Ăn gì gần ga Jonggak, và ăn ở đâu. Tổ chức Du lịch Seoul (Seoul Tourism Organization) liệt kê 23 địa điểm trong bán kính khoảng 397 m quanh ga, bằng tiếng Anh. Chúng tôi nhóm chúng theo món phục vụ — dựa vào tên và món đặc trưng trong mỗi mục — kèm khoảng cách đi bộ từ lối ra. Đây không phải bảng xếp hạng; dữ liệu cập nhật 27/09/2026.
- Ăn gì ở đây: Cá & hải sản 해산물 — 5 địa điểm · Quán cà phê & tiệm bánh — 3 địa điểm · Thịt bò & heo nướng 고기구이 — 1 địa điểm · Samgyetang 삼계탕 — 1 địa điểm
- BBQ Hàn Quốc (thịt nướng): 1 địa điểm — thịt bò & heo nướng 1
- Gần ga nhất: Himalaya Jonggak Branch (lối ra 4, 44 m) · YMCA Seoul : A Civic History Shaped by Youth (lối ra 3, 69 m) · Yeolchajip (lối ra 2, 98 m)
- Giá cả: chỉ 2 trên 23 địa điểm ở đây có công khai giá — xem danh sách đầy đủ
- Điểm tâm sáng: 4 địa điểm mở cửa từ 09:00 — sớm nhất là Cheongjinok (từ 06:00), cộng thêm 1 quán cà phê — danh sách
- Khuya: 3 địa điểm mở đến 23:00 hoặc muộn hơn (muộn nhất: Jangwonjip (Jangwon Jokbal), mở đến nửa đêm) — danh sách
- Halal · ăn chay: không địa điểm nào trong 23 mục ở đây nhắc đến món halal hay ăn chay — bạn nên hỏi trước khi gọi món
Ăn gì gần ga Jonggak — và ăn ở đâu
Cá & hải sản · 해산물
Cá sống (hoe), cá nướng hoặc kho, cua ngâm tương (gejang), bạch tuộc và các loại hải sản khác.
- Bakery Agung — lối ra 4, 163 m
- Ujeong Nakji — lối ra 4, 194 m
- Seorin Nakji — lối ra 1, 282 m · 11:30–21:30
- Jongno Ginseng Chicken Soup — gần ga · 11:00–21:00
- Insaeng Sliced Raw Fish Jonggak Main — gần ga
Quán cà phê, tiệm bánh & món tráng miệng
Cà phê, bánh mì, bánh ngọt và tráng miệng. Mức giá được ghi ở đây: ₩2.000–₩2.600.
- Bricksand Gran Seoul Jonggak Branch — lối ra 1, 99 m · 08:00–21:00 · ₩2.000–₩2.600
- Bakery Agung — lối ra 4, 163 m
- Coffee Chingu — lối ra 2, 235 m
Ăn gì quanh đây
- Thịt bò & heo nướng 고기구이: [Baeknyeon-gage] Jonggajib — lối ra 3, cách 320 m
- Samgyetang (gà hầm nhân sâm) 삼계탕: Jongno Ginseng Chicken Soup — gần ga
- Seolleongtang · gomtang (canh xương bò) 설렁탕: [Baeknyeon-gage] Imun Seollongtang — lối ra 3, cách 175 m
- Guksu (mì nước) 국수: Bakery Agung — lối ra 4, cách 163 m
- Naengmyeon (mì lạnh) 냉면: Mijin — lối ra 1, cách 235 m
- Bibimbap (cơm trộn) 비빔밥: Insaeng Sliced Raw Fish Jonggak Main — gần ga
- Jeon (bánh xèo Hàn Quốc mặn) 전: Bakery Agung — lối ra 4, cách 163 m
- Jokbal · bossam (heo luộc) 족발: Jangwonjip (Jangwon Jokbal) — lối ra 1, cách 236 m
- Thịt vịt 오리: Bakery Agung — lối ra 4, cách 163 m
- Món ăn Hàn hàng ngày 한식: Namdo Sikdang — lối ra 2, cách 249 m
- Món Trung & Trung-Hàn: [Baeknyeon-gage] Jonggajib — lối ra 3, cách 320 m
- Ấn, Nepal, Đông Nam Á & Trung Đông: Himalaya Jonggak Branch — lối ra 4, cách 44 m
10 địa điểm ở đây không gắn với món cụ thể nào để nhóm — bạn xem trong danh sách đầy đủ bên dưới.
Mở sớm và mở khuya gần ga Jonggak
| Địa điểm | Lối ra · khoảng cách | Mở cửa | Đóng cửa |
|---|---|---|---|
| Cheongjinok | Lối ra 1, 397 m | 06:00 | 22:00 |
| Jangwonjip (Jangwon Jokbal) | Lối ra 1, 236 m | 07:00 | nửa đêm |
| JO&DAWSON chi nhánh Gwanghwamun | Lối ra 1, 177 m | 07:30 | 20:00 |
| [Baeknyeon-gage] Imun Seollongtang | Lối ra 3, 175 m | 08:00 | 21:00 |
| Bricksand Gran Seoul chi nhánh Jonggak quán cà phê | Lối ra 1, 99 m | 08:00 | 21:00 |
| Durga | Lối ra 1 | 10:30 | 23:00 |
| Yeolchajip | Lối ra 2, 98 m | 11:00 | 23:00 |
Các địa điểm mở cửa trước 09:00 hoặc đóng cửa từ 23:00 trở về sau. Giờ giấc là thời gian sớm nhất và muộn nhất mà thông tin ghi nhận — một số nơi thay đổi theo ngày, giờ nghỉ và giờ nhận đơn cuối không được thể hiện ở đây.
Đi ăn thử một vòng ngắn từ lối ra 1
Lối ra 1 có nhiều địa điểm được liệt kê nhất (9). 5 địa điểm gần nhất, xếp theo khoảng cách từ gần đến xa — khoảng cách tính từ lối ra theo thông tin liệt kê, không phải giữa các địa điểm với nhau, nên bạn nhớ mở bản đồ theo đường đi nhé:
- Bricksand Gran Seoul chi nhánh Jonggak — 99 m (đi bộ 1 phút) · Sweet Brick: 2.600 KRW · Dark Brick: 2.600 KRW · Basic Brick: 2.000 KRW…
- JO&DAWSON chi nhánh Gwanghwamun — 177 m (đi bộ 2 phút)
- Mijin — 235 m (đi bộ 3 phút) · mì kiều mạch
- Jangwonjip (Jangwon Jokbal) — 236 m (đi bộ 3 phút)
- Durga chi nhánh chính — 256 m (đi bộ 3 phút)
Tất cả 23 địa điểm, sắp xếp theo khoảng cách gần nhất
| Địa điểm | Lối ra · khoảng cách | Món đặc trưng | Giờ mở cửa |
|---|---|---|---|
| Himalaya chi nhánh Jonggak | Lối ra 4 · 44 m | Naan, cà ri | Hàng ngày 10:00 – 22:00 · (giờ nghỉ 15:00 – 17:00) |
| YMCA Seoul: Lịch sử công cộng được hình thành bởi tuổi trẻ | Lối ra 3 · 69 m | — | 9:00 sáng – 6:00 chiều (Vào cửa lần cuối: 5:30 chiều) |
| Yeolchajip | Lối ra 2 · 98 m | — | Ngày thường 11:00-23:00, thứ Bảy 14:00-22:30, Chủ nhật 14:00-21:00 giờ Hàn Quốc |
| Bricksand tòa Gran Seoul chi nhánh Jonggak | Lối ra 1 · 99 m | Sweet Brick: 2.600 KRW · Dark Brick: 2.600 KRW · Basic Brick: 2.000 KRW · Amande Brick: 2.500 KRW · Bộ Best 8 miếng: 20.600 KRW… | Ngày thường 08:00 – 21:00 · Cuối tuần 10:00 – 21:00 · (Gọi món lần cuối 20:30) |
| Tiệm bánh Agung | Lối ra 4 · 163 m | -Gat Financier ba loại: hạt mè đen, chip sô-cô-la đen, các loại hạt caramel đen · -Feast Focaccia: gói vịt, bánh khoai tây… | Hàng ngày 09:00 đến 22:00, gọi món lần cuối 21:30 |
| [Baeknyeon-gage] Imun Seollongtang | Lối ra 3 · 175 m | súp xương bò | Ngày thường 08:00-15:00, 16:30-21:00, cuối tuần 08:00-15:00, 16:30-20:00 giờ Hàn Quốc |
| JO&DAWSON chi nhánh Gwanghwamun | Lối ra 1 · 177 m | — | Thứ Hai–Thứ Sáu: 07:30–20:00 (Gọi món lần cuối 19:00)… |
| Arigyegok chi nhánh Jonggak | Lối ra 4 · 188 m | — | Ngày thường 4:30 chiều–2:00 sáng · Cuối tuần 4:30 chiều–3:00 sáng |
| Ujeong Nakji | Lối ra 4 · 194 m | bạch tuộc | T2–T6 10:00 sáng–10:00 chiều · T7–CN 12:00 chiều–9:50 chiều |
| Coffee Chingu | Lối ra 2 · 235 m | quán cà phê · Khoảng 10.000KRW | Ngày thường 10:00 sáng – 8:30 chiều · Thứ Bảy 12:00 chiều – 5:30 chiều |
| Mijin | Lối ra 1 · 235 m | mì kiều mạch | 10:30 – 21:00 (KST) |
| Jangwonjip (Jangwon Jokbal) | Lối ra 1 · 236 m | — | Hàng ngày 07:00 – 24:00 KST |
| Namdo Sikdang | Lối ra 2 · 249 m | — | Ngày thường 11:00 sáng – 2:00 chiều / 4:00 chiều – 10:00 chiều… |
| Durga Main Branch | Lối ra 1 · 256 m | — | Hàng ngày 10:00 – 15:00 / 17:00 – 22:00 (KST) · (gọi món lần cuối 21:00) |
| Seorin Nakji | Lối ra 1 · 282 m | — | 11:30 – 15:00 / 17:00 – 21:30 (KST) |
| Heungjinok | Lối ra 1 · 282 m | súp huyết bò đông giúp giải rượu | Ngày thường 10:00 – 15:00 / 17:00 – 21:00 (KST) · Thứ Bảy 10:00 – 17:00 (KST) |
| Hanaro Hwaegwan | Lối ra 3 · 287 m | — | 10:00 – 15:00 / 17:00 – 21:00 (KST) |
| [Baeknyeon-gage] Jonggajib | Lối ra 3 · 320 m | sirloin bò Hàn nướng, lòng non bò nướng / lòng non heo nướng, lẩu lòng non | T2–T6 11:00 sáng – 10:00 chiều · T7 11:00 sáng – 9:30 chiều. |
| Doenjang Yesulgwa Sul | Lối ra 4 · 352 m | — | T2-T6 11:00~15:00, 16:30~22:00 |
| Cheongjinok | Lối ra 1 · 397 m | — | 06:00-22:00 KST |
| Jongno Ginseng Chicken Soup | — | Samgyetang thuốc bắc, Samgyetang bào ngư, · Samgyetang hạt Perilla | 11:00-21:00 (nghỉ 15:00-17:00, gọi món lần cuối 20:15) |
| Nhà hàng cá sống Insaeng Sliced Raw Fish – Jonggak (chi nhánh chính) | — | Sashimi các loại, cơm trộn cá sống (hwe-deopbap) · Makhoe và canh cá sống lạnh | 11:00 sáng – 5:00 sáng |
| Durga | Lối ra số 1 | — | Hàng ngày 10:30 – 23:00 |
Theo cửa ra
Lối ra số 1 9 · Lối ra số 4 5 · Lối ra số 3 4 · Lối ra số 2 3
Gọi món bằng tiếng Hàn
Thực đơn trong quán thường chỉ có tiếng Hàn. Hãy chỉ tên tiếng Hàn (chạm ▶ để nghe phát âm). Đây là các tên món dùng trên trang này — phần tiếng Anh chỉ là mô tả chung, không phải tên món trên thực đơn của quán.
| Trên thực đơn | Đọc là | Món gì |
|---|---|---|
| 해산물 | Haesanmul | Hải sản & cá — cá sống (hoe), cá nướng hoặc kho, cua ngâm tương (gejang), bạch tuộc và các loại hải sản khác |
| 고기구이 | Gogigui | Thịt bò & heo nướng — bò Hàn Quốc (hanwoo) hoặc thịt heo nướng tại bàn, ăn kèm món phụ và cuộn lá xà lách |
| 삼계탕 | Samgyetang | Samgyetang (gà hầm nhân sâm) — cả con gà non nhồi cơm và nhân sâm, nấu trong nước dùng của chính nó |
| 설렁탕 | Seolleongtang | Seolleongtang · gomtang (súp xương bò) — nước dùng xương bò màu sữa thái với thịt bò lát mỏng — bạn tự nêm muối và hành lá |
| 국수 | Guksu | Guksu (các loại mì nước) — mì lúa mì trong nước dùng ấm — nước dùng cá cơm, xương bò hoặc gà |
| 냉면 | Naengmyeon | Naengmyeon (mì lạnh) — mì kiều mạch dai trong nước dùng đá lạnh (mul) hoặc sốt cay (bibim) |
| 비빔밥 | Bibimbap | Bibimbap — cơm trên mặt là rau củ, thường có thịt và trứng — bạn trộn đều với gochujang |
| 전 | Jeon | Jeon (bánh xèo mặn) — bánh mặn chiên chảo — hành lá (pajeon), đậu xanh (bindaetteok) và nhiều loại khác |
| 족발 | Jokbal | Jokbal · bossam (thịt heo luộc) — chân heo hầm (jokbal) hoặc thịt heo luộc thái lát (bossam), cuốn cùng rau xanh |
| 오리 | Ori | Vịt — vịt nướng hoặc hun khói, kiểu Hàn Quốc hoặc Trung Quốc |
| 한식 | Hansik | Bữa ăn Hàn hàng ngày — cơm ăn kèm canh hoặc món hầm và các món ăn kèm (banchan) |
Đi đến đó
- Ga Jonggak — tàu đầu tiên và cuối cùng, thời gian tàu đến trực tiếp, tủ đồ
- Lập lịch trình tàu điện Seoul
Ăn gì ở gần các ga khác
- Ga Myeong-dong
- Ga Hongdae
- Ga Gangnam
- Ga Itaewon
- Ga Dongdaemun History & Culture Park
- Ga Dongdaemun
- Ga Gyeongbokgung
- Ga Anguk
- Ga Jongno 3-ga
- Ga City Hall
- Ga Euljiro 1-ga
- Ga Jamsil
- Ga Seongsu
- Ga Sinchon
- Ga Hapjeong
- Ga Gongdeok
Tất cả các ga — ăn gì ở Seoul theo từng ga tàu điện
Câu hỏi thường gặp
Nên ăn gì gần ga Jonggak?
Trong 23 địa điểm mà Tổ chức Du lịch Seoul liệt kê gần ga Jonggak: Hải sản & cá (5), Quán cà phê & bánh (3), Bò & heo nướng (1), Samgyetang (1). Để gọi món cá & hải sản, bạn chỉ cần đưa câu tiếng Hàn này: 해산물.
Ăn BBQ Hàn ở đâu gần ga Jonggak?
[Baeknyeon-gage] Jonggajib (cửa ra 3, cách 320 m) có mục thịt nướng: bò & heo nướng.
Ăn khuya ở đâu gần ga Jonggak?
Jangwonjip (Jangwon Jokbal) (đến nửa đêm), Yeolchajip (đến 23:00), Durga (đến 23:00). Giờ mở cửa như đã liệt kê — hãy kiểm tra trước khi đi.
Ăn sáng ở đâu gần ga Jonggak?
Cheongjinok (từ 06:00), Jangwonjip (Jangwon Jokbal) (từ 07:00), JO&DAWSON Gwanghwamun Branch (từ 07:30). Một số nơi có giờ mở cửa khác nhau theo ngày.
Có quán ăn rẻ gần ga Jonggak không?
Danh sách ở đây có ít mức giá món ăn nên không thể so sánh — bạn hãy xem menu ngay tại cửa quán.
Gần ga Jonggak có đồ ăn halal hay chay không?
Không địa điểm nào trong 23 mục liệt kê ở đây nhắc đến đồ ăn halal hay chay. Điều đó không có nghĩa là không có — hãy hỏi trước khi gọi món.
Cửa ra nào của ga Jonggak có nhiều chỗ ăn nhất?
Cửa ra 1 (9 địa điểm được liệt kê), sau đó là cửa ra 4 (5).
Đây có phải là những nhà hàng tốt nhất không?
Không có nghĩa xếp hạng nào cả. Đây là những địa điểm mà Tổ chức Du lịch Seoul đã giới thiệu bằng tiếng Anh trên visitseoul.net; chúng tôi chỉ nhóm theo loại món họ phục vụ và sắp xếp theo khoảng cách từ cửa ga. Menu và giá theo đúng như mục liệt kê ghi — bạn kiểm tra quán trước khi đi nhé.
Nguồn: danh sách nhà hàng của Tổ chức Du lịch Seoul (tiếng Anh, visitseoul.net) qua Seoul Open Data Plaza (TbVwRestaurants) · tên, menu, giá và giờ như đã liệt kê; nhóm món được đọc từ tên và món đặc trưng của từng mục · trang cập nhật 27/09/2026. Danh sách có thể thay đổi — hãy xác nhận trước khi đi.




