11 quán ăn ở Gangseo, Busan, dựa trên hướng dẫn nhà hàng tiếng Anh của Chính quyền thành phố Busan — sắp xếp theo món bạn muốn ăn. Không phải bảng xếp hạng; bạn nhớ kiểm tra giờ mở cửa trước khi đi nhé.
- Hải sản: 2 trên 11 quán có món cá hoặc hải sản — xem ngay
- Mở cửa muộn: 3 quán mở đến 22:00 hoặc muộn hơn (muộn nhất: Can Wei, đến 22:00) — danh sách
- Halal · chay: trong 11 địa điểm của thành phố được liệt kê ở đây không có quán nào đề cập đồ ăn halal hay chay — bạn nên hỏi trước khi gọi món
Hải sản ở Gangseo
- Manho-galmi Shabu Shabu (만호갈미 샤브샤브) — Shabu Shabu sò điệp Hen ₩50.000-80.000 · Samgyeopsal sò điệp Hen ₩50.000-80.000 bản đồ
- Myeongjicheotjip (명지첫집) — Jjukkumi Bossam M (bạch tuộc non ăn kèm thịt heo hấp), đặc biệt bữa trưa: phần cơm bossam… bản đồ
Mở sớm và muộn ở Gangseo
| Quán | Mở cửa | Đóng cửa |
|---|---|---|
| TOBUK BAKERY (토북 베이커리) | 10:00 | 22:00 |
| Can Wei (칸웨이) | 11:00 | 22:00 |
| Orihansang (오리한상) | 11:30 | 22:00 |
Giờ mở cửa theo thông tin thành phố công bố; giờ nghỉ giữa ca và giờ nhận đơn cuối không hiển thị ở đây — xem danh sách đầy đủ nhé.
Tất cả 11 địa điểm
Thứ tự: menu bên trong thường chỉ có tiếng Hàn. Hãy chỉ tên tiếng Hàn (chạm ▶ để nghe) — phần tiếng Anh trong ngoặc là tên chuẩn từ từ điển menu chính thức của Busan.
| Địa điểm | Nổi tiếng với | Giờ mở cửa | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1966 Jungwon (1966정원) Nằm trong một làng chài yên tĩnh, nhà hàng đồ Tây này nổi bật với khu vườn nhỏ và nội thất phong cách cổ điển. Món chính là bánh burger làm thủ công, với vỏ bánh… |
블랙 쉬림프 버거 , 클래식버거 Tiếng Hàn: 블랙 쉬림프 버거 · 클래식버거 |
Thứ Hai–Chủ Nhật: 10:00–19:00 · (Gọi món lần cuối 18:00) · Thứ Bảy–Chủ Nhật: 09:00–21:00 · (Gọi món lầ… | 787-1, Gadeokhaean-ro, Gangseo-gu bản đồ |
| Angtan (앙탄) Nằm bên bờ sông Nakdong, nhà hàng yên tĩnh, thư giãn này mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp cùng menu các món set vịt. Sau set món ngon miệng là hồng khô… |
Set món vịt Tiếng Hàn: 오리코스요리 |
11:30-16:00 / 17:00-20:30 | 118-1, Sikman-ro, Gangseo-gu bản đồ |
| BANCO (방코) Nhà hàng có ngoại thất độc đáo này chuyên pizza và mì nướng lò. Họ dùng nguyên liệu tươi và công thức mới để tạo nên hương vị đậm đà mà nhẹ nhàng. ·… |
Pizza nấm truffle ₩22.000 · Pizza vả và phô mai xanh ₩20.000 Tiếng Hàn: 풍기 트러플 피자 · 무화과 블루치즈 피자 |
Thứ Hai-Thứ Sáu 11:30-20:30 · (Giờ nghỉ 14:30-17:00) · (Gọi món lần cuối 13:30, 19:30) ·… | Tầng 1 và tầng 2, 51 Saejinmok-gil, Gangseo-gu bản đồ |
| Brittany (브리타니) Nằm trong một làng ven biển yên tĩnh, Brittany là quán cà phê ấm cúng với ô cửa sổ lớn nhìn ra · khung cảnh tuyệt đẹp bờ biển đảo Gadeok. · Quán còn có sân thượng và … |
Sorbet chanh, pizza Margherita Tiếng Hàn: 레몬 소르베 · 마르게리따 피자 |
Thứ Hai–Chủ Nhật: 11:00–19:00 · (Gọi món lần cuối 18:00) · | 663, Gadeokhaean-ro, Gangseo-gu bản đồ |
| Can Wei (칸웨이) Là nhà hàng Trung Hoa cao cấp do chủ quán từng tổ chức nhiều sự kiện quốc tế khi làm quản lý nhà hàng Trung Quốc và Hàn Quốc tại khách sạn Lotte. Với… |
Set món cho 1 người, sườn xào chua ngọt Tiếng Hàn: 요리코스 · 돼지고기탕수육 |
11:00-15:00 / 17:00-22:00 | 84, Myeongji Ocean City 4-ro, Gangseo-gu bản đồ |
| Mandeuri Gondeurebap (만드리곤드레밥) Thường thì gondeurebap (cơm gondeure) được nấu từ gondeure khô (bông gai Hàn Quốc). · Nhưng quán này dùng gondeure tươi và nấu trong nồi đá. · Set gondeure nồi đá kèm… |
Set gondeure nồi đá, vịt hun khói bí đỏ Tiếng Hàn: 돌솥곤드레정식 · 단호박오리훈제 |
10:00-20:00 · (Lần gọi cuối 19:50) | 13, Gonghangap-gil 85beon-gil, Gangseo-gu bản đồ |
| Manho-galmi Shabu Shabu (만호갈미 샤브샤브) Chuyên về sò hen, quán phục vụ nhiều món khác nhau — shabu-shabu, · hấp và nướng. Món súp đầy đặn cũng nổi tiếng, · sò hen shabu-shabu và sò hen hấp… |
Sò hen shabu-shabu ₩50.000-80.000 · Sò hen samgyeopsal ₩50.000-80.000 Tiếng Hàn: 갈미샤브샤브 · 갈미조개삼겹살 |
11:00-21:30 (Lần gọi cuối 20:30) | 602 Renault Samsung-daero, Gangseo-gu bản đồ |
| MinmulGarden (민물가든) Quán kho cá hoạt đã 30 năm, nổi tiếng với cách nấu truyền thống bằng xửng gỗ. Dùng gia vị được làm từ hơn 20 nguyên liệu khác nhau,… |
Cá chép kho kimchi muối, cá chép hấp Tiếng Hàn: 묵은지붕어조림 · 붕어찜 |
Nghỉ 12 tháng 3 – 31 tháng 12 năm 2024 · 11:00-21:00 · (Giờ nghỉ 15:00-17:00) | 5, Dunchijungang-gil, Gangseo-gu bản đồ |
| Myeongjicheotjip (명지첫집) Món đặc trưng là bossam jeongsik (cơm phần thịt heo hấp) phần ăn hào phóng và · jjukkumi bossam (bạch tuộc chân xanh cay với thịt heo hấp). · Món ăn kèm gồm jeotgal… |
Jjukkumi Bossam M (bạch tuộc chân xanh với thịt heo hấp), món trưa đặc biệt: bossam set cho hai người Tiếng Hàn: 쭈꾸미보쌈 · 보쌈정식 점심특선 인 |
11:00-21:00 · (Giờ nghỉ 15:00-17:00) · (Lần gọi cuối 20:30) | 18, Myeongji Gukje 6-ro 232beon-gil, Gangseo-gu bản đồ |
| Orihansang (오리한상) Vịt xiêm nướng muối và thịt vịt ướp lạnh thái mỏng nướng BBQ đều là những món được ưa chuộng. Quán có cửa sổ lớn, không gian sạch sẽ và rộng rãi, cùng các phòng riêng… |
Vịt nướng muối, vịt nướng sốt gia vị Tiếng Hàn: 오리소금구이 · 오리양념구이 |
Thứ Hai-Thứ Sáu 11:30-22:00 · (Giờ nghỉ 15:00-17:00) · (Lần gọi cuối 21:00) ·… | 2F, tòa nhà Jibong, 66, Myongjigukje9-ro bản đồ |
| TOBUK BAKERY (토북 베이커리) Quán cà phê có không gian hanok rộng rãi, phục vụ các loại bánh của bậc thầy làm bánh Hàn Quốc Kim Deokgyu. · Một góc quán thú vị, nơi bạn có thể ngắm nhìn khoảng sân hoà quyện… |
Rabbit Turtle Coffee đặc trưng (Americano pha), Salt Bread (bánh mì muối) Tiếng Hàn: 시그니처 토끼거북이 커피 · 소금빵 개 |
10:00-22:00 Mở cửa mỗi ngày · (21:40 Nhận đơn cuối) | Cà phê Tobuk Bakery 526-1 Nakdongnam-ro, Gangseo-gu bản đồ |
Đi đến Busan
- Sân bay Gimhae — chuyến bay và mức đông đúc trực tiếp
- KTX Seoul ↔ Busan — lịch trình hôm nay
- Xe khách cao tốc Seoul ↔ Busan
Các quận khác của Busan
Tất cả các quận — ăn gì ở Busan
Câu hỏi thường gặp
Ở Gangseo, Busan nên ăn gì?
Cẩm nang tiếng Anh của Busan liệt kê 11 nơi ở Gangseo-gu, trong đó có 1966 Jungwon (1966정원), Angtan (앙탄), BANCO (방코).
Ở Gangseo có thể ăn khuya ở đâu?
Can Wei (đến 22:00), Orihansang (đến 22:00), TOBUK BAKERY (đến 22:00).
Đây có phải là các nhà hàng tốt nhất ở Busan không?
Không hề có xếp hạng nào — đây là những nơi mà thành phố Busan giới thiệu bằng tiếng Anh. Thực đơn và giờ mở cửa như đã liệt kê; hãy kiểm tra trước khi đi.
Nguồn: danh sách nhà hàng của Thành phố Busan (tiếng Anh và tiếng Hàn, visitbusan.net) qua cổng dữ liệu công khai (data.go.kr, FoodService). Tên món tiếng Anh: từ điển món ăn đa ngôn ngữ của Thành phố Busan (tên chuẩn từ Viện xúc tiến ẩm thực Hàn Quốc). Tên, thực đơn và giờ mở cửa như đã liệt kê — hãy xác nhận trước khi đi. Trang được dựng lại 27/09/2026.




