15 địa điểm ăn uống ở Yeongdo, Busan, dựa trên danh mục nhà hàng tiếng Anh của Thành phố Busan — sắp xếp theo món bạn muốn ăn. Không phải bảng xếp hạng; bạn nên xác nhận giờ mở cửa trước khi đến.
- Nên ăn gì ở đây: Cá sống (hoe) 회 — 2 nơi · Dwaeji gukbap 돼지국밥 — 1 nơi · Bokguk (canh cá nóc) 복국 — 1 nơi · Galbi (sườn nướng) 갈비 — 1 nơi
- Hải sản: 4 trong 15 nơi có món cá hoặc hải sản — xem danh sách
- Mở cửa muộn: 4 nơi mở đến 22:00 trở về sau (muộn nhất: P. Ark Cafe&Bakery, đến 23:00) — danh sách
- Bữa sáng: 1 nơi mở cửa từ 08:00 — danh sách
- Halal · đồ chay: trong 15 địa điểm của thành phố ở đây không có nơi nào đề cập đồ halal hay đồ chay — hãy hỏi trước khi gọi món
Ăn gì ở Yeongdo — và ăn ở đâu
Dwaeji gukbap · 돼지국밥
Cơm trong nước dùng xương heo kèm thịt heo thái lát — món ăn đời thường mà Busan nổi tiếng nhất. Giá niêm yết tại đây: ₩10,000.
- Jaegi Dwaejigukbap — 08:00–21:00 · ₩10,000 bản đồ
Cá sống (hoe) · 회
Cá sống thái lát, thường cuộn lá xà lách chấm gochujang hoặc nước tương; mulhoe là phiên bản canh cay lạnh. Giá niêm yết tại đây: ₩12,000.
- Booheung Sikdang (부흥식당) — 11:00–19:00 · ₩12,000 bản đồ
- Cheonghae Susan (청해수산) — 12:30–22:00 bản đồ
Bokguk (canh cá nóc) · 복국
Canh cá nóc, thường là nước dùng trong, thanh (jiri) hoặc phiên bản cay (maeuntang).
- Jeju Bokguk (제주복국) — 10:00–20:30 bản đồ
Galbi (sườn nướng) · 갈비
Sườn nướng hoặc hầm, làm từ thịt bò (so-galbi) hoặc thịt heo (dwaeji-galbi).
Hải sản ở Yeongdo
- Booheung Sikdang (부흥식당) — Jaridomhoe(Raw Slices of Pearl Chromis) ₩30,000 · Jaridommulhoe(Raw Slices of Pearl… bản đồ
- Cheonghae Susan (청해수산) — Assorted raw fish, Seasonal live fish (giá theo thị trường) bản đồ
- Grazie (그라치에) — Potato Gnocchi, Squid Ink Risotto bản đồ
- Jeju Bokguk (제주복국) — Striped puffer soup(cay hoặc nhẹ) ₩18,000 · Tiger puffer soup(cay hoặc nhẹ) ₩22,000 bản đồ
Mở sớm và đóng muộn ở Yeongdo
| Địa điểm | Mở cửa | Đóng cửa |
|---|---|---|
| Jaegi Dwaejigukbap | 08:00 | 21:00 |
| P. Ark Cafe&Bakery | 10:00 | 23:00 |
| Aether (에테르) | 10:00 | 22:00 |
| Cheonghae Susan (청해수산) | 12:30 | 22:00 |
| Samhyeongje Ori (삼형제오리) | 17:00 | 23:00 |
Giờ mở cửa theo thông tin thành phố công bố; giờ nghỉ giữa ca và giờ nhận đơn cuối không hiển thị ở đây — bạn xem danh sách đầy đủ để biết chi tiết.
Tất cả 15 địa điểm
Lưu ý: thực đơn bên trong thường chỉ có tiếng Hàn. Hãy chỉ cho nhân viên tên tiếng Hàn (chạm ▶ để nghe) — phần tiếng Anh trong ngoặc là tên chuẩn theo từ điển thực đơn chính thức của Busan.
| Địa điểm | Nổi tiếng với | Giờ mở cửa | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| Aether (에테르) Nằm ngay trung tâm làng văn hóa Huinnyeoul, quán cà phê trên mái này có 4 tầng · nơi bạn có thể ngắm cảnh biển Yeongdo tuyệt đẹp. Bạn có thể thưởng thức món nhẹ… |
Lobster Roll, Chicken Avocado Roll Tiếng Hàn: 랍스터롤 · 치킨아보카도롤 |
10:00-22:00 · (Gọi món lần cuối 21:00) | 234, Jeoryeong-ro, Yeongdo-gu · bản đồ |
| Booheung Sikdang (부흥식당) Quán chuyên cá pearl-spot chromis nổi tiếng ở Yeongdo. Cá tươi ăn kèm rất hợp với · loại sốt đặc trưng của quán. Còn nổi tiếng với các món cá thu kiếm Jeju, quán… |
Jaridomhoe (gỏi cá pearl chromis sống) ₩30.000 · Jaridommulhoe (gỏi cá pearl chromis với nước lạnh) ₩12.000 Tiếng Hàn: 자리돔회 · 자리돔물회 |
11:00-19:00 | 104, Jeoryeong-ro, Yeongdo-gu bản đồ |
| Cheonghae Susan (청해수산) Nổi tiếng với những lát cá sống dày dặn, quán nhìn bên ngoài giống một hoetjip chợ bình thường nhưng đông đến mức hàng xếp ngay từ sớm và vẫn dài đến tận giờ muộn, ngay cả vào… |
Cá sống thập cẩm, cá sống theo mùa (giá chợ) Tiếng Hàn: 모듬회 (Cá sống thái lát thập cẩm) · 제철 활어 |
Thứ Hai–Chủ Nhật: 12:30–22:00 · (Gọi món lần cuối lúc 21:00) · *Nghỉ thứ Ba | 35, Taejong-ro 113beon-gil, Yeongdo-gu bản đồ |
| Donald Tteokbokki(도날드즉석떡볶이) Địa điểm gợi hoài niệm quen thuộc với người dân địa phương, Donald Tteokbokki là quán tteokbokki gọi theo yêu cầu đã hoạt động 35 năm. Quán nổi tiếng với hương vị đặc trưng… |
Set cho 2 người ₩10.400 · Set cho 3 người ₩14.100 Tiếng Hàn: 인 Set · 인 Set |
Thứ Hai-Thứ Bảy 11:00-19:30 · (Gọi món lần cuối 19:00) | 267, Kkumnamu-gil, Yeongdo-gu bản đồ |
| Grazie (그라치에) Nhà hàng Ý nhỏ ấm cúng với nội thất hiện đại này mong muốn khiến ẩm thực Ý gần gũi hơn với mọi người. Món potato gnocchi ở đây được thực khách đặc biệt khuyên dùng… |
Potato Gnocchi, Squid Ink Risotto Tiếng Hàn: 감자뇨끼 · 오징어먹물리조또 |
11:30-21:30 · (Giờ nghỉ 15:00-17:00) · (Gọi món lần cuối 14:30) | 12, Cheonghakdong-ro, Yeongdo-gu bản đồ |
| Hamheung Bossam (함흥보쌈) Ban đầu là quán naengmyeon (mì lạnh), sau chuyển thành quán bossam (thịt hấp) và đã hoạt động hơn 50 năm. Họ nổi tiếng nhờ dùng… |
Bossam thập cẩm (thịt heo hấp), Hamheung Naengmyeon, Pyeongyang Naengmyeon Trong tiếng Hàn: 모둠보쌈 소 · 함흥냉면 (Mì lạnh kiều mạch Hamheung) · 평양냉면 (Mì lạnh kiều mạch Pyeongyang) |
Thứ Hai-Chủ Nhật 11:00-20:00 · (Nghỉ giữa giờ 15:30-16:00) · *Thứ Tư nghỉ | 42, Namhang-ro, Yeongdo-gu bản đồ |
| Jaegi Dwaejigukbap Quán súp heo nổi tiếng tại chợ Namhang ở Yeongdo, hoạt động đã 55 năm, súp heo được phục vụ nóng theo kiểu toryeom truyền thống. Khách có thể… |
Dwaeji gukbap ₩10.000 · Thịt hấp thập cẩm ₩25.000-35.000 Trong tiếng Hàn: 돼지국밥 (Súp heo với cơm) · 모듬수육 (một loại thịt luộc thái lát, thịt heo hoặc thịt bò) |
08:00-21:00 Đóng cửa khi hết hàng | 25 Jeoryeong-ro 49-gil, Yeongdo-gu bản đồ |
| Jeju Bokguk (제주복국) Khác với hầu hết các quán bokguk (súp cá nóc) dùng nồi đất, quán này chia súp tại chỗ theo số khách và phục vụ trực tiếp trong bát.… |
Súp cá nóc vạch (cay hoặc nhạt) ₩18.000 · Súp cá nóc hổ (cay hoặc nhạt) ₩22.000 Trong tiếng Hàn: 까치복 지리 · 매운탕 (Lẩu cá cay) · 참복 지리 · 매운탕 (Lẩu cá cay) |
10:00-15:00 / 17:00-20:30 | 481, Jeoryeong-ro, Yeongdo-gu bản đồ |
| Mokjangwon Tại quán chuyên nướng sườn bò bằng than hồng này, bạn có thể thưởng thức cả thịt bò Hàn và thịt bò nhập khẩu. Vừa ăn vừa ngắm cảnh đẹp của Taejongdae. Bạn cũng có thể tận hưởng một… |
hanu deungsim (sirloin bò Hàn nướng), hanu yangnyeom gui (bò Hàn ướp gia vị nướng), hanu kkotdeungsim… Trong tiếng Hàn: 한우등심 · 한우양념구이 · 한우꽃등심 · 양념갈빗살 |
11:30 sáng – 9:30 chiều | 355, Jeoryeong-ro, Yeongdo-gu, Busan bản đồ |
| Mokjangwon (목장원) Trước đây là một trại chăn nuôi bò, nơi đây là một trong những quán ăn nổi tiếng nhất trên đảo Yeongdo. Đây là không gian ẩm thực tổng hợp với nhà hàng, quán cà phê và công viên. Đồ ăn rất… |
Sirloin Hanwoo, Bò Hanwoo ướp gia vị nướng Trong tiếng Hàn: 한우등심 · 한우양념구이 |
11:30-21:30 · (Lễnh món cuối 20:20) | 355, Jeoryeong-ro, Yeongdo-gu bản đồ |
| P. Ark Cafe&Bakery Tiệm bakery-cafeteria khổng lồ này tự hào với tầm nhìn ra cảng. Cuối tuần, đông khách như công viên giải trí, nhưng nhờ sảnh rộng nên thời gian chờ rất ngắn. Quán phục vụ hơn 80… |
Dolce latte xanh dương nhẹ ₩8.000 · P.ARK mont blanc ₩7.500 Trong tiếng Hàn: 마일드블루돌체라떼 · 피아크 몽블랑 |
Thứ Hai–Chủ Nhật: 10:00–23:00 | Tầng 4, 180, Haeyang-ro 195beon-gil, Yeongdo-gu bản đồ |
| Samhyeongje Ori (삼형제오리) Đây là chi nhánh Hàn Quốc duy nhất của thương vịt Bắc Kinh có gốc tại Trung Quốc. Món đặc trưng là vịt nướng than hoa, ngoài ra còn có xiên thịt cừu làm từ sườn cừu… |
Xiên cừu cho hai người, Vịt nướng Trong tiếng Hàn: 양꼬치 인 · 오리바베큐 |
17:00-23:00 | 23, Taejong-ro 73beon-gil, Yeongdo-gu bản đồ |
| Seokhwajeong (석화정) Nhà hàng chuyên hàu đã hoạt động suốt 20 năm. Bạn có thể thưởng thức nhiều món làm từ hàu như hàu tươi, hàu nướng, hàu chiên, cơm hàu… |
Cơm canh hàu, Hàu tươi Trong tiếng Hàn: 굴국밥 (Cơm canh hàu) · 생굴 |
09:00-21:00 | 16-11, Dongsam-ro 42beon-gil, Yeongdo-gu bản đồ |
| Wakda Sikdang (왔다식당) Nhà hàng chuyên món gân bò Hanwoo đã hoạt động hơn 30 năm, khách Nhật cũng thường ghé. Quán chỉ dùng thịt bò Hanwoo để làm món gân mềm… |
Gân bò hấp, Lẩu doenjang với gân bò Trong tiếng Hàn: 스지수육 · 스지 된장전골 |
Thứ Hai–Thứ Bảy 08:30-15:00 | 811, Hana-gil, Yeongdo-gu bản đồ |
| Young Dough (영도우) Young Dough là pizzeria có tầm nhìn rộng ra cảng Busan. Món đặc trưng là pizza kiểu Detroit hình vuông không viền, làm từ bột nhà riêng của quán. Quán dùng… |
Pizza Young Dough, Mì Ý Cheonghak-dong Trong tiếng Hàn: 영도우피자 · 청학동파스타 |
Thứ Ba-Chủ Nhật 11:30-20:30 · (Giờ nghỉ 15:00-17:00) · (Đặt món cuối 20:00) | 2, Jonaegi-ro 5beon-gil, Yeongdo-gu bản đồ |
Từ vựng món ăn ở Yeongdo
| Trên thực đơn | Đọc là | Nghĩa tiếng Anh | Địa điểm |
|---|---|---|---|
| 매운탕 | Maeuntang | Canh cá cay | 2 |
| 갈비탕 | Galbitang | Canh sườn bò | 1 |
| 굴국밥 | Gulgukbap | Cơm canh hàu | 1 |
| 돼지국밥 | Dwaejigukbap | Cơm canh thịt heo | 1 |
| 모둠회 | Modumhoe | Sashimi thập cẩm | 1 |
| 평양냉면 | Pyeongyangnaengmyeon | Mì lạnh kiều mạch Pyeongyang | 1 |
| 함흥냉면 | Hamheungnaengmyeon | Mì lạnh kiều mạch Hamheung | 1 |
Đi đến Busan
- Sân bay Gimhae — chuyến bay và mức đông đúc trực tiếp
- KTX Seoul ↔ Busan — lịch trình hôm nay
- Xe khách cao tốc Seoul ↔ Busan
Các quận khác của Busan
Tất cả các quận — ăn gì ở Busan
Câu hỏi thường gặp
Nên ăn gì ở Yeongdo, Busan?
Trong số 15 địa điểm cẩm nang tiếng Anh của Busan liệt kê ở Yeongdo-gu có: cá sống (hoe) (2), Dwaeji gukbap (1), Bokguk (canh cá nóc) (1), Galbi (sườn nướng) (1).
Ăn cá sống ở đâu tại Yeongdo?
Booheung Sikdang, Cheonghae Susan — chữ Hàn cần hiển thị là 회.
Ăn khuya ở đâu tại Yeongdo?
P. Ark Cafe&Bakery (đến 23:00), Samhyeongje Ori (đến 23:00), Aether (đến 22:00).
Đây có phải là các nhà hàng tốt nhất ở Busan không?
Không hề có xếp hạng nào — đây là những nơi mà thành phố Busan giới thiệu bằng tiếng Anh. Thực đơn và giờ mở cửa như đã liệt kê; hãy kiểm tra trước khi đi.
Nguồn: danh sách nhà hàng của Thành phố đô thị Busan (tiếng Anh và tiếng Hàn, visitbusan.net) qua cổng dữ liệu công khai (data.go.kr, FoodService). Tên món tiếng Anh: từ điển menu All-Lang của Thành phố đô thị Busan (tên chuẩn theo Viện Quảng bá Ẩm thực Hàn Quốc). Tên nhà hàng, thực đơn và giờ mở cửa theo như đã liệt kê — bạn nên xác nhận lại trước khi đi. Trang được cập nhật lần cuối 27/09/2026.




