15 địa điểm ăn uống ở Geumjeong, Busan, dựa trên hướng dẫn nhà hàng tiếng Anh của thành phố Busan — sắp xếp theo món bạn muốn ăn. Không phải bảng xếp hạng; nhớ kiểm tra giờ mở cửa trước khi đi.
- Nên ăn gì ở đây: Milmyeon 밀면 — 1 nơi · Agujjim (cáSmarty komme steamed – cá lý ngư) 아구찜 — 1 nơi
- Hải sản: 2 trên 15 nơi phục vụ cá hoặc hải sản — xem danh sách
- Mở khuya: 5 nơi mở đến 22:00 hoặc muộn hơn (muộn nhất: Gupochonguksu, đến 07:00 (+1)) — danh sách
- Ăn sáng: 1 nơi mở từ 08:00 — danh sách
- Halal · chay: không mục nào trong 15 địa điểm của thành phố nhắc đến đồ ăn halal hay chay — hỏi trước khi gọi món
Ăn gì ở Geumjeong — và ở đâu
Milmyeon · 밀면
Mì lạnh làm từ bột lúa mì, phiên bản naengmyeon của Busan — mul (nước dùng) hoặc bibim (cay).
- Myeonchaeum (면채움) — 10:30–21:00 bản đồ
Agujjim (cá lý ngư om) · 아구찜
Cá lý ngư om cùng giá đỗ trong nước sốt cay.
Hải sản ở Geumjeong
- Maparam Haemuljjim Haemultang Guseo Main Branch (마파람 해물찜 해물탕 구서본점) — Hải sản hấp, súp hải sản bản đồ
- QG (큐제) — Croissant, Bánh baguette bản đồ
Mở sớm và mở khuya ở Geumjeong
| Địa điểm | Mở cửa | Đóng cửa |
|---|---|---|
| Momos Coffee (모모스커피) | 08:00 | 18:00 |
| Borison Patisserie Main Branch (보리종파티세리 본점) | 08:30 | 22:00 |
| QG (큐제) | 08:30 | 22:00 |
| Gupochonguksu | 10:30 | 07:00 (+1) |
| Maparam Haemuljjim Haemultang Guseo Main Branch (마파람 해물찜 해물탕 구서본점) | 11:00 | 22:30 |
| Baebijang Bossam Guseo Branch (배비장보쌈) | 11:00 | 22:00 |
Giờ mở cửa theo thông tin thành phố công bố; giờ nghỉ và giờ nhận đơn cuối không hiển thị ở đây — xem danh sách đầy đủ.
Tất cả 15 địa điểm
Lưu ý khi gọi món: thực đơn trong quán thường chỉ có tiếng Hàn. Hãy chỉ tên tiếng Hàn (bấm ▶ để nghe) — phần tiếng Anh trong ngoặc là tên chuẩn theo từ điển thực đơn chính thức của Busan.
| Địa điểm | Nổi tiếng với | Giờ mở cửa | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| Baebijang Bossam chi nhánh Guseo (배비장보쌈) Một trong những quán bossam nổi tiếng nhất Busan, đã hoạt động hơn 30 năm. Bossam kimchi và muchae (củ cải bào sợi) được làm mới mỗi ngày. Quán… |
Baebijang Bossam, Bossam thập cẩm Tiếng Hàn: 배비장보쌈 · 모듬보쌈 (món kimchi cuộn thịt lợn) |
11:00-22:00 | 239, Geumjeong-ro, Geumjeong-gu bản đồ |
| Borison Patisserie chi nhánh chính (보리종파티세리 본점) Với mục tiêu làm ra bánh mì vừa ngon vừa tốt cho sức khỏe, tiệm bánh này nổi tiếng với bánh mì muối bơ thơm, dai dai. Các sản phẩm được biết đến nhiều nhất là các loại bánh mì châu Âu làm từ… |
Bánh mì muối, Basket bí ngô mật sung Tiếng Hàn: 소금빵 · 단호박무화과 바스켓 |
Thứ Hai–Chủ Nhật: 08:30–22:00 | 1F, 1667, Jungang-daero, Geumjeong- bản đồ |
| Cafe Homil (카페호밀) Tiệm bánh dùng bột organic và men chua lên men tự nhiên để làm bánh mì. · Bánh được làm tươi và bán trong ngày, sử dụng bơ lên men kiểu Pháp, hàm lượng béo sữa 100%… |
Bánh mì muối, bánh mì kẹp jambon beurre Tiếng Hàn: 소금빵 · 잠봉뵈르샌드위치 |
10:30-18:00 | 34 Geumsam-ro, Geumjeong-gu bản đồ |
| Cappadocia Nhà hàng chuyên ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ, khá hiếm ở Busan. Bạn có thể thưởng thức nhiều món Thổ Nhĩ Kỳ chính gốc, trong đó có kebab. Các loại kebab đa dạng rất được ưa chuộng, và… |
kebab, pirzola (sườn cừu), pita, set trưa, đặc sản Cappadocia (set gồm ekmek, lavash và kebab) Tiếng Hàn: 케밥 · 피르졸라 · 피타 · 런치세트 |
11:30 sáng – 9:30 tối (Nhận đơn cuối 8:30 tối) | 123-9, Geumdan-ro, Geumjeong-gu, Busan bản đồ |
| Gupochon Guksu Thực đơn chỉ có duy nhất một món mì, dùng nước dùng ninh hơn 12 giờ từ bốn đến năm con cá cơm ngon nhất vùng Nam Hải. · Quán mì nổi tiếng này đã… |
Mì ₩6.000 / 7.000 / 8.000 Tiếng Hàn: 국수 |
10:30-15:00 | 490, Geumsaem-ro, Geumjeong-gu bản đồ |
| Gupochonguksu Nhà hàng này chỉ chuyên một món duy nhất: myeolchi guksu (mì nước dùng cá cơm). Khi gọi mì, bạn sẽ được phục vụ mì luộc cùng một ấm nước dùng, và bạn… |
guksu (mì) Tiếng Hàn: 국수 |
10:30 – 3:00 chiềuㅣthứ bảy, chủ nhật 10:30 – 7:00 chiều | 490, Geumsaem-ro, Geumjeong-gu, Busan bản đồ |
| Tiệm bánh Lee Heung-yong chi nhánh PSU (이흥용과자점 부산대점) Thuộc sở hữu của một trong những bậc thầy làm bánh nổi tiếng nhất Hàn Quốc, tiệm dùng nguyên liệu chất lượng như muối phơi nắng từ Sinan đã loại bỏ nước muối suốt bốn năm và các nguyên liệu theo mùa… |
Bánh mì muối(2) ₩3.800 · Myeongjang jeonbyeong ₩13.000 / 23.000 Tiếng Hàn: 소금빵 · 명장전병 |
Thứ Hai–Chủ Nhật: 08:30–21:00 | 30, Busandaehak-ro 63beon-gil, Geumjeong-gu bản đồ |
| Maparam Haemuljjim Haemultang chi nhánh chính Guseo (마파람 해물찜 해물탕 구서본점) Sảnh rộng rãi với nội thất và ngoại thất trang trí phong cách luôn kín khách. Mở cửa từ năm 2005, đây là địa điểm được dân địa phương yêu thích lâu năm nhờ hải sản tươi ngon và món ăn… |
Hải sản hấp, canh hải sản Tiếng Hàn: 해물찜 (hải sản om cay) · 해물탕 (lẩu hải sản cay) |
Thứ Hai–Chủ Nhật: 11:00–22:30 · (Giờ nghỉ 15:00–16:30) · (Gọi món cuối lúc 14:00, 21:00) | Tầng 2, 418, Geumgang-ro, Geumjeong-gu bản đồ |
| Momos Quán cà phê này mở cửa năm 2007 như một tiệm nhỏ bán mang đi gần ga Oncheonjang. Một trong những người sáng lập, barista Jeon Joo-yeon, là barista Hàn Quốc đầu tiên hai lần liên tiếp đoạt… |
cà phê hand-drip trong ngày, Americano, espresso, kangkang (cà phê đá với sherbet quật), cold brew, caffe latte,… Tiếng Hàn: 오늘의핸드드립 · 아메리카노 · 에스프레소 · 캉캉 |
8:00 sáng – 6:00 chiều | 20, Osige-ro, Geumjeong-gu, Busan bản đồ |
| Momos Coffee (모모스커피) Người vô địch Giải vô địch Barista Thế giới (WBC) năm 2019 xuất phát từ quán cà phê này, Momos Coffee, một trong những quán nổi tiếng nhất ở Busan — thành phố của những quán cà phê. · Đây là không gian tràn đầy tình yêu dành cho… |
Cà phê drip trong ngày ₩6.500 · Americano chocolat ₩6.000 Tiếng Hàn: 오늘의 핸드드립 · 아메리카노 쇼콜라 |
08:00-18:00 | 20, Osige-ro, Geumjeong-gu bản đồ |
| Myeonchaeum (면채움) Để làm món milmyeon tốt cho sức khỏe hơn, nhà hàng này dùng năm loại ngũ cốc khác nhau để tự làm sợi mì. Nước dùng được ninh trong 48 giờ, và nước sốt có kết hợp cả trái cây và rau củ… |
Milmyeon, Bibim mandu Tiếng Hàn: 밀면 (Mì lúa mì) · 비빔만두 (một loại mandu — há cảo/hoành thánh trộn) |
10:30-21:00 · (20:40 Nhận order cuối) | 11, Geumjeong-ro 231beon-gil, Geumjeong-gu bản đồ |
| Phomantico PNU Branch (부산대 포맨티코) Để có nước dùng chuẩn vị, nhà hàng này ninh xương chân bò hơn 24 giờ và chuẩn bị kỹ lưỡng nguyên liệu mỗi sáng. Dù là món ăn nào, sự tận tâm cũng… |
Set A(2 người) ₩29.000 · Set B(2 người) ₩37.000 | 11:00-15:00 / 16:30-21:00 | 16, Jangjeon-ro 12beon-gil, Geumjeong-gu bản đồ |
| QG (큐제) QG là quán cà phê bánh nhỏ do một người làm bánh ngọt người Pháp điều hành. Quán dùng bột mì và bơ thượng hạng để làm bánh bằng men sourdough tự nhiên và lên men ở nhiệt độ thấp. Quán cà phê… |
Croissant, Baguette Tiếng Hàn: 크로아상 · 바게트 |
Thứ Hai–Thứ Sáu: 08:30–22:00 · (Nhận order cuối lúc 21:30) · Thứ Bảy–Chủ Nhật: 11:00–21:00 · (Nhận… | 34, Jungang-daero 1043beon-gil, Yeonje-gu, Busan bản đồ |
| Sushi Sim Takai (스시심 타카이) Sushi Sim Takai mở hai khung đặt bàn mỗi lần cho cả trưa lẫn tối. Set omakase do các đầu bếp giàu kinh nghiệm chuẩn bị vừa ngon vừa có giá hợp lý. Việc… |
Trưa, Tối Tiếng Hàn: 런치 · 디너 |
12:00 / 14:00 / 18:00 / 20:00 | Tầng 2, Neo Square, 29, Busandaehak-ro, Geumjeong-gu bản đồ |
| Tonshou PNU Branch(톤쇼우 부산대점) Đây là chi nhánh chính của thương hiệu tonkatsu nổi tiếng Tonshou. Nhà hàng chọn nguyên liệu chất lượng và làm nên món tonkatsu tuyệt hảo qua bốn công đoạn: nhiệt độ thấp… |
Berkshire K Special Roast Katsu ₩16.500 · Hirekatsu ₩11.500 Tiếng Hàn: 버크셔K 특 로스카츠 · 히레카츠 |
11:00-21:00 | 247-10, Geumgang-ro, Geumjeong-gu bản đồ |
Từ vựng thực đơn ở Geumjeong
| Trên menu | Đọc là | Nghĩa là | Số quán |
|---|---|---|---|
| 밀면 | Milmyeon | Mì lúa mì | 1 |
| 해물찜 | Haemuljjim | Hải sản om cay | 1 |
| 해물탕 | Haemultang | Lẩu hải sản cay | 1 |
Đi đến Busan
- Sân bay Gimhae — chuyến bay và mức đông đúc trực tiếp
- KTX Seoul ↔ Busan — lịch trình hôm nay
- Xe khách cao tốc Seoul ↔ Busan
Các quận khác của Busan
Tất cả các quận — ăn gì ở Busan
Câu hỏi thường gặp
Nên ăn gì ở Geumjeong, Busan?
Trong 15 địa điểm mà cẩm nang tiếng Anh của Busan liệt kê ở quận Geumjeong: Milmyeon (1), Agujjim (cá đề om) (1).
Ở đâu có thể ăn milmyeon tại Geumjeong?
Myeonchaeum — từ tiếng Hàn cần hiển thị là 밀면.
Ăn khuya ở Geumjeong ở đâu?
Gupochonguksu (mở đến 07:00 (+1)), Maparam Haemuljjim Haemultang Guseo chi nhánh chính (mở đến 22:30), Baebijang Bossam chi nhánh Guseo (mở đến 22:00).
Đây có phải là các nhà hàng tốt nhất ở Busan không?
Không hề có xếp hạng nào — đây là những nơi mà thành phố Busan giới thiệu bằng tiếng Anh. Thực đơn và giờ mở cửa như đã liệt kê; hãy kiểm tra trước khi đi.
Nguồn: danh sách nhà hàng của thành phố Busan (tiếng Anh và tiếng Hàn, visitbusan.net) qua cổng dữ liệu công cộng (data.go.kr, FoodService). Tên món tiếng Anh: từ điển thực đơn đa ngôn ngữ của thành phố Busan (tên chuẩn từ Viện Quảng bá Ẩm thực Hàn Quốc). Tên nhà hàng, thực đơn và giờ mở cửa theo nguồn — bạn nên xác nhận lại trước khi đi. Trang được dựng lại vào 27/09/2026.




