Ăn gì gần ga Yeouido, và ở đâu. Tổ chức Du lịch Seoul liệt kê 16 địa điểm trong bán kính khoảng 681 m quanh ga bằng tiếng Anh. Chúng tôi xếp theo món họ phục vụ — dựa vào tên và món đặc trưng trong từng mục — kèm khoảng cách đi bộ từ lối ra. Không phải bảng xếp hạng; cập nhật lại 2026-09-27.
- Ăn gì ở đây: Thịt bò & heo nướng 고기구이 — 3 chỗ · Gukbap 국밥 — 2 chỗ · Kalguksu 칼국수 — 2 chỗ · Nhật Bản — 2 chỗ
- BBQ Hàn Quốc (thịt nướng): 4 chỗ — thịt bò & heo nướng 3 · galbi 1 · bulgogi 1
- Gần ga nhất: Hwangtae Bonga (lối ra 3, 12 m) · Pulhyanggi Sonkalguksu (lối ra 5, 12 m) · Neungrado Yeouido Branch (lối ra 1, 50 m)
- Giá cả: không có món nào ở đây được niêm yết ₩15,000 trở xuống — rẻ nhất là Pyongyang Naengmyeon ₩16,000 tại Neungrado Yeouido Branch, nhưng chỉ 3 trong 16 mục có ghi giá
- Ăn sáng: 3 chỗ mở cửa trước 09:00 — sớm nhất là Hwangtae Bonga (từ 06:30), cùng 2 quán cà phê — danh sách
- Khuya muộn: 1 chỗ mở đến 23:00 hoặc muộn hơn (muộn nhất: Guanho Yeouido Main Branch, đến nửa đêm) — danh sách
- Halal · chay: không mục nào trong 16 địa điểm này nhắc đến đồ ăn halal hay chay — bạn nên hỏi trước khi gọi món
Ăn gì gần ga Yeouido — và ở đâu
Thịt bò & heo nướng · 고기구이
Thịt bò Hàn Quốc (hanwoo) hoặc thịt heo nướng ngay trên bàn, ăn kèm các món phụ và bọc rau xà lách. Giá niêm yết ở đây: ₩30,000–₩36,000.
- Neungrado Yeouido Branch — lối ra 1, 50 m · 11:00–21:30 · ₩36,000
- Changgo 43 — lối ra 5, 295 m
- Guanho Yeouido Main Branch — lối ra 5, 681 m · 16:00–nửa đêm · ₩30,000
Gukbap (cơm trong canh) · 국밥
Canh nóng ăn cùng cơm (đổ cơm vào canh hoặc để riêng) — canh bò, canh heo, canh giá đỗ, canh cá tuyết hoặc canh giải rượu.
- Buheung Dongtae — lối ra 5, 385 m · 09:00–22:00
- Yeouido Ttaro Gukbap — lối ra 5, 656 m · 07:00–22:00
Kalguksu (mì cắt dao) · 칼국수
Mì lúa mì cắt bằng dao (hoặc bột xé tay, sujebi) trong nước dùng nóng, thường ăn kèm bánh bao hoặc nghêu.
- Pulhyanggi Sonkalguksu — lối ra 5, 12 m · 10:00–22:00
- Cheil Jemyunso Yeouido IFC Mall Branch — lối ra 3, 451 m · 10:30–21:30
Món Nhật (sushi, ramen, tonkatsu)
Sushi, ramen, tonkatsu và các món Nhật khác.
- Cheil Jemyunso Yeouido IFC Mall Branch — lối ra 3, 451 m · 10:30–21:30
- Donggyeong Sikdang — lối ra 1, 578 m · 11:00–22:00
Quán cà phê, bánh & tráng miệng
Cà phê, bánh mì, bánh kem và tráng miệng. Mức giá ở đây: ₩2.000–₩2.600.
- Jubilee Chocolatier — Lối thoát 3, cách 280 m · 07:00–17:00
- Bricksand chi nhánh Yeouido — Lối thoát 3, cách 392 m · 07:00–20:30 · ₩2.000–₩2.600
Cũng có mặt ở đây
- Galbi (sườn nướng) 갈비: [Baeknyeon-gage] Goryeojeong — Lối thoát 5, cách 513 m
- Bulgogi (thịt bò nướng) 불고기: Neungrado chi nhánh Yeouido — Lối thoát 1, cách 50 m · ₩36.000
- Naengmyeon (mì lạnh) 냉면: Neungrado chi nhánh Yeouido — Lối thoát 1, cách 50 m · ₩16.000
- Mandu (há cảo/bánh bao) 만두: Neungrado chi nhánh Yeouido — Lối thoát 1, cách 50 m · ₩18.000
- Jjigae (canh hầm) 찌개: Guanho chi nhánh chính Yeouido — Lối thoát 5, cách 681 m
- Cá & hải sản 해산물: Hwangtae Bonga — Lối thoát 3, cách 12 m
- Đồ ăn Hàn hàng ngày 한식: Donggyeong Sikdang — Lối thoát 1, cách 578 m
- Đồ Trung & Trung-Hàn: Cheil Jemyunso chi nhánh Yeouido IFC Mall — Lối thoát 3, cách 451 m
- Đồ Tây & Mexico (mì Ý, pizza, hamburger): Guanho chi nhánh chính Yeouido — Lối thoát 5, cách 681 m · ₩35.000
4 địa điểm ở đây không nêu món cụ thể để xếp nhóm — bạn sẽ thấy chúng trong danh sách đầy đủ bên dưới.
Mở sớm và muộn gần ga Yeouido
| Địa điểm | Lối ra · khoảng cách | Mở cửa | Đóng cửa |
|---|---|---|---|
| Hwangtae Bonga | Lối ra 3, 12 m | 06:30 | 22:00 |
| Yeouido Ttaro Gukbap | Lối ra 5, 656 m | 07:00 | 22:00 |
| Jubilee Chocolatier quán cà phê | Lối ra 3, 280 m | 07:00 | 17:00 |
| Bricksand chi nhánh Yeouido quán cà phê | Lối ra 3, 392 m | 07:00 | 20:30 |
| Buheung Dongtae | Lối ra 5, 385 m | 09:00 | 22:00 |
| Guanho Yeouido chi nhánh chính | Lối ra 5, 681 m | 16:00 | nửa đêm |
Các địa điểm mở cửa trước 09:00 hoặc đóng cửa từ 23:00 trở về sau. Giờ đếm là sớm nhất và muộn nhất mà nguồn ghi — một số nơi khác nhau theo ngày, và giờ nghỉ giữa ca cùng giờ nhận món cuối không hiển thị ở đây.
Đi bộ ăn uống ngắn từ lối ra 5
Lối ra 5 có nhiều địa điểm được liệt kê nhất (10). Dưới đây là 5 nơi gần nhất, xếp từ gần đến xa — khoảng cách tính từ lối ra theo nguồn, không phải giữa các địa điểm với nhau, nên bạn nhớ xem bản đồ khi đi:
- Pulhyanggi Sonkalguksu — 12 m (đi bộ 1 phút)
- Ju Bean — 234 m (đi bộ 3 phút)
- Changgo 43 — 295 m (đi bộ 4 phút) · bò nướng
- Jinjujip — 302 m (đi bộ 4 phút)
- Daedongmun — 320 m (đi bộ 4 phút)
Tất cả 16 địa điểm, gần nhất trước tiên
| Địa điểm | Cửa ra · khoảng cách | Món đặc trưng | Giờ mở cửa |
|---|---|---|---|
| Hwangtae Bonga | Cửa 3 · 12 m | Cá minh thái khô nướng, cá minh thái kho | Ngày thường: 06:30-22:00 KST |
| Pulhyanggi Sonkalguksu | Cửa 5 · 12 m | — | 10:00-14:30, 16:30-22:00 |
| Neungrado chi nhánh Yeouido | Cửa 1 · 50 m | Bulgogi bò Hàn (36.000 KRW), mực bạch tuộc & cá lớn (110.000 KRW), bánh xèo đậu xanh (20.000 KRW), nengmyeon Bình Nhưỡng (16.000 KRW)… | 11:00-15:00 / 17:00-21:30 |
| Ju Bean | Cửa 5 · 234 m | — | T2-T6 10:00-19:30 |
| Jubilee Chocolatier | Cửa 3 · 280 m | Sô-cô-la thủ công | Ngày thường 07:00-17:00 |
| Changgo 43 | Cửa 5 · 295 m | bò nướng | T2–T6 11:30 sáng–3:00 tối, 5:30 tối–10:00 tối · T7–CN 11:30 sáng–10:00 tối |
| Jinjujip | Cửa 5 · 302 m | — | Hằng ngày 10:00 – 20:00 KST · * Thứ Bảy 10:00 – 19:00 KST |
| Daedongmun | Cửa 5 · 320 m | — | T2-T6 11:00-15:00, 17:00-22:00 (KST) |
| Seongminchon | Cửa 5 · 330 m | — | 10:00~21:40 |
| Buheung Dongtae | Cửa 5 · 385 m | cá minh thái đông lạnh | Ngày thường 09:00 – 22:00 (KST) · Thứ Bảy 11:00 – 15:00 (KST) |
| Bricksand chi nhánh Yeouido | Cửa 3 · 392 m | Sweet Brick: 2.600 KRW · Dark Brick: 2.600 KRW · Basic Brick: 2.000 KRW · Amande Brick: 2.500 KRW · Set Best 8 chiếc: 20.600 KRW… | Ngày thường 07:00 – 20:30 · Cuối tuần 09:00 – 20:00 |
| Cheil Jemyunso chi nhánh Yeouido IFC Mall | Cửa 3 · 451 m | Lẩu shabu Cheil, shabu kalguksu tươi, suyuk brisket bò, yukjeon kiểu Chungcheong-do | 10:30 ~ 21:30 (Nhận đơn cuối 21:00) |
| [Baeknyeon-gage] Goryeojeong | Cửa 5 · 513 m | Brisket bò, galbi nướng không xương | 10:00 – 22:00 (KST) |
| Donggyeong Sikdang | Cửa 1 · 578 m | Sushi Tokyo Restaurant | 11:00 – 22:00 · 14:00 – 17:00 (Giờ nghỉ) |
| Yeouido Ttaro Gukbap | Cửa 5 · 656 m | — | 07:00-22:00 KST |
| Guanho Yeouido chi nhánh chính | Cửa 5 · 681 m | Cừu nướng rơm (180g) – 37.000 KRW / French Rack – 35.000 KRW / Sirloin cừu – 30.000 KRW… | Ngày thường 16:00 ~ 24:00 / Cuối tuần 16:00 ~ 23:00 (Trưa: đặt trước từ 11… |
Theo cửa ra
Cửa ra 5 10 · Cửa ra 3 4 · Cửa ra 1 2
Gọi món bằng tiếng Hàn
Thực đơn trong quán thường chỉ có tiếng Hàn. Hãy chỉ tên tiếng Hàn (chạm ▶ để nghe phát âm). Đây là các tên món dùng trên trang này — phần tiếng Anh chỉ là mô tả chung, không phải tên món trên thực đơn của quán.
| Trên thực đơn | Đọc là | Món gì |
|---|---|---|
| 고기구이 | Gogigui | Thịt bò & heo nướng — thịt bò Hàn (hanwoo) hoặc thịt heo nướng trên bếp ngay bàn ăn, dùng kèm các món phụ và cuộn rau xà lách |
| 국밥 | Gukbap | Gukbap (cơm trúng nước dùng) — món súp nóng ăn kèm cơm đặt trong hoặc để riêng — bò, heo, giá đỗ, cá tuyết hoặc súp giải rượu |
| 칼국수 | Kalguksu | Kalguksu (mì cắt dao) — mì bột cắt dao (hoặc bột xé tay, sujebi) trong nước dùng nóng, thường kèm mandu hoặc ngao |
| 갈비 | Galbi | Galbi (sườn nướng) — sườn bò hoặc sườn heo ướp sốt, thường nướng ngay tại bàn |
| 불고기 | Bulgogi | Bulgogi — thịt bò thái mỏng ướp nước tương, nướng hoặc xào trên chảo dẹt |
| 냉면 | Naengmyeon | Naengmyeon (mì lạnh) — mì kiều mạch dai trong nước dùng đá lạnh (mul) hoặc sốt cay (bibim) |
| 만두 | Mandu | Mandu (háu xảo) — mandu (háu xảo), hấp, chiên hoặc nấu canh |
| 찌개 | Jjigae | Jjigae (canh hầm) — các món canh sôi bọt — kimchi, tương đậu (doenjang) hoặc lẩu quân đội (budae), ăn kèm cơm |
| 해산물 | Haesanmul | Cá & hải sản — cá sống (hoe), cá nướng hoặc kho, cua ngâm tương (gejang), bạch tuộc và các loại hải sản khác |
| 한식 | Hansik | Bữa ăn Hàn hàng ngày — cơm ăn kèm canh hoặc món hầm và các món ăn kèm (banchan) |
Đi đến đó
- Ga Yeouido — chuyến tàu đầu tiên & cuối cùng, thời gian tàu đến theo thời gian thực, tủ đồ
- Lập lịch trình tàu điện Seoul
Ăn gì ở gần các ga khác
- Ga Myeong-dong
- Ga Hongdae
- Ga Gangnam
- Ga Itaewon
- Ga Dongdaemun History & Culture Park
- Ga Dongdaemun
- Ga Gyeongbokgung
- Ga Anguk
- Ga Jongno 3-ga
- Ga City Hall
- Ga Euljiro 1-ga
- Ga Jamsil
- Ga Seongsu
- Ga Sinchon
- Ga Hapjeong
- Ga Gongdeok
Tất cả các ga — ăn gì ở Seoul theo từng ga tàu điện
Câu hỏi thường gặp
Nên ăn gì gần ga Yeouido?
Trong 16 địa điểm mà Tổ chức Du lịch Seoul liệt kê gần ga Yeouido: Thịt bò & heo nướng (3), Gukbap (2), Kalguksu (2), Nhật Bản (2). Để gọi món thịt bò & heo nướng, bạn đưa cho nhân viên dòng chữ Hàn: 고기구이.
Ăn BBQ Hàn ở đâu gần ga Yeouido?
Neungrado Yeouido Branch (lối ra 1, 50 m), Changgo 43 (lối ra 5, 295 m), [Baeknyeon-gage] Goryeojeong (lối ra 5, 513 m) và 1 địa điểm nữa có phục vụ thịt nướng: thịt bò & heo nướng, galbi, bulgogi.
Ăn đêm ở đâu gần ga Yeouido?
Guanho Yeouido Main Branch (mở đến nửa đêm). Giờ mở cửa theo như đã liệt kê — bạn nên kiểm tra trước khi đi.
Ăn sáng ở đâu gần ga Yeouido?
Hwangtae Bonga (mở từ 06:30), Yeouido Ttaro Gukbap (mở từ 07:00), Jubilee Chocolatier (mở từ 07:00). Một số giờ mở cửa khác nhau theo từng ngày.
Có chỗ nào ăn giá rẻ gần ga Yeouido không?
Không có bữa ăn nào ở đây được liệt kê với giá ₩15.000 trở xuống; mức thấp nhất là Pyongyang Naengmyeon tại Neungrado Yeouido Branch (₩16.000). Chỉ có 3 trong 16 địa điểm ghi giá, nên bạn hãy xem menu ở cửa trước khi vào.
Có đồ ăn halal hay chay gần ga Yeouido không?
Không địa điểm nào trong 16 địa điểm ở đây nhắc đến đồ ăn halal hay chay. Không có nghĩa là không có — bạn hãy hỏi trước khi gọi món.
Lối ra nào của ga Yeouido có nhiều chỗ ăn nhất?
Lối ra 5 (10 địa điểm được liệt kê), tiếp theo là lối ra 3 (4).
Đây có phải là những nhà hàng tốt nhất không?
Không hề có xếp hạng. Đây là những địa điểm mà Tổ chức Du lịch Seoul giới thiệu bằng tiếng Anh trên visitseoul.net; chúng tôi chỉ phân nhóm theo món họ phục vụ và sắp xếp theo khoảng cách từ lối ra ga. Menu và giá được giữ nguyên như trong danh sách — bạn kiểm tra chỗ đó trước khi đi nhé.
Nguồn: danh sách nhà hàng của Tổ chức Du lịch Seoul (tiếng Anh, visitseoul.net) qua Seoul Open Data Plaza (TbVwRestaurants) · tên, menu, giá và giờ mở cửa theo như liệt kê; nhóm món được đọc từ tên và món đặc trưng của từng địa điểm · trang được cập nhật lại vào 27/09/2026. Danh sách có thể thay đổi — bạn nên xác nhận trước khi đi.




