Lối ra 3 12 · Lối ra 9 10 · Lối ra 1 6 · Lối ra 8 6 · Lối ra 2 3
Gọi món bằng tiếng Hàn
Thực đơn trong quán thường chỉ có tiếng Hàn. Hãy chỉ tên tiếng Hàn (chạm ▶ để nghe phát âm). Đây là các tên món dùng trên trang này — phần tiếng Anh chỉ là mô tả chung, không phải tên món trên thực đơn của quán.
| Trên thực đơn | Đọc là | Món gì |
|---|---|---|
| 해산물 | Haesanmul | Hải sản & cá — cá sống (hoe), cá nướng hoặc kho, cua ngâm tương (gejang), bạch tuộc và các loại hải sản khác |
| 닭갈비 | Dakgalbi | Dakgalbi — gà xào cay với bắp cải và bánh gạo, nấu trên chảo lớn ngay tại bàn |
| 곱창 | Gopchang | Gopchang (ruột nướng) — ruột non bò hoặc heo nướng |
| 삼계탕 | Samgyetang | Samgyetang (gà hầm nhân sâm) — cả con gà non nhồi cơm và nhân sâm, nấu trong nước dùng của chính nó |
| 한정식 | Hanjeongsik | Hanjeongsik (set món Hàn) — cả bàn đầy các món Hàn nhỏ phục vụ theo set |
Đi đến đó
- Ga Đại học Hongik — tàu đầu tiên & tàu cuối, bảng giờ tàu theo thời gian thực, tủ giữ đồ
- Lập lịch trình tàu điện Seoul
Ăn gì gần các ga khác
- Ga Myeong-dong
- Ga Gangnam
- Ga Itaewon
- Ga Dongdaemun History & Culture Park
- Ga Dongdaemun
- Ga Gyeongbokgung
- Ga Anguk
- Ga Jongno 3-ga
- Ga City Hall
- Ga Euljiro 1-ga
- Ga Jamsil
- Ga Seongsu
- Ga Sinchon
- Ga Hapjeong
- Ga Gongdeok
- Ga Express Bus Terminal (bến xe cao tốc)
Tất cả các ga — ăn gì ở Seoul theo từng ga tàu điện
Câu hỏi thường gặp
Nên ăn gì gần ga Đại học Hongik?
Trong số 40 địa điểm mà Tổ chức Du lịch Seoul liệt kê gần ga Đại học Hongik: Hải sản & món cá (4), Quán cà phê & bánh (4), Món Nhật (3), Dakgalbi (1). Để gọi món hải sản & món cá, hãy đưa cho nhân viên câu tiếng Hàn: 해산물.
Ăn BBQ Hàn ở đâu gần ga Đại học Hongik?
Booyas Gopchang chi nhánh Hongdae (lối ra 8, cách 217 m) và Hongdae Dakgalbi (lối ra 9, cách 893 m) có món thịt nướng: dakgalbi, gopchang.
Ăn khuya ở đâu gần ga Đại học Hongik?
Donsoobaek (mở cửa 24 giờ), Git-teol (Feather) (đến 05:00 (+1)), Cocky Pub Hongdae (đến 04:00 (+1)). Giờ mở cửa theo như đã liệt kê — bạn nên kiểm tra trước khi đi.
Ăn sáng ở đâu gần ga Đại học Hongik?
Donsoobaek (mở cửa 24 giờ), PeterPan 1978 (từ 08:00), Richemont Bakery chi nhánh Seongsan (từ 08:00). Một số giờ mở cửa khác nhau theo từng ngày.
Có chỗ nào ăn rẻ gần ga Đại học Hongik không?
Giá thấp nhất trong danh sách là Vegetable Gopchang tại Booyas Gopchang chi nhánh Hongdae (₩13.000). Chỉ có 2 trên 40 địa điểm công khai giá, nên những chỗ khác có thể rẻ hơn.
Gần ga Đại học Hongik có đồ ăn halal hay chay không?
Trong 40 địa điểm liệt kê ở đây không có chỗ nào nhắc đến món halal hay món chay. Không có nghĩa là không có — bạn nên hỏi trước khi gọi món.
Cửa ra vào nào của ga Đại học Hongik có nhiều chỗ ăn nhất?
Lối ra 3 (12 địa điểm được liệt kê), sau đó là lối ra 9 (10).
Đây có phải là những nhà hàng ngon nhất không?
Không hề có xếp hạng nào. Đây là những địa điểm mà Tổ chức Du lịch Seoul giới thiệu bằng tiếng Anh trên visitseoul.net; chúng tôi chỉ nhóm theo loại món và sắp xếp theo khoảng cách từ lối ra ga. Món ăn và giá được giữ nguyên như trong bản liệt kê — hãy kiểm tra lại trước khi đi.
Nguồn: danh sách nhà hàng của Tổ chức Du lịch Seoul (tiếng Anh, visitseoul.net) qua Seoul Open Data Plaza (TbVwRestaurants) · tên, món ăn, giá và giờ mở cửa giữ nguyên như đã liệt kê; nhóm món được nhận diện từ tên và món đặc trưng của từng địa điểm · trang được dựng lại vào 30/09/2026. Danh sách có thể thay đổi — hãy xác nhận trước khi đi.




