Ăn gì gần ga Sangsu, và ăn ở đâu. Tổ chức Du lịch Seoul liệt kê 20 địa điểm trong bán kính khoảng 556 m quanh ga, bằng tiếng Anh. Chúng mình nhóm chúng theo món — dựa trên tên và món đặc trưng trong mỗi mục — kèm khoảng cách đi bộ từ lối ra. Đây không phải bảng xếp hạng; dữ liệu cập nhật 27/09/2026.
- Ăn gì ở đây: Quán cà phê & bánh — 6 địa điểm · Cá & hải sản 해산물 — 1 địa điểm · Á & Trung Đông — 1 địa điểm · Món Tây — 1 địa điểm
- Gần ga nhất: Gusto Taco (Lối ra 1, 37 m) · Vintage Shop Page-One (Lối ra 1, 50 m) · Jebi Dabang (Lối ra 3, 115 m)
- Giá: chỉ 2 trong 20 địa điểm ở đây có ghi giá — xem danh sách đầy đủ
- Bữa sáng: không quán nào ở đây mở cửa trước 09:00; có 1 quán cà phê mở — danh sách
- Khuya: 9 địa điểm mở đến 23:00 hoặc muộn hơn (muộn nhất: Club NB2, đến 07:00 (+1)) — danh sách
- Halal · ăn chay: không địa điểm nào trong 20 mục ở đây nhắc đến món halal hay ăn chay — hỏi trước khi gọi món nhé
Ăn gì gần ga Sangsu — và ăn ở đâu
Quán cà phê, tiệm bánh & tráng miệng
Cà phê, bánh mì, bánh ngọt và tráng miệng. Giá được ghi ở đây: ₩4.000–₩5.500.
- Jebi Dabang — Lối ra 3, 115 m · 11:30–02:00 (+1)
- FLAN — Lối ra 1, 163 m · 11:00–21:00 · ₩4.000–₩4.100
- Bean Brother Coffee House — Lối ra 3, 358 m · 10:00–22:00
- GMH Dabang — Lối ra 4, 404 m · 14:00–nửa đêm
- Anthracite Coffee Roasters (chi nhánh Hapjeong) — Lối ra 4, 556 m · 09:00–21:50 · ₩5.500
- Cafe aA — Lối ra 1 · 12:00–23:30
Còn có nữa
- Cá & hải sản 해산물: Hongdae Soy Sauce Marinated Crab Hongilpum — Lối ra 1
- Ấn Độ, Nepal, Đông Nam Á & Trung Đông: Delhi India — gần ga
- Món Tây & Mexico (pasta, pizza, burger): Gusto Taco — Lối ra 1, 37 m
- Quán nhậu & bar có đồ ăn: Samgeori Pocha — Lối ra 2, 333 m
10 địa điểm ở đây không nêu món đặc trưng để chúng mình nhóm được — bạn xem trong danh sách đầy đủ bên dưới.
Mở sớm và mở khuya gần ga Sangsu
| Địa điểm | Lối ra · khoảng cách | Mở cửa | Đóng cửa |
|---|---|---|---|
| Anthracite Coffee Roasters (chi nhánh Hapjeong) quán cà phê | Lối ra 4, 556 m | 09:00 | 21:50 |
| Colline | Lối ra 1, 392 m | 10:30 | nửa đêm |
| Hakada Bunko | Lối ra 2 | 11:30 | 03:00 (+1) |
| Jebi Dabang quán cà phê | Lối ra 3, 115 m | 11:30 | 02:00 (+1) |
| Cafe aA quán cà phê | Lối ra 1 | 12:00 | 23:30 |
| Seogang 8-gyeong | Lối ra 3, 463 m | 12:00 | 23:00 |
| GMH Dabang quán cà phê | Lối ra 4, 404 m | 14:00 | nửa đêm |
| Samgeori Pocha quán bar | Lối ra 2, 333 m | 17:00 | 05:30 (+1) |
| Gonbab | Lối ra 4, 295 m | 17:00 | nửa đêm |
| Club NB2 | Lối ra 2, 341 m | 21:30 | 07:00 (+1) |
Các địa điểm mở cửa trước 09:00 hoặc đóng cửa từ 23:00 trở đi. Giờ giờ là sớm nhất và muộn nhất trong bản ghi — một số nơi khác nhau theo ngày, và giờ nghỉ cũng như giờ nhận order cuối không được hiển thị ở đây.
Đi bộ thưởng thức ẩm thực ngắn từ cửa ra số 1
Cửa ra số 1 có nhiều địa điểm được liệt kê nhất (8). 5 địa điểm gần nhất, xếp theo thứ tự gần trước — khoảng cách tính từ cửa ra như trong danh sách, không phải khoảng cách giữa các địa điểm với nhau, nên bạn nhớ tra bản đồ trên đường đi:
- Gusto Taco — 37 m (đi bộ 1 phút)
- Vintage Shop Page-One — 50 m (đi bộ 1 phút)
- FLAN — 163 m (đi bộ 2 phút) · Flan (4.100 KRW), Sablé Breton (2.200 KRW), Vanilla Milk (3.600 KRW)…
- Evans — 279 m (đi bộ 4 phút)
- Colline — 392 m (đi bộ 5 phút)
Tất cả 20 địa điểm, gần nhất trước tiên
| Địa điểm | Cửa ra · khoảng cách | Món đặc trưng | Giờ mở cửa |
|---|---|---|---|
| Gusto Taco | Cửa ra 1 · 37 m | — | T3-T7 11:30 – 21:00, CN 11:30 – 20:00 KST |
| Vintage Shop Page-One | Cửa ra 1 · 50 m | — | T2 13:00–19:55 / T3–T5 12:30–20:50 / T6–CN 13:00–20:50 |
| Jebi Dabang | Cửa ra 3 · 115 m | — | 11:30~02:00 (sang ngày hôm sau) |
| FLAN | Cửa ra 1 · 163 m | Flan (4.100 KRW), Sablé Breton (2.200 KRW), Vanilla Milk (3.600 KRW), Flan theo mùa (từ 4.000 KRW) | 11:00 ~ 21:00 |
| Doduk&Kyubum | Cửa ra 2 · 270 m | — | 09:30-20:00 |
| Evans | Cửa ra 1 · 279 m | — | Hàng ngày 19:00 – 22:10 KST |
| Gonbab | Cửa ra 4 · 295 m | — | 17:00-24:00 |
| Samgeori Pocha | Cửa ra 2 · 333 m | — | 17:00 – 5:30 (Nhận đơn cuối lúc 5:00) |
| Club NB2 | Cửa ra 2 · 341 m | — | CN-T5 22:00-06:00, T6-T7 21:30-07:00 KST |
| Danggojip | Cửa ra 4 · 347 m | — | 12:00 – 21:00 (KST) |
| Bean Brother Coffee House | Cửa ra 3 · 358 m | — | Mỗi ngày 10:00-22:00 (Nhận order cuối lúc 21:00) · Signal Coffee Bar, tầng 6 13:00–21:00 |
| Colline | Cửa ra 1 · 392 m | — | Chủ Nhật-Thứ Năm 10:30 – 23:00 (KST) · Thứ Sáu-Thứ Bảy 10:30 – 24:00 (KST) |
| GMH Dabang | Cửa ra 4 · 404 m | — | T2, T4-T6 17:00-24:00 · T7 14:00-24:00 / CN 14:00-22:00 |
| B-hind | Cửa ra 1 · 436 m | — | T2–T6 11:30 sáng–10:00 tối · T7–CN 1:00 tối–10:00 tối KST |
| Seogang 8-gyeong | Cửa ra 3 · 463 m | — | 12:00 – 15:00 / 17:30 – 19:30 / 20:00 – 23:00 (KST) |
| Anthracite Coffee Roasters (chi nhánh Hapjeong) | Cửa ra 4 · 556 m | Espresso – KRW 5.500 · Cappuccino – KRW 6.000 · Americano – KRW 5.500 | Hàng ngày 09:00 ~ 21:50(21:30 nhận order cuối) (KST) |
| Hakada Bunko | Cửa ra 2 | — | Hàng ngày 11:30 – 03:00 |
| Cafe aA | Cửa ra 1 | — | Hàng ngày 12:00 – 23:30 |
| Delhi India | — | Biryani cừu, Chicken Tikka, · Cà ri Chicken Tikka Masala | 11:00 sáng – 10:00 tối |
| Hongdae Soy Sauce Marinated Crab Hongilpum | Cửa ra 1 | 1 cua cái mỗi người · Cua ngâm nước tương ăn thoả mái · Cua ngâm cay ăn thoả mái | 11:00 – 21:30 (nghỉ 15:00 – 16:30, nhận order cuối 20:00, nghỉ mỗi Thứ Hai) |
Theo cửa ra
Cửa ra 1 8 · Cửa ra 2 4 · Cửa ra 4 4 · Cửa ra 3 3
Gọi món bằng tiếng Hàn
Thực đơn trong quán thường chỉ có tiếng Hàn. Hãy chỉ tên tiếng Hàn (chạm ▶ để nghe phát âm). Đây là các tên món dùng trên trang này — phần tiếng Anh chỉ là mô tả chung, không phải tên món trên thực đơn của quán.
| Trên thực đơn | Đọc là | Món gì |
|---|---|---|
| 해산물 | Haesanmul | Hải sản & cá — cá sống (hoe), cá nướng hoặc kho, cua ngâm tương (gejang), bạch tuộc và các loại hải sản khác |
Đi đến đó
Ăn gì ở gần các ga khác
- Ga Myeong-dong
- Ga Hongdae
- Ga Gangnam
- Ga Itaewon
- Ga Dongdaemun History & Culture Park
- Ga Dongdaemun
- Ga Gyeongbokgung
- Ga Anguk
- Ga Jongno 3-ga
- Ga City Hall
- Ga Euljiro 1-ga
- Ga Jamsil
- Ga Seongsu
- Ga Sinchon
- Ga Hapjeong
- Ga Gongdeok
Tất cả các ga — ăn gì ở Seoul theo từng ga tàu điện
Câu hỏi thường gặp
Nên ăn gì gần ga Sangsu?
Trong số 20 địa điểm mà Tổ chức Du lịch Seoul liệt kê gần ga Sangsu: Quán cà phê & bánh (6), Hải sản & cá (1), Món Á & Trung Đông (1), Món Âu (1). Khi gọi món cá & hải sản, bạn có thể chỉ câu tiếng Hàn này: 해산물.
Ăn khuya ở đâu gần ga Sangsu?
Club NB2 (đến 07:00 (+1)), Samgeori Pocha (đến 05:30 (+1)), Hakada Bunko (đến 03:00 (+1)). Giờ mở cửa như đã liệt kê — bạn nên kiểm tra trước khi đi.
Ăn sáng ở đâu gần ga Sangsu?
Anthracite Coffee Roasters (chi nhánh Hapjeong) (mở từ 09:00). Một số giờ mở cửa khác nhau theo từng ngày.
Có chỗ ăn rẻ gần ga Sangsu không?
Danh sách ở đây có ít mức giá món ăn nên không thể so sánh — bạn hãy xem menu ngay tại cửa quán.
Gần ga Sangsu có đồ ăn halal hay chay không?
Không địa điểm nào trong 20 mục liệt kê ở đây nhắc đến đồ ăn halal hay chay. Không có nghĩa là không có — bạn nên hỏi trước khi gọi món.
Lối ra nào của ga Sangsu có nhiều chỗ ăn nhất?
Lối ra 1 (8 địa điểm được liệt kê), sau đó là lối ra 2 (4).
Đây có phải là những nhà hàng tốt nhất không?
Không có xếp hạng nào ở đây. Đây là những địa điểm mà Tổ chức Du lịch Seoul giới thiệu bằng tiếng Anh trên visitseoul.net; chúng tôi chỉ nhóm theo loại món và sắp xếp theo khoảng cách từ cửa ra của ga. Thực đơn và giá được giữ nguyên như trong danh sách — bạn nên kiểm tra trước khi đến.
Nguồn: danh sách nhà hàng của Tổ chức Du lịch Seoul (tiếng Anh, visitseoul.net) qua Seoul Open Data Plaza (TbVwRestaurants) · tên, menu, giá và giờ theo như đã liệt kê; nhóm món được đọc từ tên và món đặc trưng của từng địa điểm · trang được dựng lại vào 27/09/2026. Danh sách có thể thay đổi — bạn nên xác nhận trước khi đi.




